1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Olympiakos
Olympiakos

Olympiakos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.67m
KEY INSIGHT Olympiakos để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
101 Trận đấu đã nhận định
62.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Olympiakos Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Ethnikos A
Ethnikos Achna
vs
Olympiakos
Olympiakos
2.12
3.3
3.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Olympiakos
Olympiakos
0 : 1
Akritas
Akritas
1.92
3.5
4.6

X2

2.1

O1.5

1.33

YES

1.85

O1.5

1.33
3.9/10

09:00

Kết thúc
Enosis
Enosis
1 : 3
Olympiakos
Olympiakos
16
5.7
1.22

2

1.22

O1.5

1.3

NO

1.44

2

1.22
5.2/10

12:00

Kết thúc
Krasava
Krasava
1 : 0
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
2.25
3.05
4.3

1

2.25

U3.5

1.2

NO

1.75

1X

1.29
8.5/10

13:30

Kết thúc
Omonia
Omonia
5 : 0
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
1.33
5.25
10

1

1.33

U3.5

1.54

YES

2.15

1

1.33
8.3/10

10:00

Kết thúc
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
2 : 1
Achnas
Achnas
2.27
3.3
3.3

X

3.3

U3.5

1.29

NO

1.96

U3.5

1.29
7.5/10

10:00

Kết thúc
AEK Larnaca
AEK Larnaca
1 : 1
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
1.35
4.9
9

1

1.35

U3.5

1.45

YES

2.25

1

1.35
8.8/10

11:00

Kết thúc
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
1 : 3
Chloraka
Chloraka
2.04
3.3
4.15

1

2.04

U3.5

1.26

NO

1.88

U3.5

1.26
8/10

07:30

Kết thúc
Olympiakos
Olympiakos
4 : 0
Anagennisi Deryneia
Anagennis
1.25
4.9
12

1

1.25

O1.5

1.29

NO

1.45

1

1.25
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Olympiakos

Bạn đang tìm nhận định Olympiakos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Olympiakos được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Olympiakos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Olympiakos đã ghi nhận 7 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Olympiakos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.67m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Olympiakos đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131528
Thắng347
Hòa6410
Thua4711
Bàn thắng ghi được121325
Bàn thắng để thủng lưới182139
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.41.41.4
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 4 G
3-4-2-1 4 G
4-4-1-1 1 G
4-1-2-3 1 G
56 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
17 Trận
Tài 1.5 25%
7 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Christou
A. Christou
20 MID 7.35
Jean Felipe
Jean Felipe
31 DEF 7.12
C. Talichmanidis
C. Talichmanidis
24 GK 7.06
João Tavares
João Tavares
27 MID 7.03
Henrique Gomes
Henrique Gomes
30 DEF 6.98
O. Džepar
O. Džepar
29 MID 6.98
V. Kovalenko
V. Kovalenko
29 MID 6.88
Maurício
Maurício
31 DEF 6.83
Vieirinha
Vieirinha
27 FWD 6.77
C. Wheeler
C. Wheeler
28 MID 6.73
Rui Moreira
Rui Moreira
27 MID 6.70
S. Charalambous
S. Charalambous
26 FWD 6.67
A. Bajrovic
A. Bajrovic
30 FWD 6.65
M. Charalambous
M. Charalambous
32 MID 6.60
João Mário
João Mário
30 FWD 6.60
V. Bradonjić
V. Bradonjić
26 MID 6.59
R. Omorowa
R. Omorowa
21 FWD 6.47
I. Pikis
I. Pikis
25 FWD 6.40
G. Tocka
G. Tocka
26 MID 6.40
L. Konomis
L. Konomis
24 DEF 6.38
R. Injgia
R. Injgia
25 FWD 6.38
E. Stefanou
E. Stefanou
24 MID 6.37
A. Loucoubar
A. Loucoubar
20 DEF 6.30
Panagiotis Angeli
Panagiotis Angeli
19 MID 6.30
T. Prokopiou
T. Prokopiou
21 MID 6.20