Orlando City SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Orlando C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:30 Sắp diễn ra |
Los A
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
17:15 Kết thúc |
Nashville SC
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.9/10 |
18:30 Kết thúc |
Orlando City
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
14:30 Kết thúc |
New York City
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Orlando City
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
19:30 Kết thúc |
Orlando City
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
20:30 Kết thúc |
Chicago Fire
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Toronto FC
4
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.7/10 |
19:30 Kết thúc |
Orlando C
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Orlando City SC
Bạn đang tìm nhận định Orlando City SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Orlando City SC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Orlando City SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Orlando City SC đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Orlando City SC đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.98 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Orlando City SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €42.97m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Orlando City SC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 1 | 4 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 0 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 5 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 5.0 | 3.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Ojeda
|
27 | FWD | 7.22 |
|
I. Angulo
|
26 | MID | 6.96 |
|
Tiago
|
20 | FWD | 6.88 |
|
Z. Taifi
|
20 | MID | 6.83 |
|
B. Ojeda
|
25 | MID | 6.80 |
|
Pedro Leao
|
19 | FWD | 6.70 |
|
T. Spicer
|
25 | FWD | 6.65 |
|
D. McGuire
|
24 | FWD | 6.56 |
|
M. Pašalić
|
25 | FWD | 6.50 |
|
Colin Guske
|
18 | MID | 6.48 |
|
Adrián Marín
|
28 | DEF | 6.48 |
|
D. Brekalo
|
27 | DEF | 6.40 |
|
E. Atuesta
|
28 | MID | 6.33 |
|
Javier Otero
|
23 | GK | 6.30 |
|
Y. Tsukada
|
24 | FWD | 6.30 |
|
W. Cartagena
|
31 | MID | 6.30 |
|
G. Dorsey
|
26 | MID | 6.28 |
|
Iago
|
20 | DEF | 6.25 |
|
Luis Otávio
|
18 | MID | 6.20 |
|
N. Miller
|
21 | DEF | 6.10 |
|
M. Crépeau
|
31 | GK | 5.95 |
|
T. Reid-Brown
|
19 | DEF | 5.83 |





