1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Soccer League
  4. Orlando Pirates
Orlando Pirates

Orlando Pirates Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €22.10m
KEY INSIGHT Orlando Pirates bất bại trong 13 trận gần nhất
TREND Orlando Pirates không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Orlando Pirates bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDW
127 Trận đấu đã nhận định
62.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Orlando P Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
8.6
Kiểm soát bóng
64%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
9.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Orbit College
Orbit College
0 : 2
Orlando Pirates
Orlando P
37
11
1.09

2

1.09

U3.5

1.65

NO

1.4

AS2+

1.33
10/10

09:00

Kết thúc
Orlando P
Orlando Pirates
0 : 0
Durban City
Durban City
1.22
6.2
15

1

1.22

O1.5

1.27

NO

1.48

HS2+

1.4
8/10

14:00

Kết thúc
Magesi
Magesi
0 : 3
Orlando Pirates
Orlando P
14
5.4
1.33

2

1.33

O1.5

1.35

NO

1.46

2

1.33
10/10

13:30

Kết thúc
Stellenbosch
Stellenbosch
0 : 2
Orlando Pirates
Orlando P
7
3.8
1.53

2

1.53

O1.5

1.45

YES

2.32

O1.5

1.45
5.8/10

09:00

Kết thúc
Orlando P
Orlando Pirates
1 : 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
1.5
3.95
7.9

1

1.5

O1.5

1.38

YES

2.4

O1.5

1.38
6.4/10

09:00

Kết thúc
Orlando P
Orlando Pirates
3 : 0
Amazulu
Amazulu
1.24
5.9
13

1

1.24

O1.5

1.24

NO

1.55

HS2+

1.45
7.7/10

13:30

Kết thúc
Richards Bay
Richards Bay
2 : 2
Orlando Pirates
Orlando P
10
4.55
1.42

2

1.42

U2.5

1.69

NO

1.45

2

1.42
8.8/10

13:30

Kết thúc
Superspor
Supersport United
0 : 1
Orlando Pirates
Orlando P
3.75
2.9
2.15

1

3.75

U2.5

1.4

NO

1.55

U2.5

1.4
5.1/10

13:30

Kết thúc
Orlando P
Orlando Pirates
5 : 0
Golden Arrows
Golden Arrows
1.21
6.2
16.5

1

1.21

U3.5

1.47

NO

1.5

U3.5

1.47
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Orlando Pirates

Bạn đang tìm nhận định Orlando Pirates? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Orlando Pirates, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Orlando Pirates với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Orlando Pirates đã ghi nhận 20 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 20 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Orlando Pirates đạt trung bình 64% kiểm soát bóng, 2.13 xG9.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Orlando Pirates hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €22.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Orlando Pirates đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng101020
Hòa336
Thua213
Bàn thắng ghi được253156
Bàn thắng để thủng lưới5712
Trung bình ghi bàn1.72.21.9
Trung bình thủng lưới0.30.50.4
Giữ sạch lưới11920
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 27 G
4-4-1-1 1 G
4-1-4-1 1 G
32 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
26 Trận
Tài 1.5 59%
17 Trận
Tài 2.5 28%
8 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Mofokeng
R. Mofokeng
21 MID 7.57
K. Sebelebele
K. Sebelebele
23 MID 7.27
M. Mbokazi
M. Mbokazi
20 DEF 7.25
T. Mbatha
T. Mbatha
25 MID 7.23
Simphiwe Selepe
Simphiwe Selepe
2025 MID 7.20
O. Appollis
O. Appollis
24 MID 7.18
N. Ndaba
N. Ndaba
23 DEF 7.18
D. Hotto
D. Hotto
35 DEF 7.15
N. Sibisi
N. Sibisi
30 DEF 7.12
S. Chaine
S. Chaine
29 GK 7.06
P. Maswanganyi
P. Maswanganyi
27 FWD 7.06
T. Lebitso
T. Lebitso
33 DEF 7.03
L. Seema
L. Seema
24 DEF 7.01
S. Nduli
S. Nduli
30 MID 6.97
T. Moremi
T. Moremi
25 MID 6.90
S. Ndlozi
S. Ndlozi
23 FWD 6.90
M. Nemtajela
M. Nemtajela
24 MID 6.88
M. Makhaula
M. Makhaula
36 MID 6.88
Abdoulaye Mariko
Abdoulaye Mariko
21 MID 6.87
S. Mbule
S. Mbule
27 MID 6.85
D. van Rooyen
D. van Rooyen
29 DEF 6.84
T. Mabasa
T. Mabasa
29 FWD 6.80
Y. Mbuthuma
Y. Mbuthuma
23 FWD 6.76
K. Dlamini
K. Dlamini
29 MID 6.74
E. Makgopa
E. Makgopa
25 FWD 6.72
Cemran Dansin
Cemran Dansin
- FWD 6.70
M. Chabatsane
M. Chabatsane
23 DEF 6.60
B. Shandu
B. Shandu
30 DEF 6.60
B. Radiopane
B. Radiopane
23 FWD 6.57
D. Msendami
D. Msendami
25 FWD 6.47
A. de Jong
A. de Jong
29 MID 6.40
S. Kwayiba
S. Kwayiba
25 DEF 6.30
T. Mashiloane
T. Mashiloane
23 DEF 6.25