1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. PEC Zwolle
PEC Zwolle

PEC Zwolle Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.85m
KEY INSIGHT PEC Zwolle bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND PEC Zwolle không thắng sân khách trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLL
149 Trận đấu đã nhận định
60.4% Tỷ lệ dự đoán chính xác

PEC Zwolle Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
PEC Zwolle
PEC Zwolle
0 : 2
Feyenoord
Feyenoord
6.1
5
1.55

2

1.55

O2.5

1.39

YES

1.48

O2.5

1.39
5.4/10

10:45

Kết thúc
Fortuna S
Fortuna Sittard
3 : 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle
2.25
3.65
3.15

1

2.25

O2.5

1.61

YES

1.51

1X

1.4
7.7/10

08:30

Kết thúc
PEC Zwolle
PEC Zwolle
1 : 0
Heracles
Heracles red card
1.55
5
6.5

1

1.55

O2.5

1.5

NO

2.33

1

1.55
5.3/10

15:00

Kết thúc
PSV E
PSV Eindhoven
6 : 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle
1.36
6.5
8.5

1

1.36

O3.5

1.68

YES

1.46

O3.5

1.68
6/10

08:30

Kết thúc
PEC Zwolle
PEC Zwolle
2 : 2
Excelsior
Excelsior
2.3
3.6
3.25

1

2.3

O2.5

1.73

NO

2.43

1X

1.39
4.6/10

06:15

Kết thúc
Ahead E
GO Ahead Eagles
5 : 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle
2
3.85
3.9

1

2

O2.5

1.57

NO

2.63

1X

1.29
5.7/10

15:00

Kết thúc
Zwolle
Zwolle
2 : 1
NAC Breda
NAC Breda
2.32
3.5
3.05

1

2.32

O2.5

1.75

YES

1.6

1X

1.4
8.5/10

14:00

Kết thúc
Zwolle
Zwolle
1 : 1
Groningen
Groningen
2.77
3.55
2.52

X

3.55

O2.5

1.7

YES

1.56

O2.5

1.7
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược PEC Zwolle

Bạn đang tìm nhận định PEC Zwolle? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho PEC Zwolle, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của PEC Zwolle với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, PEC Zwolle đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 69 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, PEC Zwolle đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.26 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

PEC Zwolle hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định PEC Zwolle đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng819
Hòa4610
Thua41014
Bàn thắng ghi được212344
Bàn thắng để thủng lưới195069
Trung bình ghi bàn1.31.41.3
Trung bình thủng lưới1.22.92.1
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn415
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 8-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
4-3-3 14 G
4-1-4-1 2 G
4-5-1 1 G
55 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
28 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Namli
Y. Namli
31 FWD 7.38
R. Thomas
R. Thomas
31 MID 7.13
Rodney Kroeze
Rodney Kroeze
22 DEF 6.90
O. Velanas
O. Velanas
27 MID 6.83
T. de Graaff
T. de Graaff
21 GK 6.82
K. de Rooij
K. de Rooij
25 MID 6.81
S. Graves
S. Graves
26 DEF 6.80
S. Shoretire
S. Shoretire
21 FWD 6.80
J. Schendelaar
J. Schendelaar
25 GK 6.80
T. Oosting
T. Oosting
25 MID 6.79
Z. Buurmeester
Z. Buurmeester
23 MID 6.77
K. Kostons
K. Kostons
26 FWD 6.75
Jamiro Monteiro
Jamiro Monteiro
32 MID 6.72
A. MacNulty
A. MacNulty
22 DEF 6.62
N. Fichtinger
N. Fichtinger
21 MID 6.62
Jan Faberski
Jan Faberski
19 FWD 6.61
D. Voute
D. Voute
20 FWD 6.60
T. Gooijer
T. Gooijer
21 DEF 6.59
G. Reiziger
G. Reiziger
20 MID 6.57
D. Mbayo
D. Mbayo
24 MID 6.54
T. Velthuis
T. Velthuis
23 DEF 6.51
O. Aertssen
O. Aertssen
21 DEF 6.51
Jadiel Pereira da Gama
Jadiel Pereira da Gama
16 MID 6.51
E. Reijnders
E. Reijnders
25 MID 6.50
D. van der Haar
D. van der Haar
21 DEF 6.50
S. Lagsir
S. Lagsir
22 FWD 6.45
T. Buitink
T. Buitink
25 FWD 6.39
S. Floranus
S. Floranus
27 DEF 6.36
Dylan Ruward
Dylan Ruward
20 DEF 6.20