1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. 1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €39.15m

Phong độ gần đây

WWDLD
144 Trận đấu đã nhận định
63.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nurnberg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Nurnberg
1. FC Nurnberg
vs
1. FC Magdeburg
Magdeburg
2.5
3.65
2.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Bielefeld
Arminia Bielefeld
1 : 1
1. FC Nurnberg
Nurnberg
2.05
3.6
3.7

1

2.05

O2.5

1.7

YES

1.6

1X

1.33
6.8/10

07:00

Kết thúc
Nurnberg
1. FC Nurnberg
0 : 2
Dynamo Dresden
Dresden
1.94
4
4

1

1.94

O1.5

1.2

YES

1.55

O1.5

1.2
4.6/10

07:30

Kết thúc
Eintracht B
Eintracht Braunschweig
1 : 1
1. FC Nurnberg
Nurnberg
2.85
3.45
2.55

X

3.45

O1.5

1.26

YES

1.62

O1.5

1.26
5.1/10

07:00

Kết thúc
Nurnberg
Nurnberg
3 : 0
Kaiserslautern
Kaiserslautern
2.18
3.7
3.3

1

2.18

O2.5

1.65

YES

1.53

O2.5

1.65
6.9/10

07:00

Kết thúc
Holstein Kiel
Holstein Kiel
2 : 3
Nurnberg
Nurnberg
2.42
3.5
3

2

3

O2.5

1.93

YES

1.7

O2.5

1.93
5.2/10

07:00

Kết thúc
Nurnberg
Nurnberg
0 : 1
Dusseldorf
Dusseldorf
2.32
3.55
3.05

1X

1.42

O2.5

1.78

YES

1.62

O2.5

1.78
4.4/10

07:30

Kết thúc
Hertha Berlin
Hertha Berlin
2 : 1
Nurnberg
Nurnberg
2.25
3.65
3.35

1

2.25

O2.5

1.68

YES

1.57

O2.5

1.68
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược 1. FC Nürnberg

Bạn đang tìm nhận định 1. FC Nürnberg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho 1. FC Nürnberg được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của 1. FC Nürnberg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, 1. FC Nürnberg đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, 1. FC Nürnberg đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.28 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

1. FC Nürnberg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €39.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định 1. FC Nürnberg đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng7310
Hòa437
Thua4812
Bàn thắng ghi được231538
Bàn thắng để thủng lưới172340
Trung bình ghi bàn1.51.11.3
Trung bình thủng lưới1.11.61.4
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 7 G
4-3-1-2 6 G
4-4-2 5 G
4-5-1 4 G
71 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
20 Trận
Tài 1.5 38%
11 Trận
Tài 2.5 17%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Jander
C. Jander
22 MID 7.20
M. Zoma
M. Zoma
22 FWD 7.20
A. Marhiev
A. Marhiev
23 MID 7.13
L. Lochoshvili
L. Lochoshvili
27 DEF 7.08
J. Reichert
J. Reichert
24 GK 7.03
J. Justvan
J. Justvan
27 MID 7.03
F. Gruber
F. Gruber
23 DEF 6.97
R. Nzingoula
R. Nzingoula
20 MID 6.96
Ayoub Chaikhoun
Ayoub Chaikhoun
19 MID 6.95
Berkay Yilmaz
Berkay Yilmaz
20 MID 6.93
R. Knoche
R. Knoche
33 DEF 6.92
Danilo Soares
Danilo Soares
34 MID 6.90
F. Becker
F. Becker
25 MID 6.90
J. Fernandez
J. Fernandez
19 MID 6.88
H. Koudossou
H. Koudossou
26 MID 6.80
Marko Soldic
Marko Soldic
16 MID 6.80
T. Baack
T. Baack
26 MID 6.79
Rafael Lubach
Rafael Lubach
20 MID 6.78
T. Drexler
T. Drexler
20 DEF 6.68
O. Karafiát
O. Karafiát
31 DEF 6.67
P. Diop
P. Diop
22 MID 6.66
Eryk Artur Grzywacz
Eryk Artur Grzywacz
19 MID 6.60
S. Mkrtchyan
S. Mkrtchyan
22 DEF 6.60
M. Biron
M. Biron
28 FWD 6.58
T. Janisch
T. Janisch
20 MID 6.56
P. Scobel
P. Scobel
20 FWD 6.54
S. Telalović
S. Telalović
26 FWD 6.50
Justin-Kai von der Hitz
Justin-Kai von der Hitz
19 MID 6.46
A. Grimaldi
A. Grimaldi
34 FWD 6.45
N. Le Bret
N. Le Bret
20 FWD 6.44
Artem Stepanov
Artem Stepanov
18 FWD 6.36
A. Stepanov
A. Stepanov
18 FWD 6.35
T. Buchmann
T. Buchmann
20 DEF 6.30
E. Porstner
E. Porstner
18 DEF 6.10
Winners Osawe
Winners Osawe
19 MID -