Pachuca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Pachuca Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Pachuca
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
23:06 Kết thúc |
Club Tijuana
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
21:05 Kết thúc |
Monterrey
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
21:00 Kết thúc |
Pachuca
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6/10 |
21:05 Kết thúc |
Cruz Azul
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.9/10 |
18:00 Kết thúc |
Pachuca
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Atl. San Luis
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
20:06 Kết thúc |
Pachuca
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pachuca
Bạn đang tìm nhận định Pachuca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Pachuca được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Pachuca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Pachuca đã ghi nhận 16 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Pachuca đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.02 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Pachuca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €54.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Pachuca đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 23 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 21 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Eulogio
|
21 | GK | 8.20 |
|
E. Montiel
|
20 | MID | 7.12 |
|
C. Moreno
|
27 | GK | 7.11 |
|
O. Idrissi
|
29 | FWD | 7.03 |
|
Kenedy
|
29 | MID | 6.95 |
|
C. Rivera
|
29 | MID | 6.95 |
|
V. Guzmán
|
30 | MID | 6.90 |
|
S. Barreto
|
26 | DEF | 6.86 |
|
Eduardo Bauermann
|
29 | DEF | 6.84 |
|
Alán Ernesto Bautista Gutiérrez
|
23 | MID | 6.80 |
|
Owen de Jesús González Ojeda
|
22 | MID | 6.79 |
|
E. Valencia
|
36 | FWD | 6.78 |
|
S. Rondón
|
36 | FWD | 6.78 |
|
A. Mozo
|
28 | DEF | 6.77 |
|
A. Aceves
|
24 | DEF | 6.76 |
|
C. Sánchez
|
23 | DEF | 6.73 |
|
G. Ãlvarez
|
19 | FWD | 6.73 |
|
A. Domínguez
|
20 | MID | 6.72 |
|
J. Berlanga
|
22 | DEF | 6.71 |
|
B. García
|
28 | DEF | 6.70 |
|
S. Rodríguez
|
21 | MID | 6.70 |
|
Alemão
|
27 | FWD | 6.70 |
|
L. Puente
|
22 | FWD | 6.70 |
|
L. Quiñones
|
34 | MID | 6.69 |
|
I. Luna
|
23 | MID | 6.67 |
|
L. Rodríguez
|
34 | DEF | 6.65 |
|
J. Cádiz
|
30 | FWD | 6.65 |
|
G. Togni
|
28 | FWD | 6.62 |
|
J. López
|
31 | MID | 6.60 |
|
P. Pedraza
|
25 | MID | 6.58 |
|
William Carvalho
|
33 | MID | 6.55 |
|
I. Hernández
|
25 | FWD | 6.39 |
|
R. López
|
23 | DEF | 6.38 |
|
J. Sigala
|
18 | MID | 6.30 |
|
A. Contreras
|
20 | DEF | 6.30 |
|
C. Hernandez
|
18 | FWD | 6.30 |
|
C. Alfaro
|
18 | DEF | 5.95 |
|
J. Ramirez
|
19 | FWD | 5.90 |




