1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. USL Championship
  4. Oakland Roots
Oakland Roots

Oakland Roots Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.12m
KEY INSIGHT Oakland Roots để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLL
88 Trận đấu đã nhận định
64.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Oakland Roots Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

22:00

Sắp diễn ra
Oakland Roots
Oakland Roots
vs
Sacramento Republic
Sacrament
2.47
3.25
2.63

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:00

Kết thúc
Lexington
Lexington
2 : 0
Oakland Roots
Oakland Roots
1.77
3.75
4

1

1.77

O2.5

1.6

YES

1.6

1X

1.26
7/10

21:30

Kết thúc
New M
New Mexico United
2 : 1
Oakland Roots
Oakland Roots
2.35
3.4
2.77

1

2.35

U3.5

1.44

NO

2.3

1X

1.44
7.8/10

22:30

Kết thúc
Phoenix R
Phoenix Rising
3 : 4
Oakland Roots
Oakland Roots red card
2.2
3.35
3.1

1

2.2

U3.5

1.45

YES

1.56

1X

1.37
8.8/10

15:00

Kết thúc
Oakland Roots
Oakland Roots
1 : 1
Birmingham L
Birmingham L
1.88
3.5
3.9

1

1.88

U3.5

1.46

NO

2.3

U3.5

1.46
7.4/10

22:00

Kết thúc
Oakland Roots
Oakland Roots
0 : 0
Miami FC
Miami FC
1.58
4.1
5

1

1.58

O2.5

1.64

NO

2.15

O2.5

1.64
2.7/10

15:00

Kết thúc
Oakland Roots
Oakland Roots
1 : 3
Spokane Velocity
Spokane V
2.12
3.4
3.05

1

2.12

U3.5

1.47

YES

1.55

1X

1.33
5.6/10

22:30

Kết thúc
Las V
Las Vegas Lights
0 : 2
Oakland Roots
Oakland Roots
2.95
3.35
2.38

1

2.95

O2.5

1.82

YES

1.67

1X

1.57
3.7/10

20:00

Kết thúc
Memphis
Memphis 901
1 : 1
Oakland Roots
Oakland R
1.54
4.1
5

1

1.54

O2.5

1.65

YES

1.72

1

1.54
6.5/10

22:00

Kết thúc
San D
San Diego Loyal
4 : 2
Oakland Roots
Oakland R
2
3.5
3.1

1

2

O1.5

1.2

YES

1.57

O1.5

1.2
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Oakland Roots

Bạn đang tìm nhận định Oakland Roots? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Oakland Roots, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 88 trận đấu có sự tham gia của Oakland Roots với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Oakland Roots đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 4 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Oakland Roots đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.24 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Oakland Roots hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Oakland Roots đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Oakland Roots chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng325
Hòa336
Thua224
Bàn thắng ghi được101424
Bàn thắng để thủng lưới81422
Trung bình ghi bàn1.32.01.6
Trung bình thủng lưới1.02.01.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn303
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 1
46-60 7
61-75 6
76-90 6
28 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
12 Trận
Tài 1.5 53%
8 Trận
Tài 2.5 13%
2 Trận
Tài 3.5 13%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Doner
M. Doner
31 DEF 7.25
J. Bravo
J. Bravo
25 DEF 7.16
K. Greene
K. Greene
32 DEF 7.07
E. Johnson
E. Johnson
22 FWD 6.92
K. McIntosh
K. McIntosh
31 GK 6.91
D. Gomez
D. Gomez
25 MID 6.84
L. Saldana
L. Saldana
21 FWD 6.82
J. Sinisterra
J. Sinisterra
27 FWD 6.81
I. Alekseev
I. Alekseev
20 DEF 6.71
G. Margvelashvili
G. Margvelashvili
29 DEF 6.68
J. Damm
J. Damm
33 MID 6.64
N. Hackshaw
N. Hackshaw
30 DEF 6.57
C. Riley
C. Riley
29 MID 6.53
W. Prentice
W. Prentice
25 MID 6.53
A. Elmasnaouy
A. Elmasnaouy
20 MID 6.51
T. Gibson
T. Gibson
34 MID 6.39
J. Rasmussen
J. Rasmussen
27 - 6.20
P. Wilson
P. Wilson
29 FWD -
A. Mohamed
A. Mohamed
29 DEF -
B. Byaruhanga
B. Byaruhanga
24 MID -
B. Njie
B. Njie
30 DEF -
P. Armenakas
P. Armenakas
27 FWD -