PEC Zwolle Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
PEC Zwolle Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
PEC Zwolle
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.4/10 |
10:45 Kết thúc |
Fortuna S
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.7/10 |
08:30 Kết thúc |
PEC Zwolle
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.3/10 |
15:00 Kết thúc |
PSV E
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
6/10 |
08:30 Kết thúc |
PEC Zwolle
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.6/10 |
06:15 Kết thúc |
Ahead E
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Zwolle
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Zwolle
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược PEC Zwolle
Bạn đang tìm nhận định PEC Zwolle? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho PEC Zwolle, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của PEC Zwolle với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, PEC Zwolle đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 69 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, PEC Zwolle đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.26 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
PEC Zwolle hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định PEC Zwolle đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 8 | 1 | 9 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 4 | 10 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 23 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 50 | 69 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 2.9 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 1 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Namli
|
31 | FWD | 7.38 |
|
R. Thomas
|
31 | MID | 7.13 |
|
Rodney Kroeze
|
22 | DEF | 6.90 |
|
O. Velanas
|
27 | MID | 6.83 |
|
T. de Graaff
|
21 | GK | 6.82 |
|
K. de Rooij
|
25 | MID | 6.81 |
|
S. Graves
|
26 | DEF | 6.80 |
|
S. Shoretire
|
21 | FWD | 6.80 |
|
J. Schendelaar
|
25 | GK | 6.80 |
|
T. Oosting
|
25 | MID | 6.79 |
|
Z. Buurmeester
|
23 | MID | 6.77 |
|
K. Kostons
|
26 | FWD | 6.75 |
|
Jamiro Monteiro
|
32 | MID | 6.72 |
|
A. MacNulty
|
22 | DEF | 6.62 |
|
N. Fichtinger
|
21 | MID | 6.62 |
|
Jan Faberski
|
19 | FWD | 6.61 |
|
D. Voute
|
20 | FWD | 6.60 |
|
T. Gooijer
|
21 | DEF | 6.59 |
|
G. Reiziger
|
20 | MID | 6.57 |
|
D. Mbayo
|
24 | MID | 6.54 |
|
T. Velthuis
|
23 | DEF | 6.51 |
|
O. Aertssen
|
21 | DEF | 6.51 |
|
Jadiel Pereira da Gama
|
16 | MID | 6.51 |
|
E. Reijnders
|
25 | MID | 6.50 |
|
D. van der Haar
|
21 | DEF | 6.50 |
|
S. Lagsir
|
22 | FWD | 6.45 |
|
T. Buitink
|
25 | FWD | 6.39 |
|
S. Floranus
|
27 | DEF | 6.36 |
|
Dylan Ruward
|
20 | DEF | 6.20 |





