Orlando City II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Orlando II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Orlando II
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Orlando II
5
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Orlando II
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
New II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Atlanta II
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Orlando II
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Chicago II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Orlando II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Orlando II
4
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Orlando City II
Bạn đang tìm nhận định Orlando City II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Orlando City II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Orlando City II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Orlando City II đã ghi nhận 8 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Orlando City II đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.63 xG và 5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Orlando City II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 5 | 12 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 9 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 8 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 3.1 | 1.8 | 2.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 1.6 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Levis
|
19 | MID | 7.22 |
|
Noham Abdellaoui
|
21 | DEF | 6.99 |
|
N. Rodríguez
|
21 | FWD | 6.85 |
|
H. Sargis
|
23 | DEF | 6.81 |
|
Juan Quevedo
|
19 | MID | 6.74 |
|
Zinedine Rodriguez
|
18 | MID | 6.58 |
|
Justin Hylton
|
18 | MID | 6.52 |
|
Moise Archange
|
17 | DEF | 6.46 |
|
Dyson Clapier
|
23 | MID | 6.36 |
|
D. Pareja
|
24 | MID | 5.96 |
|
Tristan Himes
|
22 | GK | 5.01 |
|
Thalles
|
20 | FWD | - |
|
Justin Ellis
|
18 | FWD | - |
|
Gustavo Caraballo Delgado
|
17 | FWD | - |
|
S. Mohammed
|
22 | MID | - |
|
Riyon Tori
|
24 | MID | - |
|
D. Judelson
|
17 | MID | - |
|
Z. Taifi
|
20 | MID | - |
|
F. Loyola
|
20 | MID | - |
|
Colin Guske
|
18 | MID | - |
|
Shawn Jackson Platts
|
18 | DEF | - |
|
T. Williams
|
21 | DEF | - |
|
T. Reid-Brown
|
19 | DEF | - |
|
C. Mercado
|
26 | GK | - |
|
Javier Otero
|
23 | GK | - |
|
J. Solís
|
26 | MID | - |




