icon back

Pachuca

Pachuca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €54.70m
KEY INSIGHT Pachuca bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Pachuca có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWW
157 Trận đấu đã nhận định
71.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pachuca Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Sắp diễn ra
Atl. San Luis
Atl. San Luis
vs
Pachuca
Pachuca
2.72
3.4
2.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

21:06

Kết thúc
red card Pachuca
Pachuca
2 : 1
Puebla
Puebla
1.9
3.75
4.35

1

1.9

O1.5

1.31

NO

2.02

1

1.9
4.5/10

21:00

Kết thúc
Pachuca
Pachuca
2 : 1
Necaxa
Necaxa
1.78
4.1
4.6

1

1.78

O1.5

1.25

NO

2.1

1X

1.23
4.4/10

21:00

Kết thúc
red card Mazatlan FC
Mazatlan FC
1 : 0
Pachuca
Pachuca
3.7
3.55
2.07

2

2.07

U3.5

1.36

NO

2.08

X2

1.32
7.9/10

21:00

Kết thúc
red card Tigres UANL
Tigres UANL
1 : 2
Pachuca
Pachuca
1.57
4.45
6.75

1

1.57

U3.5

1.43

NO

1.97

1

1.57
8/10

19:00

Kết thúc
Pachuca
Pachuca
3 : 1
Atlas
Atlas
1.83
3.65
5.2

1

1.83

U3.5

1.3

YES

1.92

U3.5

1.3
8/10

21:06

Kết thúc
Pachuca
Pachuca
2 : 0
Juarez
Juarez
2.02
3.5
4.05

1

2.02

U3.5

1.32

YES

1.82

U3.5

1.32
5/10

19:00

Kết thúc
red card Queretaro
Queretaro
0 : 0
Pachuca
Pachuca red card
3.5
3.4
2.25

2

2.25

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
6.2/10

21:06

Kết thúc
Pachuca
Pachuca
2 : 1
Club Leon
Club Leon
1.9
3.85
4.75

1

1.9

O2.5

1.82

YES

1.72

1

1.9
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Pachuca. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 157 trận đấu có sự tham gia của Pachuca với tỷ lệ trúng 71.34% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng8412
Hòa156
Thua5510
Bàn thắng ghi được191736
Bàn thắng để thủng lưới131831
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới0.91.31.1
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
4-3-3 3 G
4-4-1-1 1 G
5-3-2 1 G
69 Vàng
9 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
18 Trận
Tài 1.5 46%
13 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Eulogio
J. Eulogio
21 GK 8.20
E. Montiel
E. Montiel
20 MID 7.17
C. Moreno
C. Moreno
27 GK 7.13
O. Idrissi
O. Idrissi
29 FWD 7.05
Kenedy
Kenedy
29 MID 6.93
C. Rivera
C. Rivera
29 MID 6.93
E. Valencia
E. Valencia
36 FWD 6.90
Eduardo Bauermann
Eduardo Bauermann
29 DEF 6.88
S. Rondón
S. Rondón
36 FWD 6.88
S. Barreto
S. Barreto
26 DEF 6.87
Alán Ernesto Bautista Gutiérrez
Alán Ernesto Bautista Gutiérrez
23 MID 6.80
A. Domínguez
A. Domínguez
20 MID 6.79
Owen de Jesús González Ojeda
Owen de Jesús González Ojeda
22 MID 6.79
V. Guzmán
V. Guzmán
30 MID 6.77
A. Mozo
A. Mozo
28 DEF 6.77
A. Aceves
A. Aceves
24 DEF 6.76
L. Quiñones
L. Quiñones
34 MID 6.73
S. Rodríguez
S. Rodríguez
21 MID 6.73
B. García
B. García
28 DEF 6.72
J. Berlanga
J. Berlanga
22 DEF 6.72
Alemão
Alemão
27 FWD 6.70
L. Puente
L. Puente
22 FWD 6.70
I. Luna
I. Luna
23 MID 6.67
L. Rodríguez
L. Rodríguez
34 DEF 6.65
J. Cádiz
J. Cádiz
30 FWD 6.65
C. Sánchez
C. Sánchez
23 DEF 6.64
G. Togni
G. Togni
28 FWD 6.62
J. López
J. López
31 MID 6.60
P. Pedraza
P. Pedraza
25 MID 6.59
William Carvalho
William Carvalho
33 MID 6.55
R. López
R. López
23 DEF 6.50
I. Hernández
I. Hernández
25 FWD 6.39
J. Sigala
J. Sigala
18 MID 6.30
A. Contreras
A. Contreras
20 DEF 6.30
C. Hernandez
C. Hernandez
18 FWD 6.30