Oakland Roots Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Oakland Roots Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
Trực tiếp 53' |
Monterey Bay
0 : 1 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
22:00 Kết thúc |
Oakland Roots
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.5/10 |
22:00 Kết thúc |
Oakland Roots
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
HS |
5.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Tampa B
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Oakland Roots
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Phoenix R
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
2.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Oakland Roots
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
22:00 Kết thúc |
Monterey Bay
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
20:00 Kết thúc |
Memphis
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.5/10 |
22:00 Kết thúc |
San D
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Oakland Roots
Bạn đang tìm nhận định Oakland Roots? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Oakland Roots được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 115 trận đấu có sự tham gia của Oakland Roots với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL League One Cup, Oakland Roots đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Oakland Roots đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.26 xG và 3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Oakland Roots hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Oakland Roots đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 4 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.5 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. Alekseev
|
20 | DEF | - |
|
D. Gomez
|
25 | MID | - |
|
N. Hackshaw
|
30 | DEF | - |
|
J. Rasmussen
|
27 | DEF | - |
|
G. Margvelashvili
|
29 | DEF | - |
|
K. Greene
|
32 | DEF | - |
|
J. Damm
|
33 | MID | - |
|
T. Gibson
|
34 | MID | - |
|
J. Sinisterra
|
27 | FWD | - |
|
W. Prentice
|
25 | FWD | - |
|
A. Elmasnaouy
|
20 | MID | - |
|
P. Wilson
|
29 | FWD | - |
|
B. Byaruhanga
|
24 | MID | - |
|
B. Njie
|
30 | DEF | - |
|
P. Armenakas
|
27 | FWD | - |
|
R. Spiegel
|
33 | GK | - |





