1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Nottingham Forest
Nottingham Forest

Nottingham Forest Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €619.60m
KEY INSIGHT Nottingham Forest bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Nottingham Forest không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDWW
116 Trận đấu đã nhận định
65.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nottingham F Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Nottingham F
Nottingham Forest
3 : 0
Blackburn
Blackburn
1.62
4.3
4.75

1

1.62

U3.5

1.53

NO

2.23

1

1.62
8/10

10:00

Kết thúc
Notts County
Notts County
0 : 2
Nottingham Forest
Nottingham F
5
4.2
1.57

2

1.57

O2.5

1.52

NO

2.33

2

1.57
7.2/10

11:00

Kết thúc
Nottingham F
Nottingham Forest
1 : 1
Bournemouth
Bournemouth
3.75
3.8
2.1

2

2.1

O2.5

1.62

NO

2.47

X2

1.34
3.3/10

07:30

Kết thúc
Manchester U
Manchester United
3 : 2
Nottingham Forest
Nottingham F
1.65
4.5
5.4

1

1.65

O2.5

1.53

YES

1.6

1

1.65
4.6/10

09:00

Kết thúc
Nottingham F
Nottingham Forest
1 : 1
Newcastle
Newcastle
3.4
3.5
2.35

X

3.5

O2.5

1.81

NO

2.23

X2

1.41
2/10

15:00

Kết thúc
Aston Villa
Aston Villa
4 : 0
Nottingham F
Nottingham F
1.78
4
4.9

1

1.78

O1.5

1.33

YES

1.92

O1.5

1.33
7/10

15:00

Kết thúc
Nottingham F
Nottingham Forest
1 : 0
Aston Villa
Aston Villa
2.9
3.3
2.67

2

2.67

U3.5

1.3

YES

1.82

X2

1.47
3.4/10

10:00

Kết thúc
Chelsea
Chelsea
1 : 3
Nottingham F
Nottingham F
1.57
4.8
7.6

1

1.57

U3.5

1.53

NO

2.02

1

1.57
7.5/10

15:00

Kết thúc
Sunderland
Sunderland
0 : 5
Nottingham F
Nottingham F
2.77
3.15
2.82

2

2.82

U3.5

1.26

YES

1.88

X2

1.48
3.5/10

09:00

Kết thúc
Nottingham F
Nottingham Forest
4 : 1
Burnley
Burnley
1.52
4.5
7.5

2

7.5

U3.5

1.45

NO

1.95

U3.5

1.45
4/10

15:00

Kết thúc
Nottingham F
Nottingham Forest
1 : 0
FC Porto
FC Porto red card
2.4
3.2
3.45

X

3.2

U3.5

1.23

NO

1.82

U3.5

1.23
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nottingham Forest

Bạn đang tìm nhận định Nottingham Forest? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nottingham Forest, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 116 trận đấu có sự tham gia của Nottingham Forest với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Nottingham Forest đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nottingham Forest đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.50 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Nottingham Forest hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €619.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nottingham Forest đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Nottingham Forest chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng011
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Anderson
E. Anderson
23 MID 7.35
S. Ortega
S. Ortega
33 GK 7.03
Murillo
Murillo
23 DEF 7.02
I. Sangaré
I. Sangaré
28 MID 6.98
N. Williams
N. Williams
24 DEF 6.94
Morato
Morato
24 DEF 6.93
M. Gibbs-White
M. Gibbs-White
25 MID 6.91
O. Aina
O. Aina
29 DEF 6.90
C. Hudson-Odoi
C. Hudson-Odoi
25 MID 6.90
M. Sels
M. Sels
33 GK 6.84
N. Domínguez
N. Domínguez
27 MID 6.84
N. Milenković
N. Milenković
28 DEF 6.82
Douglas Luiz
Douglas Luiz
27 MID 6.79
Jair
Jair
20 DEF 6.78
O. Hutchinson
O. Hutchinson
22 FWD 6.74
O. Zinchenko
O. Zinchenko
29 DEF 6.72
Jota Silva
Jota Silva
26 FWD 6.70
L. Netz
L. Netz
22 DEF 6.70
T. Awoniyi
T. Awoniyi
28 FWD 6.69
R. Yates
R. Yates
28 MID 6.68
C. Wood
C. Wood
34 FWD 6.64
D. Ndoye
D. Ndoye
25 MID 6.63
L. Lucca
L. Lucca
25 FWD 6.63
D. Bakwa
D. Bakwa
23 FWD 6.61
Igor Jesus
Igor Jesus
24 FWD 6.59
N. Savona
N. Savona
22 DEF 6.59
J. McAtee
J. McAtee
23 MID 6.55
Z. Abbott
Z. Abbott
19 DEF 6.47
A. Gunn
A. Gunn
29 GK 6.30
John
John
29 GK 6.30
A. Kalimuendo
A. Kalimuendo
23 FWD 6.28