Nhận định Ethnikos Achna vs Olympiakos - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.31
Ethnikos Achna thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.30
5.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.50
5.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOlympiakos
Kiểm soát bóngEthnikos Achna: 55%Olympiakos: 45%
Tổng số cú sútEthnikos Achna: 9Olympiakos: 6
Sút trúng đíchEthnikos Achna: 4Olympiakos: 2
Sút trượtEthnikos Achna: 4Olympiakos: 3
Phạt gócEthnikos Achna: 3Olympiakos: 2
Thẻ vàngEthnikos Achna: 1Olympiakos: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Olympiakos
Tổng bàn thắngEthnikos Achna: 2.4Olympiakos: 2.6
Bàn thắng ghi đượcEthnikos Achna: 1.1Olympiakos: 0.8
Bàn thuaEthnikos Achna: 1.3Olympiakos: 1.8
Kiểm soát bóngEthnikos Achna: 48%Olympiakos: 48%
Tổng số cú sútEthnikos Achna: 8.5Olympiakos: 6.4
Sút trúng đíchEthnikos Achna: 4.6Olympiakos: 2.5
Sút trượtEthnikos Achna: 3.9Olympiakos: 3.9
Phạm lỗiEthnikos Achna: 12.9Olympiakos: 14
Phạt gócEthnikos Achna: 3.3Olympiakos: 3
Việt vịEthnikos Achna: 0.8Olympiakos: 1.4
Thẻ vàngEthnikos Achna: 3Olympiakos: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olympiakos
ThắngEthnikos Achna: 4Olympiakos: 2
Trên 1.5 bànEthnikos Achna: 7Olympiakos: 7
Trên 2.5 bànEthnikos Achna: 4Olympiakos: 5
Trên 3.5 bànEthnikos Achna: 2Olympiakos: 4
Cả hai đội ghi bànEthnikos Achna: 5Olympiakos: 5
Thắng bất ngờEthnikos Achna: 1Olympiakos: 0
Thua bất ngờEthnikos Achna: 0Olympiakos: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Olympiakos2
Ethnikos Achna1
29 thg 11, 25
Ethnikos Achna0
Olympiakos1
16 thg 5, 22
Olympiakos1
Ethnikos Achna1
02 thg 4, 22
Ethnikos Achna1
Olympiakos0
27 thg 2, 22
Olympiakos0
Ethnikos Achna0
26 thg 11, 21
Ethnikos Achna1
Olympiakos0
05 thg 8, 21
Ethnikos Achna3
Olympiakos1
17 thg 3, 21
Olympiakos1
Ethnikos Achna0
03 thg 3, 21
Ethnikos Achna1
Olympiakos1
23 thg 1, 21
Olympiakos1
Ethnikos Achna2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 35-40 | 45 |
| 2 |
|
33 | 41-46 | 44 |
| 3 |
|
33 | 31-42 | 42 |
| 4 |
|
33 | 36-44 | 40 |
| 5 |
|
33 | 32-44 | 40 |
| 6 |
|
33 | 31-58 | 35 |
| 7 |
|
33 | 34-53 | 33 |
| 8 |
|
33 | 11-80 | 5 |
Relegation - Division 2