Ostia Mare Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Ostia Mare
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Notaresco
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Sammaurese
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Ostiamare
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
Trực tiếp 57' |
Teramo
0 : 1 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:30 Kết thúc |
Fossombrone
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Ostiamare
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
08:30 Kết thúc |
Sora
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
3.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Ostia M
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Lanusei
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ostia Mare
Bạn đang tìm nhận định Ostia Mare? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ostia Mare được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Ostia Mare với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D - Girone F, Ostia Mare đã ghi nhận 22 trận thắng, 7 trận hòa và 2 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 62 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Ostia Mare hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.79m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ostia Mare đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 10 | 12 | 22 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 28 | 62 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 11 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.8 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.7 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 8 | 15 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |



