icon back

Orlando Pirates

Orlando Pirates Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €22.10m
KEY INSIGHT Orlando Pirates không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Orlando Pirates có trên 5 cú sút trúng đích trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWW
117 Trận đấu đã nhận định
63.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Orlando P Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.1
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:30

เร็วๆ นี้
Orlando P
Orlando Pirates
vs
Richards Bay
Richards Bay
1.42
4
9.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

จบแล้ว
Polokwane
Polokwane
1 : 2
Orlando Pirates
Orlando P
6.3
3.3
1.75

2

1.75

U2.5

1.44

NO

1.5

NG

1.5
7.5/10

09:30

จบแล้ว
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
0 : 3
Orlando Pirates
Orlando P
4.15
3
2.38

2

2.38

U2.5

1.41

NO

1.62

X2

1.32
7.4/10

12:00

จบแล้ว
Orlando P
Orlando Pirates
0 : 0
Casric Stars
Casric Stars
1.28
5.75
21

1

1.28

U3.5

1.38

NO

1.53

1

1.28
5/10

13:30

จบแล้ว
Orlando P
Orlando Pirates
1 : 2
Mamelodi Sundowns
Mamelodi
3
2.7
3

1

3

U2.5

1.41

NO

1.66

U2.5

1.41
6.6/10

09:30

จบแล้ว
Orlando P
Orlando Pirates
3 : 0
Marumo Gallants
Marumo G
1.32
4.6
11

1

1.32

U2.5

1.74

NO

1.44

U2.5

1.74
8.1/10

13:30

จบแล้ว
AmaZulu
AmaZulu
0 : 2
Orlando Pirates
Orlando P
5.1
3.3
1.9

2

1.9

U3.5

1.19

NO

1.67

U3.5

1.19
8/10

12:00

จบแล้ว
Orlando P
Orlando Pirates
2 : 0
Magesi
Magesi
1.4
4.3
9.3

1

1.4

U2.5

1.58

NO

1.4

NG

1.4
5/10

12:00

จบแล้ว
Orlando P
Orlando Pirates
1 : 0
Marumo Gallants
Marumo G
1.64
3.6
5.9

1

1.64

U2.5

1.72

NO

1.7

U2.5

1.72
4.3/10

14:30

จบแล้ว
Superspor
Supersport United
0 : 1
Orlando Pirates
Orlando P
3.75
2.9
2.15

1

3.75

U2.5

1.4

NO

1.55

U2.5

1.4
5.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Orlando Pirates. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 117 trận đấu có sự tham gia của Orlando Pirates với tỷ lệ trúng 63.25% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng7613
Hòa022
Thua213
Bàn thắng ghi được131629
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn1.41.81.6
Trung bình thủng lưới0.30.40.4
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-4-1-1 1 G
4-1-4-1 1 G
25 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
16 Trận
Tài 1.5 50%
9 Trận
Tài 2.5 22%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Ndaba
N. Ndaba
23 DEF 7.43
R. Mofokeng
R. Mofokeng
21 MID 7.33
D. Hotto
D. Hotto
35 DEF 7.28
M. Mbokazi
M. Mbokazi
20 DEF 7.25
S. Chaine
S. Chaine
29 GK 7.17
P. Maswanganyi
P. Maswanganyi
27 FWD 7.10
T. Mbatha
T. Mbatha
25 MID 7.09
N. Sibisi
N. Sibisi
30 DEF 7.06
Cemran Dansin
Cemran Dansin
- FWD 7.05
T. Lebitso
T. Lebitso
33 DEF 7.03
L. Seema
L. Seema
24 DEF 7.01
K. Sebelebele
K. Sebelebele
23 MID 6.98
S. Nduli
S. Nduli
30 MID 6.97
O. Appollis
O. Appollis
24 MID 6.94
S. Ndlozi
S. Ndlozi
23 FWD 6.90
Abdoulaye Mariko
Abdoulaye Mariko
21 MID 6.85
T. Moremi
T. Moremi
25 MID 6.85
Y. Mbuthuma
Y. Mbuthuma
23 FWD 6.82
D. van Rooyen
D. van Rooyen
29 DEF 6.82
T. Mabasa
T. Mabasa
29 FWD 6.80
M. Makhaula
M. Makhaula
36 MID 6.79
S. Mbule
S. Mbule
27 MID 6.78
E. Makgopa
E. Makgopa
25 FWD 6.76
M. Nemtajela
M. Nemtajela
24 MID 6.75
K. Dlamini
K. Dlamini
29 MID 6.74
B. Radiopane
B. Radiopane
23 FWD 6.60
B. Shandu
B. Shandu
30 DEF 6.60
D. Msendami
D. Msendami
25 FWD 6.40
S. Kwayiba
S. Kwayiba
25 DEF 6.30
A. de Jong
A. de Jong
29 MID 6.28
T. Mashiloane
T. Mashiloane
23 DEF 6.25
M. Chabatsane
M. Chabatsane
23 DEF -