Nrb Beni Oulbene Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Nrb B
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Constanti
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Nrb B
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
09:00 Kết thúc |
MSP Batna
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Nrb B
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Biskra
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Nrb B
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Annaba
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Nrb B
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nrb Beni Oulbene
Bạn đang tìm nhận định Nrb Beni Oulbene? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nrb Beni Oulbene được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 11 trận đấu có sự tham gia của Nrb Beni Oulbene với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 45.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Nrb Beni Oulbene đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Nrb Beni Oulbene hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nrb Beni Oulbene đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 7 | 0 | 7 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 2 | 10 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 5 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 21 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.4 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.6 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 9 | 11 |




