icon back

Nizhny Novgorod

Nizhny Novgorod Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.90m
KEY INSIGHT Nizhny Novgorod không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Nizhny Novgorod không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLW
120 Trận đấu đã nhận định
71.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Finalizado
Pari NN
Pari NN
2 : 1
Sochi
Sochi
2.4
3.25
3.3

1

2.4

U2.5

1.62

NO

1.8

1X

1.38
7.7/10

10:00

Finalizado
red card Lokomotiv
Lokomotiv
2 : 1
Nizhny Novgorod
Pari NN
1.48
4.4
7.5

1

1.48

O2.5

1.8

NO

1.77

1

1.48
8.5/10

10:00

Finalizado
Pari NN
Pari NN
0 : 0
Yenisey
Yenisey
1.54
4.1
5.85

X2

2.42

U3.5

1.46

NO

2.04

U3.5

1.46
5/10

07:00

Finalizado
red card Dinamo M
Dinamo Makhachkala
0 : 1
Nizhny Novgorod
Pari NN
1.96
3.28
4.99

1

1.95

U2.5

1.47

NO

1.55

U2.5

1.47
5.7/10

07:00

Finalizado
Akron
Akron
1 : 2
Nizhny Novgorod
Pari NN
1.95
3.55
3.9

1

1.95

U3.5

1.34

YES

1.72

1X

1.26
3.1/10

08:15

Finalizado
Pari NN
Pari NN
0 : 2
Zenit
Zenit
10
5
1.35

1X

3.3

U3.5

1.34

NO

1.59

U3.5

1.34
4.2/10

09:30

Finalizado
Pari NN
Pari NN
0 : 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan
2.86
3.2
2.61

1X

1.54

U2.5

1.68

YES

1.83

1X

1.54
2/10

12:00

Finalizado
CSKA Moscow
CSKA Moscow
2 : 0
Pari NN
Pari NN
1.34
5.13
8.3

1

1.34

O2.5

1.72

YES

2.03

1

1.34
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Nizhny Novgorod. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 120 trận đấu có sự tham gia của Nizhny Novgorod với tỷ lệ trúng 71.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101020
Thắng325
Hòa202
Thua5813
Bàn thắng ghi được10515
Bàn thắng để thủng lưới131831
Trung bình ghi bàn1.00.50.8
Trung bình thủng lưới1.31.81.6
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 6 G
4-4-2 4 G
4-2-3-1 3 G
4-1-4-1 2 G
51 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 45%
9 Trận
Tài 1.5 25%
5 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Opoku
A. Opoku
21 MID 7.17
N. Medvedev
N. Medvedev
31 GK 7.04
S. Karič
S. Karič
27 DEF 7.03
J. Boselli
J. Boselli
26 FWD 7.02
E. Fariña
E. Fariña
24 DEF 6.89
N. Kalinskiy
N. Kalinskiy
32 MID 6.73
Y. Koledin
Y. Koledin
21 DEF 6.70
V. Bedoshvili
V. Bedoshvili
22 FWD 6.70
L. Tičić
L. Tičić
25 MID 6.67
V. Aleksandrov
V. Aleksandrov
23 DEF 6.65
V. Pigas
V. Pigas
24 DEF 6.63
D. Lesovoy
D. Lesovoy
27 MID 6.62
M. Shnaptsev
M. Shnaptsev
21 DEF 6.61
Matvey Fedorov
Matvey Fedorov
- FWD 6.60
N. Ermakov
N. Ermakov
22 MID 6.57
Y. Krashevskiy
Y. Krashevskiy
21 DEF 6.57
N. Kakkoev
N. Kakkoev
26 DEF 6.55
O. Olusegun
O. Olusegun
23 FWD 6.55
A. Ivlev
A. Ivlev
19 MID 6.54
T. Vecino
T. Vecino
26 FWD 6.52
V. Karapuzov
V. Karapuzov
25 MID 6.50
V. Tsarukyan
V. Tsarukyan
24 MID 6.50
V. Grulev
V. Grulev
26 FWD 6.41
R. Cephas
R. Cephas
26 FWD 6.40
J. Castillo
J. Castillo
23 DEF 6.37
R. Cephas
R. Cephas
24 FWD 6.33
E. Smelov
E. Smelov
20 MID 6.30
Artem Sidorenko
Artem Sidorenko
18 MID 6.30
A. Balboa
A. Balboa
31 FWD 6.30
M. Maiga
M. Maiga
30 MID 6.26
V. Lukjanov
V. Lukjanov
23 GK 5.30