icon back

1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €39.15m
KEY INSIGHT 1. FC Nürnberg không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND 1. FC Nürnberg để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLL
139 Trận đấu đã nhận định
62.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nurnberg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.34
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

予定
Holstein Kiel
Holstein Kiel
vs
Nurnberg
Nurnberg
2.48
3.6
2.69

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

終了
Nurnberg
Nurnberg
0 : 1
Dusseldorf
Dusseldorf
2.32
3.55
3.05

1X

1.42

O2.5

1.78

YES

1.62

O2.5

1.78
4.4/10

08:30

終了
Hertha Berlin
Hertha Berlin
2 : 1
Nurnberg
Nurnberg
2.25
3.65
3.35

1

2.25

O2.5

1.68

YES

1.57

O2.5

1.68
4.9/10

13:30

終了
Bochum
Bochum
1 : 1
Nurnberg
Nurnberg
2.22
3.55
3.35

1

2.22

O1.5

1.25

NO

2.28

O1.5

1.25
4.7/10

13:30

終了
Nurnberg
Nurnberg
5 : 1
Karlsruher SC
Karlsruher SC
1.79
4.1
4.9

1

1.79

O2.5

1.62

YES

1.6

1X

1.24
8.5/10

08:00

終了
Paderborn
Paderborn
2 : 1
Nurnberg
Nurnberg red card
2
3.7
3.95

1

2

O1.5

1.23

NO

2.3

1X

1.3
5.6/10

13:30

終了
Nurnberg
Nurnberg
1 : 1
Preussen M
Preussen M
2.2
3.45
3.6

1

2.2

U3.5

1.38

YES

1.69

1X

1.35
6.3/10

13:30

終了
Darmstadt
Darmstadt
2 : 0
Nurnberg
Nurnberg
2.05
3.55
3.9

1

2.05

O2.5

1.83

YES

1.7

O2.5

1.83
7.5/10

08:00

終了
Nurnberg
Nurnberg
3 : 2
Elversberg
Elversberg
2.75
3.45
2.62

X

3.45

U3.5

1.38

YES

1.69

U3.5

1.38
3.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng 1. FC Nürnberg. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 139 trận đấu có sự tham gia của 1. FC Nürnberg với tỷ lệ trúng 62.59% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng628
Hòa426
Thua2810
Bàn thắng ghi được201131
Bàn thắng để thủng lưới142034
Trung bình ghi bàn1.70.91.3
Trung bình thủng lưới1.21.71.4
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 6 G
4-3-1-2 6 G
4-5-1 4 G
4-4-2 3 G
61 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
17 Trận
Tài 1.5 38%
9 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Jander
C. Jander
22 MID 7.20
A. Marhiev
A. Marhiev
23 MID 7.13
M. Zoma
M. Zoma
22 FWD 7.10
J. Reichert
J. Reichert
24 GK 7.07
L. Lochoshvili
L. Lochoshvili
27 DEF 7.03
Ayoub Chaikhoun
Ayoub Chaikhoun
19 FWD 7.00
Rafael Lubach
Rafael Lubach
20 MID 6.98
F. Becker
F. Becker
25 MID 6.97
R. Nzingoula
R. Nzingoula
20 MID 6.97
F. Gruber
F. Gruber
23 DEF 6.95
J. Justvan
J. Justvan
27 MID 6.94
R. Knoche
R. Knoche
33 DEF 6.92
Danilo Soares
Danilo Soares
34 MID 6.90
A. Chaikhoun
A. Chaikhoun
19 MID 6.90
Berkay Yilmaz
Berkay Yilmaz
20 MID 6.87
R. Lubach
R. Lubach
20 MID 6.79
Marko Soldic
Marko Soldic
16 MID 6.70
H. Koudossou
H. Koudossou
26 MID 6.68
T. Drexler
T. Drexler
20 DEF 6.68
O. Karafiát
O. Karafiát
31 DEF 6.67
T. Baack
T. Baack
26 MID 6.66
P. Diop
P. Diop
22 MID 6.66
Eryk Artur Grzywacz
Eryk Artur Grzywacz
19 MID 6.60
P. Scobel
P. Scobel
20 FWD 6.59
M. Biron
M. Biron
28 FWD 6.58
T. Janisch
T. Janisch
20 MID 6.56
S. Mkrtchyan
S. Mkrtchyan
22 DEF 6.55
S. Telalović
S. Telalović
26 FWD 6.50
A. Grimaldi
A. Grimaldi
34 FWD 6.47
Justin-Kai von der Hitz
Justin-Kai von der Hitz
19 MID 6.45
N. Le Bret
N. Le Bret
20 FWD 6.44
Artem Stepanov
Artem Stepanov
18 FWD 6.36
A. Stepanov
A. Stepanov
18 FWD 6.35
E. Porstner
E. Porstner
18 DEF 5.90
Winners Osawe
Winners Osawe
19 MID -