Padova U19 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Venezia U19
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Padova U19
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Padova U19
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Reggiana U19
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Padova U19
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
05:00 Kết thúc |
Sampdoria U19
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Padova U19
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Padova U19
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Pro V
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.3/10 |
05:00 Kết thúc |
Padova U19
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Padova U19
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Padova U19
Bạn đang tìm nhận định Padova U19? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Padova U19, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Padova U19 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campionato Primavera - 2, Padova U19 đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 18 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Padova U19 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 7 | 11 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 19 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 33 | 57 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.2 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 6 | 3 | 9 |







