Nottingham Forest Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nottingham F Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
FC Porto
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:15 Kết thúc |
Tottenham
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
12:45 Kết thúc |
Midtjylland
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Nottingham
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Nottingham
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Man. City
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
Brighton
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Nottingham
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nottingham Forest
Bạn đang tìm nhận định Nottingham Forest? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nottingham Forest được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 181 trận đấu có sự tham gia của Nottingham Forest với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa League, Nottingham Forest đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Nottingham Forest đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.57 xG và 6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Nottingham Forest hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €619.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nottingham Forest đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 7 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 4 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.4 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Wood
|
34 | FWD | 7.30 |
|
J. McAtee
|
23 | MID | 7.23 |
|
O. Hutchinson
|
22 | MID | 7.23 |
|
Igor Jesus
|
24 | FWD | 7.22 |
|
C. Hudson-Odoi
|
25 | MID | 7.19 |
|
N. Williams
|
24 | DEF | 7.15 |
|
N. Milenković
|
28 | DEF | 7.15 |
|
Morato
|
24 | DEF | 7.11 |
|
Douglas Luiz
|
27 | MID | 7.10 |
|
E. Anderson
|
23 | MID | 7.08 |
|
John
|
29 | GK | 7.03 |
|
N. Savona
|
22 | DEF | 6.95 |
|
Murillo
|
23 | DEF | 6.95 |
|
I. Sangaré
|
28 | MID | 6.92 |
|
Z. Abbott
|
19 | DEF | 6.88 |
|
O. Aina
|
29 | DEF | 6.85 |
|
R. Yates
|
28 | MID | 6.81 |
|
D. Ndoye
|
25 | FWD | 6.77 |
|
D. Bakwa
|
23 | FWD | 6.68 |
|
N. Domínguez
|
27 | MID | 6.63 |
|
M. Sels
|
33 | GK | 6.62 |
|
M. Gibbs-White
|
25 | MID | 6.59 |
|
A. Kalimuendo
|
23 | FWD | 6.58 |
|
O. Zinchenko
|
29 | DEF | 6.57 |
|
J. Sinclair
|
19 | MID | 6.50 |
|
Jair
|
20 | DEF | 6.50 |
|
S. Ortega
|
33 | GK | 6.40 |
|
L. Lucca
|
25 | FWD | 6.18 |
|
W. Boly
|
34 | DEF | - |


