1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superliga
  4. Odense
Odense

Odense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.23m
KEY INSIGHT Odense không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Odense không nhận thẻ đỏ trong 30 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWL
148 Trận đấu đã nhận định
62.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Odense Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Fredericia
FC Fredericia
vs
Odense
Odense
3.45
3.6
2.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
FC Copenhagen
FC Copenhagen
2 : 1
Odense
Odense
1.62
4.35
5.4

1

1.62

O2.5

1.57

YES

1.6

O2.5

1.57
8.6/10

08:00

Kết thúc
Odense
Odense
3 : 1
Randers FC
Randers FC
2.27
3.55
3.25

1

2.27

U3.5

1.45

NO

2.28

U3.5

1.45
5.7/10

08:00

Kết thúc
Silkeborg
Silkeborg
3 : 1
Odense
Odense
3.5
3.8
2.17

2

2.17

U3.5

1.62

NO

2.65

X2

1.36
8.5/10

10:00

Kết thúc
Odense
Odense
1 : 0
Fredericia
Fredericia
1.62
4.4
5.5

2

5.5

O2.5

1.45

NO

2.55

O2.5

1.45
3.2/10

13:00

Kết thúc
Vejle
Vejle
1 : 1
Odense
Odense
3.35
3.65
2.25

2

2.25

O2.5

1.78

NO

2.32

X2

1.38
4.9/10

08:00

Kết thúc
Odense
Odense
2 : 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen
3.5
3.65
2.22

X

3.65

O2.5

1.62

YES

1.5

O2.5

1.62
5.9/10

11:00

Kết thúc
Sonderjyske
Sonderjyske
1 : 0
Odense
Odense
2.23
3.65
3.2

1

2.23

O2.5

1.67

YES

1.55

1X

1.39
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Odense

Bạn đang tìm nhận định Odense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Odense được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Odense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superliga, Odense đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Odense đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.47 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Odense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Odense đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng7310
Hòa347
Thua4610
Bàn thắng ghi được261844
Bàn thắng để thủng lưới262652
Trung bình ghi bàn1.91.41.6
Trung bình thủng lưới1.92.01.9
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 13 G
4-4-2 9 G
3-4-2-1 2 G
4-2-2-2 2 G
44 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
24 Trận
Tài 1.5 41%
11 Trận
Tài 2.5 30%
8 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Ouédraogo
I. Ouédraogo
26 MID 7.08
J. Berthel Askou
J. Berthel Askou
19 DEF 7.02
J. Arp
J. Arp
25 FWD 7.00
V. Myhra
V. Myhra
29 GK 6.99
R. Falk
R. Falk
33 MID 6.96
N. Ganaus
N. Ganaus
24 FWD 6.93
J. Bonde
J. Bonde
32 MID 6.90
L. Owusu
L. Owusu
29 MID 6.84
M. Ejdum
M. Ejdum
21 MID 6.81
M. McCoy
M. McCoy
20 DEF 6.80
N. Bürgy
N. Bürgy
30 DEF 6.77
J. Grot
J. Grot
27 FWD 6.74
Nikolaj Juul-Sandberg
Nikolaj Juul-Sandberg
19 MID 6.70
Vitus Friis
Vitus Friis
- MID 6.70
J. Niemiec
J. Niemiec
24 FWD 6.69
Y. Bojang
Y. Bojang
21 DEF 6.68
A. Suhonen
A. Suhonen
24 MID 6.63
Magnus Hvitfeldt Andersen
Magnus Hvitfeldt Andersen
19 FWD 6.60
A. Sørensen
A. Sørensen
25 MID 6.58
J. Gomez
J. Gomez
24 DEF 6.55
G. Grubbe
G. Grubbe
22 MID 6.55
W. Martin
W. Martin
18 MID 6.55
M. Hansen
M. Hansen
35 GK 6.50
B. Paulsen
B. Paulsen
34 DEF 6.50
T. Sander
T. Sander
20 GK 6.40
M. Jensen
M. Jensen
20 MID 6.30
E. Hansborg-Sørensen
E. Hansborg-Sørensen
20 FWD 6.30