1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. OH Leuven
OH Leuven

OH Leuven Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €32.10m
KEY INSIGHT OH Leuven có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDL
162 Trận đấu đã nhận định
67.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

OH Leuven Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
OH Leuven
OH Leuven
0 : 2
Genk
Genk
4.8
4.1
1.87

2

1.87

U3.5

1.65

NO

2.52

X2

1.29
8.8/10

14:30

Kết thúc
Charleroi
Charleroi
1 : 1
OH Leuven
OH Leuven
1.5
4.9
6.9

1

1.5

O1.5

1.17

NO

2.25

1X

1.14
8.5/10

14:45

Kết thúc
OH Leuven
OH Leuven
3 : 0
Antwerp
Antwerp
3
3.4
2.52

2

2.52

O1.5

1.33

NO

2.1

X2

1.45
8.9/10

14:45

Kết thúc
Standard L
Standard Liege
2 : 1
OH Leuven
OH Leuven
1.98
3.65
3.85

1

1.98

U3.5

1.42

YES

1.7

1X

1.29
8.5/10

10:00

Kết thúc
KVC Westerlo
KVC Westerlo
3 : 3
OH Leuven
OH Leuven
1.97
3.9
4

1

1.97

U3.5

1.58

NO

2.47

1X

1.3
8.5/10

10:00

Kết thúc
OH Leuven
OH Leuven
0 : 2
Charleroi
Charleroi
2.75
3.4
2.65

1X

1.5

U3.5

1.37

YES

1.72

U3.5

1.37
5.8/10

14:30

Kết thúc
OH Leuven
OH Leuven
0 : 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo
2.7
3.55
2.7

2

2.7

O1.5

1.24

NO

2.4

AS

1.2
6.4/10

10:00

Kết thúc
Antwerp
Antwerp
2 : 0
OH Leuven
OH Leuven red cardred card
2.22
3.4
3.4

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.07

U3.5

1.34
7.6/10

01:00

Kết thúc
Oostende
Oostende
0 : 4
OH Leuven
Leuven
2.4
3.8
2.62

2

2.62

O2.5

1.5

YES

1.44

O2.5

1.5
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược OH Leuven

Bạn đang tìm nhận định OH Leuven? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho OH Leuven, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của OH Leuven với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, OH Leuven đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 19 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, OH Leuven đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.02 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

OH Leuven hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €32.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định OH Leuven đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận192039
Thắng5510
Hòa5510
Thua91019
Bàn thắng ghi được221941
Bàn thắng để thủng lưới253358
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới1.31.71.5
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn6713
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 13 G
3-4-3 8 G
3-4-1-2 5 G
5-3-2 4 G
108 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
26 Trận
Tài 1.5 23%
9 Trận
Tài 2.5 13%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Prévot
M. Prévot
28 GK 7.23
S. Schrijvers
S. Schrijvers
29 MID 7.04
Y. Maziz
Y. Maziz
27 MID 6.97
T. Verlinden
T. Verlinden
26 MID 6.93
T. Leysen
T. Leysen
23 GK 6.89
N. Dussenne
N. Dussenne
33 DEF 6.88
T. Akimoto
T. Akimoto
27 DEF 6.85
R. Nyakossi
R. Nyakossi
21 DEF 6.85
Ł. Łakomy
Ł. Łakomy
24 MID 6.84
H. Teklab
H. Teklab
27 MID 6.83
D. Opoku
D. Opoku
18 DEF 6.79
B. Kayo
B. Kayo
23 MID 6.78
E. Pletinckx
E. Pletinckx
25 DEF 6.76
B. Verstraete
B. Verstraete
31 MID 6.72
T. Ominami
T. Ominami
28 DEF 6.70
C. Terho
C. Terho
22 FWD 6.67
W. George
W. George
23 MID 6.64
T. Vlietinck
T. Vlietinck
28 DEF 6.63
S. Kaba
S. Kaba
30 FWD 6.62
M. Maertens
M. Maertens
30 MID 6.58
Óscar Gil
Óscar Gil
27 DEF 6.56
M. Osifo
M. Osifo
22 MID 6.55
C. Ikwuemesi
C. Ikwuemesi
24 FWD 6.55
K. Vaesen
K. Vaesen
24 FWD 6.54
W. Balikwisha
W. Balikwisha
26 MID 6.50
J. Mijatović
J. Mijatović
20 FWD 6.46
A. Traoré
A. Traoré
18 FWD 6.40
N. Nsingi
N. Nsingi
24 FWD 6.38
S. Murru
S. Murru
18 MID 6.30
M. Heremans
M. Heremans
19 MID 5.90