1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superliga
  4. FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland

FC Nordsjaelland Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.77m
KEY INSIGHT FC Nordsjaelland bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND FC Nordsjaelland có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDW
156 Trận đấu đã nhận định
64.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nordsjaelland Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Sonderjyske
Sonderjyske
1 : 4
Nordsjaelland
Nordsjaelland
3.35
3.75
2.2

2

2.2

U3.5

1.6

NO

2.55

X2

1.4
8.5/10

08:00

Kết thúc
Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
0 : 0
FC Midtjylland
Midtjylland
3.25
3.85
2.2

1

3.25

O2.5

1.47

YES

1.41

1X

1.71
8.5/10

13:00

Kết thúc
Brondby
Brondby
1 : 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland red card
2.2
3.95
3.15

X

3.95

U3.5

1.8

YES

1.39

U3.5

1.8
4.4/10

12:00

Kết thúc
Viborg
Viborg
1 : 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland
2.35
3.9
2.95

2

2.95

U3.5

1.83

NO

3

U3.5

1.83
5.9/10

12:00

Kết thúc
Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
1 : 1
Aarhus
Aarhus
3.05
3.75
2.3

1

3.05

O2.5

1.56

YES

1.47

1X

1.7
4.2/10

10:00

Kết thúc
Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
2 : 1
Viborg
Viborg
2.27
3.8
3.1

1

2.27

O2.5

1.53

NO

2.65

1X

1.42
8.5/10

13:00

Kết thúc
Aarhus
Aarhus
1 : 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland
1.85
3.95
4.3

1

1.85

O2.5

1.62

YES

1.6

1

1.85
6.8/10

13:00

Kết thúc
Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
2 : 1
Brondby
Brondby
2.25
3.7
3.25

1

2.25

U3.5

1.61

NO

2.62

1X

1.37
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Nordsjaelland

Bạn đang tìm nhận định FC Nordsjaelland? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Nordsjaelland, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của FC Nordsjaelland với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superliga, FC Nordsjaelland đã ghi nhận 14 trận thắng, 5 trận hòa và 12 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Nordsjaelland đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.33 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

FC Nordsjaelland hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.77m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Nordsjaelland đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng9514
Hòa325
Thua4812
Bàn thắng ghi được291847
Bàn thắng để thủng lưới172845
Trung bình ghi bàn1.81.21.5
Trung bình thủng lưới1.11.91.5
Giữ sạch lưới729
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 22 G
3-4-2-1 6 G
3-4-3 2 G
4-3-1-2 1 G
58 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
24 Trận
Tài 1.5 45%
14 Trận
Tài 2.5 16%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Hansen
A. Hansen
30 GK 7.50
L. Høgsberg
L. Høgsberg
19 DEF 7.47
S. Egeli
S. Egeli
19 FWD 7.15
N. Røjkjær
N. Røjkjær
27 MID 7.13
Caleb Marfo Yirenkyi
Caleb Marfo Yirenkyi
19 MID 7.09
Justin Janssen
Justin Janssen
19 MID 7.05
T. Salquist
T. Salquist
30 DEF 6.98
P. Amoako
P. Amoako
18 FWD 6.97
Lamine Sadio
Lamine Sadio
18 FWD 6.96
V. Rutkjaer
V. Rutkjaer
- DEF 6.93
D. Jóhannesson
D. Jóhannesson
18 FWD 6.90
A. Lind
A. Lind
23 FWD 6.89
O. Solbakken
O. Solbakken
27 FWD 6.88
P. Ankersen
P. Ankersen
35 DEF 6.86
K. Hansen
K. Hansen
36 DEF 6.85
M. Brink
M. Brink
27 MID 6.83
Noah Markmann
Noah Markmann
18 DEF 6.77
L. Nene
L. Nene
19 FWD 6.73
Ibrahim Adel
Ibrahim Adel
24 MID 6.72
M. Heyde
M. Heyde
18 MID 6.71
R. Ascone
R. Ascone
22 MID 6.70
J. Lähteenmäki
J. Lähteenmäki
19 DEF 6.70
R. Norheim
R. Norheim
20 MID 6.70
S. Acquah
S. Acquah
19 DEF 6.65
W. Lykke
W. Lykke
21 GK 6.64
V. Gustafsen
V. Gustafsen
17 DEF 6.60
H. Boe Rasmussen
H. Boe Rasmussen
18 FWD 6.58
I. Seidu
I. Seidu
19 DEF 6.53
V. Berthelsen
V. Berthelsen
19 FWD 6.52
M. Iloski
M. Iloski
26 FWD 6.50
Z. Sertdemir
Z. Sertdemir
20 MID 6.47
S. Alio
S. Alio
19 FWD 6.45
M. Walker
M. Walker
19 DEF 6.44