1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga MX
  4. Pachuca
Pachuca

Pachuca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €54.70m
KEY INSIGHT Pachuca bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất
TREND Pachuca ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Pachuca để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWL
163 Trận đấu đã nhận định
71.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pachuca Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Sắp diễn ra
Pachuca
Pachuca
vs
U.N.A.M. P
U.N.A.M. P
2.05
3.55
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

23:06

Kết thúc
red card Club Tijuana
Club Tijuana
3 : 1
Pachuca
Pachuca red card
2.88
3.45
2.75

2

2.75

U3.5

1.38

NO

2.15

U3.5

1.38
4.9/10

21:05

Kết thúc
Monterrey
Monterrey
1 : 3
Pachuca
Pachuca
2.4
3.6
3

X

3.6

O2.5

1.67

YES

1.55

O2.5

1.67
3.3/10

21:00

Kết thúc
Pachuca
Pachuca
4 : 2
Santos Laguna
Santos Laguna red card
1.45
5.1
7.3

1

1.45

O2.5

1.5

YES

1.65

1

1.45
6/10

21:05

Kết thúc
Cruz Azul
Cruz Azul
1 : 2
Pachuca
Pachuca red card
2.12
3.8
4.2

1

2.12

O1.5

1.24

YES

1.62

1

2.12
5.9/10

18:00

Kết thúc
Pachuca
Pachuca
1 : 1
Toluca
Toluca red card
4.05
3.85
1.93

2

1.93

O1.5

1.22

NO

2.3

X2

1.28
8.3/10

18:00

Kết thúc
Atl. San Luis
Atl. San Luis
1 : 1
Pachuca
Pachuca
3.05
3.4
2.43

2

2.43

U3.5

1.4

YES

1.63

U3.5

1.4
4/10

20:06

Kết thúc
red card Pachuca
Pachuca
2 : 1
Puebla
Puebla
1.9
3.75
4.35

1

1.9

O1.5

1.31

NO

2.02

1

1.9
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pachuca

Bạn đang tìm nhận định Pachuca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Pachuca được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Pachuca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Pachuca đã ghi nhận 16 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Pachuca đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.02 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Pachuca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €54.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Pachuca đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng10616
Hòa268
Thua5510
Bàn thắng ghi được262349
Bàn thắng để thủng lưới172138
Trung bình ghi bàn1.51.41.4
Trung bình thủng lưới1.01.21.1
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 28 G
4-3-3 3 G
4-4-1-1 1 G
5-3-2 1 G
84 Vàng
11 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
24 Trận
Tài 1.5 50%
17 Trận
Tài 2.5 21%
7 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Eulogio
J. Eulogio
21 GK 8.20
E. Montiel
E. Montiel
20 MID 7.12
C. Moreno
C. Moreno
27 GK 7.11
O. Idrissi
O. Idrissi
29 FWD 7.03
Kenedy
Kenedy
29 MID 6.95
C. Rivera
C. Rivera
29 MID 6.95
V. Guzmán
V. Guzmán
30 MID 6.90
S. Barreto
S. Barreto
26 DEF 6.86
Eduardo Bauermann
Eduardo Bauermann
29 DEF 6.84
Alán Ernesto Bautista Gutiérrez
Alán Ernesto Bautista Gutiérrez
23 MID 6.80
Owen de Jesús González Ojeda
Owen de Jesús González Ojeda
22 MID 6.79
E. Valencia
E. Valencia
36 FWD 6.78
S. Rondón
S. Rondón
36 FWD 6.78
A. Mozo
A. Mozo
28 DEF 6.77
A. Aceves
A. Aceves
24 DEF 6.76
C. Sánchez
C. Sánchez
23 DEF 6.73
G. Álvarez
G. Álvarez
19 FWD 6.73
A. Domínguez
A. Domínguez
20 MID 6.72
J. Berlanga
J. Berlanga
22 DEF 6.71
B. García
B. García
28 DEF 6.70
S. Rodríguez
S. Rodríguez
21 MID 6.70
Alemão
Alemão
27 FWD 6.70
L. Puente
L. Puente
22 FWD 6.70
L. Quiñones
L. Quiñones
34 MID 6.69
I. Luna
I. Luna
23 MID 6.67
L. Rodríguez
L. Rodríguez
34 DEF 6.65
J. Cádiz
J. Cádiz
30 FWD 6.65
G. Togni
G. Togni
28 FWD 6.62
J. López
J. López
31 MID 6.60
P. Pedraza
P. Pedraza
25 MID 6.58
William Carvalho
William Carvalho
33 MID 6.55
I. Hernández
I. Hernández
25 FWD 6.39
R. López
R. López
23 DEF 6.38
J. Sigala
J. Sigala
18 MID 6.30
A. Contreras
A. Contreras
20 DEF 6.30
C. Hernandez
C. Hernandez
18 FWD 6.30
C. Alfaro
C. Alfaro
18 DEF 5.95
J. Ramirez
J. Ramirez
19 FWD 5.90