icon back

Odense

Odense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.23m
KEY INSIGHT Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Odense
TREND Odense không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLDL
70 Trận đấu đã nhận định
62.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Odense Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.35
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Bitti
Sonderjyske
Sonderjyske
1 : 0
Odense
Odense
2.23
3.65
3.2

1

2.23

O2.5

1.67

YES

1.55

1X

1.39
5.5/10

09:00

Bitti
Odense
Odense
2 : 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen
4.4
4
1.92

2

1.92

O2.5

1.72

NO

2.23

O2.5

1.72
4.5/10

11:00

Bitti
Odense
Odense
1 : 4
Midtjylland
Midtjylland red card
4.4
4.1
1.8

2

1.8

O2.5

1.57

YES

1.56

O2.5

1.57
6.3/10

16:00

Bitti
Aarhus
Aarhus
2 : 1
Odense
Odense
1.75
4.1
5.2

1

1.75

O2.5

1.72

YES

1.7

1

1.75
6.9/10

10:00

Bitti
Brondby
Brondby
1 : 1
Odense
Odense
2.07
4
2.95

2

2.95

O2.5

1.52

YES

1.47

O2.5

1.52
6.3/10

10:00

Bitti
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
2 : 3
Odense
Odense
3.8
3.6
1.91

2

1.91

O2.5

1.62

YES

1.58

X2

1.27
4.8/10

13:00

Bitti
Odense
Odense
0 : 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1.45
5.3
8

1

1.45

U3.5

1.7

NO

2.18

1

1.45
5.4/10

10:00

Bitti
Aarhus
Aarhus
3 : 1
Odense
Odense
1.65
4.15
5.3

1

1.65

O2.5

1.59

YES

1.64

1

1.65
4.1/10

14:00

Bitti
Fredericia
Fredericia
1 : 3
Odense
Odense
3.7
4.05
1.93

2

1.93

O2.5

1.53

YES

1.48

X2

1.3
8.5/10

13:00

Bitti
Odense
Odense
3 : 0
Vejle
Vejle
1.85
3.95
4.3

1

1.85

O2.5

1.65

YES

1.57

1X

1.27
8.9/10

13:00

Bitti
Bronshoj
Bronshoj
0 : 3
Odense
Odense
9.5
5
1.25

1X

3.5

O2.5

1.45

YES

1.82

HS

1.73
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Odense. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 70 trận đấu có sự tham gia của Odense với tỷ lệ trúng 62.86% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111021
Thắng437
Hòa336
Thua448
Bàn thắng ghi được201636
Bàn thắng để thủng lưới242145
Trung bình ghi bàn1.81.61.7
Trung bình thủng lưới2.22.12.1
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 13 G
4-4-2 4 G
3-4-2-1 2 G
5-4-1 1 G
38 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
19 Trận
Tài 1.5 43%
9 Trận
Tài 2.5 33%
7 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Arp
J. Arp
25 FWD 7.12
N. Ganaus
N. Ganaus
24 FWD 7.07
J. Berthel Askou
J. Berthel Askou
19 DEF 7.01
I. Ouédraogo
I. Ouédraogo
26 MID 7.01
R. Falk
R. Falk
33 MID 6.95
V. Myhra
V. Myhra
29 GK 6.95
Magnus Hvitfeldt Andersen
Magnus Hvitfeldt Andersen
19 FWD 6.90
J. Grot
J. Grot
27 FWD 6.86
L. Owusu
L. Owusu
29 MID 6.80
M. Ejdum
M. Ejdum
21 MID 6.79
N. Bürgy
N. Bürgy
30 DEF 6.78
A. Suhonen
A. Suhonen
24 MID 6.77
Nikolaj Juul-Sandberg
Nikolaj Juul-Sandberg
19 MID 6.70
Vitus Friis
Vitus Friis
- MID 6.70
J. Niemiec
J. Niemiec
24 FWD 6.68
M. McCoy
M. McCoy
20 DEF 6.67
Y. Bojang
Y. Bojang
21 DEF 6.66
A. Sørensen
A. Sørensen
25 MID 6.60
J. Gomez
J. Gomez
24 DEF 6.55
G. Grubbe
G. Grubbe
22 MID 6.53
B. Paulsen
B. Paulsen
34 DEF 6.51
M. Hansen
M. Hansen
35 GK 6.50
T. Sander
T. Sander
20 GK 6.40
W. Martin
W. Martin
18 MID 6.35
M. Jensen
M. Jensen
20 MID 6.30
E. Hansborg-Sørensen
E. Hansborg-Sørensen
20 FWD 6.30