1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. PEC Zwolle
PEC Zwolle

PEC Zwolle Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.85m
KEY INSIGHT PEC Zwolle không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDL
146 Trận đấu đã nhận định
59.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

PEC Zwolle Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.49
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
PSV E
PSV Eindhoven
6 : 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle
1.36
6.5
8.5

1

1.36

O3.5

1.68

YES

1.46

O3.5

1.68
6/10

08:30

Kết thúc
PEC Zwolle
PEC Zwolle
2 : 2
Excelsior
Excelsior
2.3
3.6
3.25

1

2.3

O2.5

1.73

NO

2.43

1X

1.39
4.6/10

06:15

Kết thúc
Ahead E
GO Ahead Eagles
5 : 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle
2
3.85
3.9

1

2

O2.5

1.57

NO

2.63

1X

1.29
5.7/10

15:00

Kết thúc
Zwolle
Zwolle
2 : 1
NAC Breda
NAC Breda
2.32
3.5
3.05

1

2.32

O2.5

1.75

YES

1.6

1X

1.4
8.5/10

14:00

Kết thúc
Zwolle
Zwolle
1 : 1
Groningen
Groningen
2.77
3.55
2.52

X

3.55

O2.5

1.7

YES

1.56

O2.5

1.7
6.4/10

06:15

Kết thúc
S. Rotterdam
Sparta Rotterdam
1 : 1
PEC Zwolle
Zwolle
1.82
4.3
4.4

1

1.82

O2.5

1.5

NO

2.65

1

1.82
2.9/10

06:15

Kết thúc
Zwolle
Zwolle
0 : 0
Ajax
Ajax
4.8
4.2
1.78

2

1.78

O2.5

1.52

YES

1.52

X2

1.25
7.7/10

08:30

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
1 : 1
Zwolle
Zwolle red card
1.65
4.25
5.7

1

1.65

O1.5

1.24

YES

1.72

O1.5

1.24
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược PEC Zwolle

Bạn đang tìm nhận định PEC Zwolle? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho PEC Zwolle được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của PEC Zwolle với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, PEC Zwolle đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, PEC Zwolle đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.49 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

PEC Zwolle hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định PEC Zwolle đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng718
Hòa4610
Thua4812
Bàn thắng ghi được202040
Bàn thắng để thủng lưới194160
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.32.72.0
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn415
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 8-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 14 G
4-2-3-1 12 G
4-1-4-1 2 G
4-5-1 1 G
51 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
25 Trận
Tài 1.5 40%
12 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Namli
Y. Namli
31 FWD 7.38
R. Thomas
R. Thomas
31 MID 7.13
T. de Graaff
T. de Graaff
21 GK 6.91
S. Graves
S. Graves
26 DEF 6.89
K. de Rooij
K. de Rooij
25 MID 6.85
S. Shoretire
S. Shoretire
21 FWD 6.80
J. Schendelaar
J. Schendelaar
25 GK 6.80
O. Velanas
O. Velanas
27 MID 6.80
T. Oosting
T. Oosting
25 MID 6.77
K. Kostons
K. Kostons
26 FWD 6.77
Z. Buurmeester
Z. Buurmeester
23 MID 6.72
Jamiro Monteiro
Jamiro Monteiro
32 MID 6.70
T. Gooijer
T. Gooijer
21 DEF 6.63
A. MacNulty
A. MacNulty
22 DEF 6.61
N. Fichtinger
N. Fichtinger
21 MID 6.61
Jan Faberski
Jan Faberski
19 FWD 6.61
D. Voute
D. Voute
20 FWD 6.60
D. Mbayo
D. Mbayo
24 MID 6.54
T. Velthuis
T. Velthuis
23 DEF 6.52
O. Aertssen
O. Aertssen
21 DEF 6.52
E. Reijnders
E. Reijnders
25 MID 6.50
D. van der Haar
D. van der Haar
21 DEF 6.50
Jadiel Pereira da Gama
Jadiel Pereira da Gama
16 MID 6.50
G. Reiziger
G. Reiziger
20 MID 6.49
S. Lagsir
S. Lagsir
22 FWD 6.45
T. Buitink
T. Buitink
25 FWD 6.40
S. Floranus
S. Floranus
27 DEF 6.39
Dylan Ruward
Dylan Ruward
20 DEF 6.20