Palencia CF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Guijuelo
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Palencia CF
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
1X |
2.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Cristo A
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Palencia CF
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
11:00 Kết thúc |
Santa M
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Atletico M
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Palencia CF
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Numancia II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
12:00 Kết thúc |
Palencia CF
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Villaralbo
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Palencia CF
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Unionistas B
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Palencia CF
Bạn đang tìm nhận định Palencia CF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Palencia CF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 18 trận đấu có sự tham gia của Palencia CF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 8, Palencia CF đã ghi nhận 21 trận thắng, 4 trận hòa và 12 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Palencia CF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Palencia CF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 13 | 8 | 21 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 25 | 63 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 24 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.4 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |



