1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superliga
  4. Odense
Odense

Odense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.23m
KEY INSIGHT Odense ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Odense nhận thẻ đỏ trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDL
151 Trận đấu đã nhận định
61.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Odense Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.52
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Odense
Odense
0 : 1
Vejle
Vejle
1.69
4.4
4.9

X2

2.25

O2.5

1.42

YES

1.45

X2

2.25
2.4/10

13:00

Kết thúc
Randers FC
Randers FC
2 : 2
Odense
Odense red card
2.28
3.65
3.2

2

3.2

O2.5

1.67

YES

1.52

AS

1.25
5.5/10

08:00

Kết thúc
red card Odense
Odense
2 : 3
Silkeborg
Silkeborg
1.6
4.7
5.7

1

1.6

O2.5

1.4

YES

1.45

1X

1.19
5.7/10

08:00

Kết thúc
Fredericia
FC Fredericia
0 : 2
Odense
Odense
3.1
3.85
2.25

2

2.25

O2.5

1.54

YES

1.44

O2.5

1.54
5.6/10

12:00

Kết thúc
FC Copenhagen
FC Copenhagen
2 : 1
Odense
Odense
1.62
4.35
5.4

1

1.62

O2.5

1.57

YES

1.6

O2.5

1.57
8.6/10

08:00

Kết thúc
Odense
Odense
3 : 1
Randers FC
Randers FC
2.27
3.55
3.25

1

2.27

U3.5

1.45

NO

2.28

U3.5

1.45
5.7/10

08:00

Kết thúc
Silkeborg
Silkeborg
3 : 1
Odense
Odense
3.5
3.8
2.17

2

2.17

U3.5

1.62

NO

2.65

X2

1.36
8.5/10

10:00

Kết thúc
Odense
Odense
1 : 0
Fredericia
Fredericia
1.62
4.4
5.5

2

5.5

O2.5

1.45

NO

2.55

O2.5

1.45
3.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Odense

Bạn đang tìm nhận định Odense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Odense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Odense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superliga, Odense đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Odense đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.52 xG6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Odense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Odense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng7411
Hòa358
Thua5712
Bàn thắng ghi được282351
Bàn thắng để thủng lưới293059
Trung bình ghi bàn1.91.41.6
Trung bình thủng lưới1.91.91.9
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 13 G
4-4-2 10 G
4-2-2-2 4 G
3-4-2-1 2 G
45 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
28 Trận
Tài 1.5 45%
14 Trận
Tài 2.5 26%
8 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Ouédraogo
I. Ouédraogo
26 MID 7.10
J. Arp
J. Arp
25 FWD 7.07
J. Berthel Askou
J. Berthel Askou
19 DEF 6.99
R. Falk
R. Falk
33 MID 6.98
N. Ganaus
N. Ganaus
24 FWD 6.92
V. Myhra
V. Myhra
29 GK 6.89
L. Owusu
L. Owusu
29 MID 6.85
M. Ejdum
M. Ejdum
21 MID 6.85
N. Bürgy
N. Bürgy
30 DEF 6.81
M. McCoy
M. McCoy
20 DEF 6.79
J. Grot
J. Grot
27 FWD 6.70
Nikolaj Juul-Sandberg
Nikolaj Juul-Sandberg
19 MID 6.70
Vitus Friis
Vitus Friis
- MID 6.70
Y. Bojang
Y. Bojang
21 DEF 6.68
W. Martin
W. Martin
18 MID 6.68
J. Niemiec
J. Niemiec
24 FWD 6.66
A. Sørensen
A. Sørensen
25 MID 6.61
A. Suhonen
A. Suhonen
24 MID 6.61
Magnus Hvitfeldt Andersen
Magnus Hvitfeldt Andersen
19 FWD 6.60
J. Gomez
J. Gomez
24 DEF 6.55
G. Grubbe
G. Grubbe
22 MID 6.55
M. Hansen
M. Hansen
35 GK 6.50
B. Paulsen
B. Paulsen
34 DEF 6.50
T. Sander
T. Sander
20 GK 6.45
J. Bonde
J. Bonde
32 MID 6.45
M. Jensen
M. Jensen
20 MID 6.30
E. Hansborg-Sørensen
E. Hansborg-Sørensen
20 FWD 6.30
Lasse Legolas
Lasse Legolas
18 FWD -