Parceiro Nagano Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Parceiro N Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:00 Kết thúc |
Parceiro N
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Omiya Ardija
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
05:00 Kết thúc |
Parceiro N
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Consadole
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
05:00 Kết thúc |
Parceiro N
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.8/10 |
05:00 Kết thúc |
Parceiro N
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Matsumoto Y
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
01:00 Kết thúc |
Iwaki
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
01:00 Kết thúc |
Nagano
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Parceiro Nagano
Bạn đang tìm nhận định Parceiro Nagano? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Parceiro Nagano, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 49 trận đấu có sự tham gia của Parceiro Nagano với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Parceiro Nagano đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 13 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Parceiro Nagano đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 9 | 17 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 16 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 2.5 | 1.8 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Tajiri
|
32 | GK | 8.20 |
|
K. Kutsuna
|
28 | MID | 7.28 |
|
S. Koga
|
27 | MID | 7.17 |
|
E. Gyotoku
|
21 | DEF | 7.13 |
|
K. Ishii
|
30 | DEF | 7.05 |
|
S. Matsubara
|
23 | GK | 7.05 |
|
K. Kato
|
36 | MID | 7.03 |
|
H. Kano
|
23 | FWD | 7.03 |
|
Y. Ono
|
29 | DEF | 7.02 |
|
K. Fujikawa
|
27 | MID | 6.90 |
|
S. Sakai
|
29 | - | 6.87 |
|
N. Sanda
|
33 | MID | 6.83 |
|
K. Shin
|
30 | FWD | 6.73 |
|
Y. Hasegawa
|
29 | DEF | 6.68 |
|
K. Tomita
|
29 | DEF | 6.64 |
|
K. Yoshida
|
22 | MID | 6.64 |
|
Lee Seung-Won
|
20 | MID | 6.61 |
|
K. Ando
|
28 | MID | 6.54 |
|
Thales Paula
|
24 | MID | 6.50 |
|
R. Fujimori
|
28 | MID | 6.47 |
|
K. Ukita
|
28 | FWD | 6.45 |
|
K. Tanaka
|
26 | MID | 6.45 |
|
R. Yamanaka
|
26 | MID | 6.44 |
|
K. Sunamori
|
35 | DEF | 6.41 |
|
T. Kondo
|
33 | MID | 6.39 |
|
K. Ito
|
24 | FWD | 6.31 |
|
H. Konishi
|
24 | MID | 6.21 |
|
K. Higuchi
|
24 | MID | 6.17 |
|
Lim Ji-Hoon
|
20 | MID | - |





