1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J2/J3 League
  4. Parceiro Nagano
Parceiro Nagano

Parceiro Nagano Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

DLLWD
49 Trận đấu đã nhận định
63.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Parceiro N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:00

Kết thúc
Parceiro N
Parceiro Nagano
0 : 0
Ventforet Kofu
Ventforet K
3.9
3.6
2.25

X2

1.37

U3.5

1.28

YES

1.88

U3.5

1.28
5.1/10

01:00

Kết thúc
Omiya Ardija
Omiya Ardija
1 : 2
Parceiro N
Parceiro N
1.37
5.1
7.5

1

1.37

O2.5

1.46

YES

1.69

1

1.37
10/10

05:00

Kết thúc
Parceiro N
Parceiro Nagano
2 : 3
FC Gifu
FC Gifu
4
3.8
1.9

1X

1.88

U3.5

1.3

YES

1.9

U3.5

1.3
5.8/10

01:00

Kết thúc
Consadole
Consadole Sapporo
2 : 0
Parceiro Nagano
Parceiro N
1.48
4.6
7.75

1

1.48

U3.5

1.43

YES

2.07

1

1.48
8.5/10

05:00

Kết thúc
Parceiro N
Parceiro Nagano
0 : 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3.5
3.2
2.25

2

2.25

O1.5

1.4

YES

1.9

X2

1.34
8.8/10

05:00

Kết thúc
Parceiro N
Parceiro Nagano
1 : 3
Fukushima United
Fukushima U
3.1
3.55
2.5

X2

1.44

O2.5

1.82

YES

1.67

O2.5

1.82
5/10

01:00

Kết thúc
Matsumoto Y
Matsumoto Yamaga
0 : 1
Parceiro Nagano
Parceiro N
1.54
4
6

X2

2.55

O1.5

1.27

YES

1.94

O1.5

1.27
7/10

01:00

Kết thúc
Iwaki
Iwaki
1 : 0
Parceiro N
Parceiro N red card
1.41
5
8.5

1

1.41

O2.5

1.7

YES

2

1

1.41
10/10

01:00

Kết thúc
Nagano
Parceiro Nagano
2 : 1
Azul Claro Numazu
Azul C
2.38
3.12
2.8

1

2.38

U2.5

1.65

NO

1.86

U2.5

1.65
3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Parceiro Nagano

Bạn đang tìm nhận định Parceiro Nagano? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Parceiro Nagano, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 49 trận đấu có sự tham gia của Parceiro Nagano với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Parceiro Nagano đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 13 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Parceiro Nagano đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J2/J3 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8917
Thắng134
Hòa000
Thua7613
Bàn thắng ghi được8816
Bàn thắng để thủng lưới201636
Trung bình ghi bàn1.00.90.9
Trung bình thủng lưới2.51.82.1
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 8
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 7
46-60 4
61-75 5
76-90 2
20 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
12 Trận
Tài 1.5 24%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Tajiri
K. Tajiri
32 GK 8.20
K. Kutsuna
K. Kutsuna
28 MID 7.28
S. Koga
S. Koga
27 MID 7.17
E. Gyotoku
E. Gyotoku
21 DEF 7.13
K. Ishii
K. Ishii
30 DEF 7.05
S. Matsubara
S. Matsubara
23 GK 7.05
K. Kato
K. Kato
36 MID 7.03
H. Kano
H. Kano
23 FWD 7.03
Y. Ono
Y. Ono
29 DEF 7.02
K. Fujikawa
K. Fujikawa
27 MID 6.90
S. Sakai
S. Sakai
29 - 6.87
N. Sanda
N. Sanda
33 MID 6.83
K. Shin
K. Shin
30 FWD 6.73
Y. Hasegawa
Y. Hasegawa
29 DEF 6.68
K. Tomita
K. Tomita
29 DEF 6.64
K. Yoshida
K. Yoshida
22 MID 6.64
Lee Seung-Won
Lee Seung-Won
20 MID 6.61
K. Ando
K. Ando
28 MID 6.54
Thales Paula
Thales Paula
24 MID 6.50
R. Fujimori
R. Fujimori
28 MID 6.47
K. Ukita
K. Ukita
28 FWD 6.45
K. Tanaka
K. Tanaka
26 MID 6.45
R. Yamanaka
R. Yamanaka
26 MID 6.44
K. Sunamori
K. Sunamori
35 DEF 6.41
T. Kondo
T. Kondo
33 MID 6.39
K. Ito
K. Ito
24 FWD 6.31
H. Konishi
H. Konishi
24 MID 6.21
K. Higuchi
K. Higuchi
24 MID 6.17
Lim Ji-Hoon
Lim Ji-Hoon
20 MID -