1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. UEFA Europa League
  4. Nottingham Forest
Nottingham Forest

Nottingham Forest Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €619.60m

Phong độ gần đây

DLDWW
181 Trận đấu đã nhận định
64.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nottingham F Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
FC Porto
FC Porto
vs
Nottingham F
Nottingham F
2.15
3.45
3.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:15

Kết thúc
Tottenham
Tottenham
0 : 3
Nottingham
Nottingham
2.47
3.4
3.05

X2

1.6

O1.5

1.33

YES

1.77

O1.5

1.33
6.4/10

12:45

Kết thúc
Midtjylland
Midtjylland
1 : 2
Nottingham
Nottingham
2.95
3.4
2.55

2

2.55

U3.5

1.35

YES

1.78

X2

1.44
8.7/10

15:00

Kết thúc
Nottingham
Nottingham
0 : 1
Midtjylland
Midtjylland
1.58
4.45
6.2

1

1.58

U3.5

1.44

NO

1.98

1

1.58
5.6/10

09:00

Kết thúc
Nottingham
Nottingham
0 : 0
Fulham
Fulham
2.35
3.45
3.3

1

2.35

U3.5

1.33

NO

2.12

U3.5

1.33
4.6/10

14:30

Kết thúc
Man. City
Manchester City
2 : 2
Nottingham Forest
Nottingham
1.47
5.1
8

1

1.47

U3.5

1.52

NO

1.98

1

1.47
10/10

09:00

Kết thúc
Brighton
Brighton
2 : 1
Nottingham
Nottingham
2.15
3.5
3.8

1X

1.32

U3.5

1.37

YES

1.73

U3.5

1.37
5.2/10

15:00

Kết thúc
Nottingham
Nottingham
1 : 2
Fenerbahce
Fenerbahce
1.65
4.45
5.5

1

1.65

U3.5

1.48

NO

2.08

U3.5

1.48
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nottingham Forest

Bạn đang tìm nhận định Nottingham Forest? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nottingham Forest được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 181 trận đấu có sự tham gia của Nottingham Forest với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa League, Nottingham Forest đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nottingham Forest đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.57 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Nottingham Forest hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €619.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nottingham Forest đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng325
Hòa022
Thua314
Bàn thắng ghi được12719
Bàn thắng để thủng lưới6410
Trung bình ghi bàn2.01.41.7
Trung bình thủng lưới1.00.80.9
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-1-4-1 1 G
3-4-3 1 G
4-3-3 1 G
20 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
8 Trận
Tài 1.5 64%
7 Trận
Tài 2.5 27%
3 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Wood
C. Wood
34 FWD 7.30
J. McAtee
J. McAtee
23 MID 7.23
O. Hutchinson
O. Hutchinson
22 MID 7.23
Igor Jesus
Igor Jesus
24 FWD 7.22
C. Hudson-Odoi
C. Hudson-Odoi
25 MID 7.19
N. Williams
N. Williams
24 DEF 7.15
N. Milenković
N. Milenković
28 DEF 7.15
Morato
Morato
24 DEF 7.11
Douglas Luiz
Douglas Luiz
27 MID 7.10
E. Anderson
E. Anderson
23 MID 7.08
John
John
29 GK 7.03
N. Savona
N. Savona
22 DEF 6.95
Murillo
Murillo
23 DEF 6.95
I. Sangaré
I. Sangaré
28 MID 6.92
Z. Abbott
Z. Abbott
19 DEF 6.88
O. Aina
O. Aina
29 DEF 6.85
R. Yates
R. Yates
28 MID 6.81
D. Ndoye
D. Ndoye
25 FWD 6.77
D. Bakwa
D. Bakwa
23 FWD 6.68
N. Domínguez
N. Domínguez
27 MID 6.63
M. Sels
M. Sels
33 GK 6.62
M. Gibbs-White
M. Gibbs-White
25 MID 6.59
A. Kalimuendo
A. Kalimuendo
23 FWD 6.58
O. Zinchenko
O. Zinchenko
29 DEF 6.57
J. Sinclair
J. Sinclair
19 MID 6.50
Jair
Jair
20 DEF 6.50
S. Ortega
S. Ortega
33 GK 6.40
L. Lucca
L. Lucca
25 FWD 6.18
W. Boly
W. Boly
34 DEF -