Odense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Odense Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Odense
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Randers FC
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Odense
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Fredericia
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.6/10 |
12:00 Kết thúc |
FC Copenhagen
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Odense
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Silkeborg
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Odense
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Odense
Bạn đang tìm nhận định Odense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Odense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Odense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Superliga, Odense đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Odense đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.52 xG và 6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Odense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.23m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Odense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 23 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 30 | 59 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. Ouédraogo
|
26 | MID | 7.10 |
|
J. Arp
|
25 | FWD | 7.07 |
|
J. Berthel Askou
|
19 | DEF | 6.99 |
|
R. Falk
|
33 | MID | 6.98 |
|
N. Ganaus
|
24 | FWD | 6.92 |
|
V. Myhra
|
29 | GK | 6.89 |
|
L. Owusu
|
29 | MID | 6.85 |
|
M. Ejdum
|
21 | MID | 6.85 |
|
N. Bürgy
|
30 | DEF | 6.81 |
|
M. McCoy
|
20 | DEF | 6.79 |
|
J. Grot
|
27 | FWD | 6.70 |
|
Nikolaj Juul-Sandberg
|
19 | MID | 6.70 |
|
Vitus Friis
|
- | MID | 6.70 |
|
Y. Bojang
|
21 | DEF | 6.68 |
|
W. Martin
|
18 | MID | 6.68 |
|
J. Niemiec
|
24 | FWD | 6.66 |
|
A. Sørensen
|
25 | MID | 6.61 |
|
A. Suhonen
|
24 | MID | 6.61 |
|
Magnus Hvitfeldt Andersen
|
19 | FWD | 6.60 |
|
J. Gomez
|
24 | DEF | 6.55 |
|
G. Grubbe
|
22 | MID | 6.55 |
|
M. Hansen
|
35 | GK | 6.50 |
|
B. Paulsen
|
34 | DEF | 6.50 |
|
T. Sander
|
20 | GK | 6.45 |
|
J. Bonde
|
32 | MID | 6.45 |
|
M. Jensen
|
20 | MID | 6.30 |
|
E. Hansborg-Sørensen
|
20 | FWD | 6.30 |
|
Lasse Legolas
|
18 | FWD | - |


