icon back

Enosis

Enosis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.92m
KEY INSIGHT Enosis thua 9 trận gần nhất
TREND Enosis để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 19 trận gần nhất
TREND Enosis có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
121 Trận đấu đã nhận định
70.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Paralimni Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1.4
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
1.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Päättynyt
Paralimni
Paralimni
0 : 4
Aris
Aris
24
12
1.08

2

1.08

O2.5

1.35

NO

1.4

O2.5

1.35
2.6/10

12:00

Päättynyt
Anorthosis
Anorthosis
3 : 0
Paralimni
Paralimni
1.11
8.5
26

1

1.11

U3.5

1.6

YES

2.75

U3.5

1.6
5/10

13:00

Päättynyt
Paralimni
Paralimni
0 : 2
AEL Limassol
AEL Limassol
14.5
5.2
1.28

2

1.28

O1.5

1.29

NO

1.47

2

1.28
5.2/10

11:00

Päättynyt
Omonia
Omonia
3 : 0
Paralimni
Paralimni
1.04
19
56

1

1.04

O2.5

1.18

NO

1.33

O2.5

1.18
6.8/10

12:00

Päättynyt
APOEL
APOEL
3 : 2
Paralimni
Paralimni
1.11
9.5
28

1

1.11

O2.5

1.4

NO

1.62

H1

1.36
8/10

11:00

Päättynyt
red card Paralimni
Paralimni
0 : 2
Achnas
Achnas
16.5
5.8
1.33

2

1.33

O1.5

1.26

NO

1.68

2

1.33
5.2/10

11:00

Päättynyt
AEK Larnaca
AEK Larnaca
5 : 0
Paralimni
Paralimni
1.08
13
35

1

1.08

O2.5

1.36

NO

1.39

H1

1.21
10/10

13:00

Päättynyt
Paralimni
Paralimni
0 : 2
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
7.2
3.8
1.54

2

1.54

U2.5

1.65

NO

1.57

2

1.54
5.1/10

13:00

Päättynyt
Enosis
Enosis
0 : 0
Peyia
Peyia
1.41
4
7.27

1X

1.06

U3.5

1.32

YES

2.06

U3.5

1.32
0.5/10

01:00

Päättynyt
Onisilos
Onisilos
0 : 4
Enosis
Enosis
6.25
4
1.38

2

1.38

U2.5

2.05

NO

1.83

2

1.38
3.5/10

01:00

Päättynyt
Enosis
Enosis
2 : 0
Ahironas
Ahironas
1.17
5.2
14

1

1.17

U2.5

1.7

NO

1.37

H1

1.95
3.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Enosis. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 121 trận đấu có sự tham gia của Enosis với tỷ lệ trúng 70.25% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng000
Hòa011
Thua121123
Bàn thắng ghi được235
Bàn thắng để thủng lưới213859
Trung bình ghi bàn0.20.30.2
Trung bình thủng lưới1.83.22.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn11920
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 12 G
4-2-3-1 4 G
5-4-1 2 G
3-5-2 2 G
69 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 17%
4 Trận
Tài 1.5 4%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Adeleye
A. Adeleye
25 GK 8.00
M. Krainz
M. Krainz
28 MID 7.38
João Cesco
João Cesco
24 DEF 7.00
P. Panagiotou
P. Panagiotou
28 GK 6.83
J. Kazan
J. Kazan
18 MID 6.73
Elzio Lohan Alves Lucio
Elzio Lohan Alves Lucio
24 DEF 6.70
Jonas Goldschadt
Jonas Goldschadt
18 MID 6.70
M. Simonovski
M. Simonovski
33 FWD 6.70
J. Emmanuel Okeke
J. Emmanuel Okeke
25 DEF 6.66
A. Katsiaris
A. Katsiaris
29 MID 6.66
M. Đira
M. Đira
25 FWD 6.65
G. Kurež
G. Kurež
24 MID 6.63
A. Ella
A. Ella
20 MID 6.60
D. Solomou
D. Solomou
19 MID 6.60
Z. Museliani
Z. Museliani
26 FWD 6.60
Rodrigo Souza
Rodrigo Souza
23 DEF 6.55
E. Šakić
E. Šakić
34 DEF 6.50
M. Charalambous
M. Charalambous
26 FWD 6.50
L. Kosma
L. Kosma
30 MID 6.50
Z. Museliani
Z. Museliani
26 FWD 6.45
C. Kyzas
C. Kyzas
19 FWD 6.45
M. Charalampous
M. Charalampous
26 FWD 6.43
I. Laća
I. Laća
22 MID 6.40
Roman Lazar
Roman Lazar
18 GK 6.30
A. Khaled
A. Khaled
- FWD 6.30
S. Ioannou
S. Ioannou
27 DEF 6.30
D. Imeri
D. Imeri
30 MID 6.30
A. Ella
A. Ella
20 FWD 6.27
F. Salkovic
F. Salkovic
19 DEF 6.20
A. Christofi
A. Christofi
26 DEF 6.20
S. Solomou
S. Solomou
20 DEF 6.13
A. Kozar
A. Kozar
30 DEF 5.50