Oyonesa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Arnedo
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Oyonesa
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Varea
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Oyonesa
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Oyonesa
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.7/10 |
05:00 Kết thúc |
Logrones II
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
![]() Yague
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Oyonesa
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Anguiano
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
11:30 Kết thúc |
Oyonesa
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
11:30 Kết thúc |
Agoncillo
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Oyonesa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Oyonesa
Bạn đang tìm nhận định Oyonesa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Oyonesa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 18 trận đấu có sự tham gia của Oyonesa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 16, Oyonesa đã ghi nhận 19 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Oyonesa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Oyonesa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 10 | 9 | 19 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 26 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 19 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 6 | 10 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |





