CD Olimpia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
CD Olimpia Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:00 Sắp diễn ra |
Real Espana
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
21:30 Kết thúc |
CD Olimpia
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
21:30 Kết thúc |
Atletico C
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
4.3/10 |
19:15 Kết thúc |
CD Motagua
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
21:30 Kết thúc |
CD Olimpia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
9.1/10 |
19:15 Kết thúc |
CD Olimpia
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.8/10 |
20:30 Kết thúc |
Juticalpa
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
21:30 Kết thúc |
CD Olimpia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
18:15 Kết thúc |
Olimpia
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CD Olimpia
Bạn đang tìm nhận định CD Olimpia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho CD Olimpia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 52 trận đấu có sự tham gia của CD Olimpia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Nacional, CD Olimpia đã ghi nhận 25 trận thắng, 12 trận hòa và 5 trận thua qua 42 trận đấu, ghi được 77 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
CD Olimpia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định CD Olimpia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 22 | 42 |
| Thắng | 12 | 13 | 25 |
| Hòa | 7 | 5 | 12 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 43 | 77 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 26 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 2.0 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 8 | 17 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |






