1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Enosis
Enosis

Enosis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.92m
KEY INSIGHT Enosis để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 24 trận gần nhất
TREND Enosis có trên 1.5 bàn trong 13 trận gần nhất
TREND Enosis có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLL
126 Trận đấu đã nhận định
69.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Enosis Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1.9
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
1.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Enosis
Enosis
vs
Akritas
Akritas
11.25
4.6
1.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
AEL
AEL
2 : 1
Enosis
Enosis
1.19
7.1
16

1

1.19

O2.5

1.5

YES

2.48

H1

1.54
8.5/10

09:00

Kết thúc
Enosis
Enosis
1 : 3
Olympiakos
Olympiakos
16
5.7
1.22

2

1.22

O1.5

1.3

NO

1.44

2

1.22
5.2/10

12:00

Kết thúc
Omonia A
Omonia Aradippou
1 : 2
Enosis
Paralimni
1.14
8.6
23

1

1.14

O2.5

1.58

NO

1.42

H1

1.5
10/10

12:00

Kết thúc
Krasava
Krasava
4 : 0
Paralimni
Paralimni
1.17
6.5
17.5

1

1.17

O2.5

1.72

NO

1.55

1

1.17
5.2/10

09:00

Kết thúc
Paralimni
Paralimni
0 : 4
Aris
Aris
24
12
1.08

2

1.08

O2.5

1.35

NO

1.4

O2.5

1.35
2.6/10

11:00

Kết thúc
Anorthosis
Anorthosis
3 : 0
Paralimni
Paralimni
1.11
8.5
26

1

1.11

U3.5

1.6

YES

2.75

U3.5

1.6
5/10

12:00

Kết thúc
Paralimni
Paralimni
0 : 2
AEL Limassol
AEL Limassol
14.5
5.2
1.28

2

1.28

O1.5

1.29

NO

1.47

2

1.28
5.2/10

12:00

Kết thúc
Enosis
Enosis
0 : 0
Peyia
Peyia
1.41
4
7.27

1X

1.06

U3.5

1.32

YES

2.06

U3.5

1.32
0.5/10

01:00

Kết thúc
Onisilos
Onisilos
0 : 4
Enosis
Enosis
6.25
4
1.38

2

1.38

U2.5

2.05

NO

1.83

2

1.38
3.5/10

01:00

Kết thúc
Enosis
Enosis
2 : 0
Ahironas
Ahironas
1.17
5.2
14

1

1.17

U2.5

1.7

NO

1.37

H1

1.95
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Enosis

Bạn đang tìm nhận định Enosis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Enosis được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Enosis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Enosis đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 26 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 71 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Enosis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Enosis đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng011
Hòa011
Thua141226
Bàn thắng ghi được358
Bàn thắng để thủng lưới284371
Trung bình ghi bàn0.20.40.3
Trung bình thủng lưới2.03.12.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn121022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 20
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 13 G
4-2-3-1 4 G
5-4-1 4 G
4-3-3 2 G
77 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 21%
6 Trận
Tài 1.5 7%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Krainz
M. Krainz
28 MID 7.38
P. Panagiotou
P. Panagiotou
28 GK 7.03
João Cesco
João Cesco
24 DEF 6.98
A. Adeleye
A. Adeleye
25 GK 6.80
M. Simonovski
M. Simonovski
33 FWD 6.80
Elzio Lohan Alves Lucio
Elzio Lohan Alves Lucio
24 DEF 6.70
S. Risvanis
S. Risvanis
31 DEF 6.70
G. Kurež
G. Kurež
24 MID 6.68
A. Katsiaris
A. Katsiaris
29 MID 6.66
M. Đira
M. Đira
25 FWD 6.65
J. Kazan
J. Kazan
18 MID 6.63
D. Imeri
D. Imeri
30 MID 6.63
J. Emmanuel Okeke
J. Emmanuel Okeke
25 DEF 6.60
A. Ella
A. Ella
20 MID 6.60
D. Solomou
D. Solomou
19 MID 6.57
Rodrigo Souza
Rodrigo Souza
23 DEF 6.55
M. Charalambous
M. Charalambous
26 FWD 6.50
Jonas Goldschadt
Jonas Goldschadt
18 MID 6.50
L. Kosma
L. Kosma
30 MID 6.46
E. Šakić
E. Šakić
34 DEF 6.45
Z. Museliani
Z. Museliani
26 FWD 6.45
Z. Museliani
Z. Museliani
26 FWD 6.45
F. Salkovic
F. Salkovic
19 DEF 6.45
M. Charalampous
M. Charalampous
26 FWD 6.44
I. Laća
I. Laća
22 MID 6.40
C. Kyzas
C. Kyzas
19 FWD 6.37
A. Christofi
A. Christofi
26 DEF 6.35
Roman Lazar
Roman Lazar
18 GK 6.30
A. Ella
A. Ella
20 FWD 6.30
A. Khaled
A. Khaled
- FWD 6.30
S. Ioannou
S. Ioannou
27 DEF 6.23
S. Solomou
S. Solomou
20 DEF 6.14
A. Kozar
A. Kozar
30 DEF 5.87