Orlando City SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Orlando C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:30 Kết thúc |
FC Cincinnati
6
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
AS |
8.7/10 |
19:30 Kết thúc |
Orlando C
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
19:30 Kết thúc |
Orlando C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.3/10 |
19:30 Kết thúc |
Orlando C
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
16:30 Kết thúc |
CF Montreal
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
19:15 Kết thúc |
Inter Miami
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
10/10 |
19:30 Kết thúc |
New E
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
19:30 Kết thúc |
DC United
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
19:30 Kết thúc |
Orlando C
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Orlando City SC
Bạn đang tìm nhận định Orlando City SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Orlando City SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Orlando City SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Orlando City SC đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 8 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Orlando City SC đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.47 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Orlando City SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €42.97m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Orlando City SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 7 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 25 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 3.6 | 2.7 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. Gómez
|
19 | MID | 7.60 |
|
M. Ojeda
|
27 | FWD | 7.39 |
|
T. Spicer
|
25 | FWD | 7.06 |
|
Justin Ellis
|
18 | FWD | 6.94 |
|
I. Angulo
|
26 | MID | 6.90 |
|
R. Jansson
|
34 | DEF | 6.81 |
|
B. Ojeda
|
25 | MID | 6.76 |
|
Z. Taifi
|
20 | MID | 6.76 |
|
Adrián Marín
|
28 | DEF | 6.74 |
|
M. Crépeau
|
31 | GK | 6.72 |
|
Harvey Sarajian
|
21 | FWD | 6.70 |
|
Pedro Leao
|
19 | FWD | 6.70 |
|
Luis Otávio
|
18 | MID | 6.69 |
|
E. Atuesta
|
28 | MID | 6.67 |
|
D. McGuire
|
24 | FWD | 6.59 |
|
Tiago
|
20 | FWD | 6.58 |
|
G. Dorsey
|
26 | MID | 6.55 |
|
M. Pašalić
|
25 | FWD | 6.54 |
|
D. Brekalo
|
27 | DEF | 6.52 |
|
Iago
|
20 | DEF | 6.49 |
|
W. Cartagena
|
31 | MID | 6.43 |
|
Colin Guske
|
18 | MID | 6.42 |
|
Javier Otero
|
23 | GK | 6.30 |
|
Y. Tsukada
|
24 | FWD | 6.30 |
|
T. Reid-Brown
|
19 | DEF | 6.14 |
|
N. Miller
|
21 | DEF | 6.02 |
|
Bernardo Rhein Goncalves
|
18 | FWD | - |



