icon back

Olympiakos

Olympiakos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.67m

Phong độ gần đây

LDLDW
96 Trận đấu đã nhận định
61.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ol. Nicosia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Ukončeno
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
2 : 1
Achnas
Achnas
2.27
3.3
3.3

X

3.3

U3.5

1.29

NO

1.96

U3.5

1.29
7.5/10

11:00

Ukončeno
AEK Larnaca
AEK Larnaca
1 : 1
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
1.35
4.9
9

1

1.35

U3.5

1.45

YES

2.25

1

1.35
8.8/10

12:00

Ukončeno
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
1 : 3
Chloraka
Chloraka
2.04
3.3
4.15

1

2.04

U3.5

1.26

NO

1.88

U3.5

1.26
8/10

09:00

Ukončeno
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
0 : 0
Omonia Aradippou
Omonia A
2.35
3.1
3.55

2

3.55

O1.5

1.42

YES

1.9

O1.5

1.42
3.6/10

12:00

Ukončeno
Apollon
Apollon
3 : 1
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia red card
1.45
4.15
7.2

1

1.45

U3.5

1.3

NO

1.68

U3.5

1.3
7.5/10

13:00

Ukončeno
red card Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
0 : 2
APOEL
APOEL
5.1
3.5
1.73

X

3.5

U3.5

1.29

NO

1.8

U3.5

1.29
8/10

13:00

Ukončeno
Paralimni
Paralimni
0 : 2
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
7.2
3.8
1.54

2

1.54

U2.5

1.65

NO

1.57

2

1.54
5.1/10

13:00

Ukončeno
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
2 : 0
Pafos
Pafos
8
4.45
1.47

2

1.47

U3.5

1.38

NO

1.75

2

1.47
8.3/10

08:30

Ukončeno
Olympiakos
Olympiakos
4 : 0
Anagennisi Deryneia
Anagennis
1.25
4.9
12

1

1.25

O1.5

1.29

NO

1.45

1

1.25
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Olympiakos. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 96 trận đấu có sự tham gia của Olympiakos với tỷ lệ trúng 61.46% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng235
Hòa6410
Thua459
Bàn thắng ghi được101020
Bàn thắng để thủng lưới171431
Trung bình ghi bàn0.80.80.8
Trung bình thủng lưới1.41.21.3
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 1 G
3-1-4-2 1 G
3-5-2 1 G
3-4-3 1 G
50 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
15 Trận
Tài 1.5 21%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Talichmanidis
C. Talichmanidis
24 GK 7.47
A. Christou
A. Christou
20 MID 7.35
V. Kovalenko
V. Kovalenko
29 MID 7.30
Jean Felipe
Jean Felipe
31 DEF 7.00
João Tavares
João Tavares
27 MID 6.90
R. Omorowa
R. Omorowa
21 FWD 6.90
O. Džepar
O. Džepar
29 MID 6.83
Henrique Gomes
Henrique Gomes
30 DEF 6.80
Vieirinha
Vieirinha
27 FWD 6.80
Maurício
Maurício
31 DEF 6.75
L. Konomis
L. Konomis
24 DEF 6.73
S. Charalambous
S. Charalambous
26 FWD 6.65
João Mário
João Mário
30 FWD 6.60
V. Bradonjić
V. Bradonjić
26 MID 6.53
G. Tocka
G. Tocka
26 MID 6.50
E. Stefanou
E. Stefanou
24 MID 6.45
R. Injgia
R. Injgia
25 FWD 6.37
C. Wheeler
C. Wheeler
28 MID 6.30
M. Charalambous
M. Charalambous
32 MID 6.30
A. Loucoubar
A. Loucoubar
20 DEF 6.30
A. Bajrovic
A. Bajrovic
30 FWD 6.25
I. Pikis
I. Pikis
25 FWD 6.23
T. Prokopiou
T. Prokopiou
21 MID 6.20