Orlando Pirates Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Orlando P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Orbit College
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS2+ |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
Orlando P
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
HS2+ |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Magesi
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
10/10 |
13:30 Kết thúc |
Stellenbosch
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Orlando P
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Orlando P
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
HS2+ |
7.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Richards Bay
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Superspor
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
13:30 Kết thúc |
Orlando P
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Orlando Pirates
Bạn đang tìm nhận định Orlando Pirates? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Orlando Pirates, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Orlando Pirates với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Orlando Pirates đã ghi nhận 20 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 20 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Orlando Pirates đạt trung bình 64% kiểm soát bóng, 2.13 xG và 9.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Orlando Pirates hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €22.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Orlando Pirates đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 10 | 10 | 20 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 31 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 7 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 2.2 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.5 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 11 | 9 | 20 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Mofokeng
|
21 | MID | 7.57 |
|
K. Sebelebele
|
23 | MID | 7.27 |
|
M. Mbokazi
|
20 | DEF | 7.25 |
|
T. Mbatha
|
25 | MID | 7.23 |
|
Simphiwe Selepe
|
2025 | MID | 7.20 |
|
O. Appollis
|
24 | MID | 7.18 |
|
N. Ndaba
|
23 | DEF | 7.18 |
|
D. Hotto
|
35 | DEF | 7.15 |
|
N. Sibisi
|
30 | DEF | 7.12 |
|
S. Chaine
|
29 | GK | 7.06 |
|
P. Maswanganyi
|
27 | FWD | 7.06 |
|
T. Lebitso
|
33 | DEF | 7.03 |
|
L. Seema
|
24 | DEF | 7.01 |
|
S. Nduli
|
30 | MID | 6.97 |
|
T. Moremi
|
25 | MID | 6.90 |
|
S. Ndlozi
|
23 | FWD | 6.90 |
|
M. Nemtajela
|
24 | MID | 6.88 |
|
M. Makhaula
|
36 | MID | 6.88 |
|
Abdoulaye Mariko
|
21 | MID | 6.87 |
|
S. Mbule
|
27 | MID | 6.85 |
|
D. van Rooyen
|
29 | DEF | 6.84 |
|
T. Mabasa
|
29 | FWD | 6.80 |
|
Y. Mbuthuma
|
23 | FWD | 6.76 |
|
K. Dlamini
|
29 | MID | 6.74 |
|
E. Makgopa
|
25 | FWD | 6.72 |
|
Cemran Dansin
|
- | FWD | 6.70 |
|
M. Chabatsane
|
23 | DEF | 6.60 |
|
B. Shandu
|
30 | DEF | 6.60 |
|
B. Radiopane
|
23 | FWD | 6.57 |
|
D. Msendami
|
25 | FWD | 6.47 |
|
A. de Jong
|
29 | MID | 6.40 |
|
S. Kwayiba
|
25 | DEF | 6.30 |
|
T. Mashiloane
|
23 | DEF | 6.25 |




