Northern Tigers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
03:00 Kết thúc |
Bankstown C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
06:00 Kết thúc |
Prospect U
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2/10 |
03:00 Kết thúc |
Canterbury B
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.4/10 |
02:30 Kết thúc |
Northern T
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
02:30 Kết thúc |
Macarthur R
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
02:30 Kết thúc |
Northern T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.7/10 |
04:30 Kết thúc |
Rydalmere L
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8/10 |
02:30 Kết thúc |
Northern T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.6/10 |
05:30 Kết thúc |
Bonnyrigg W
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Northern Tigers
Bạn đang tìm nhận định Northern Tigers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Northern Tigers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 35 trận đấu có sự tham gia của Northern Tigers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của New South Wales NPL 2, Northern Tigers đã ghi nhận 9 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Northern Tigers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Northern Tigers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 8 | 17 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 18 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 9 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 2.3 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |



