Northcote City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:30 Kết thúc |
Northcote C
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4/10 |
00:00 Kết thúc |
Western II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Northcote C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
06:30 Kết thúc |
Northcote C
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.3/10 |
06:30 Kết thúc |
Brunswick J
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3/10 |
06:30 Kết thúc |
Northcote C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
06:30 Kết thúc |
Northcote C
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
01:15 Kết thúc |
Manningham U
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.1/10 |
06:30 Kết thúc |
Northcote C
7
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Northcote City
Bạn đang tìm nhận định Northcote City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Northcote City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Northcote City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Victoria NPL 2, Northcote City đã ghi nhận 10 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Northcote City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Northcote City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 14 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 10 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.8 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.3 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|





