1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Pendikspor
Pendikspor

Pendikspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.38m
KEY INSIGHT Pendikspor bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Pendikspor có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDL
160 Trận đấu đã nhận định
72.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pendikspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.54
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Bodrum FK
Bodrum FK
2 : 0
Pendikspor
Pendikspor
2.25
3.3
3.55

1

2.25

U3.5

1.32

NO

2.07

U3.5

1.32
6.1/10

09:00

Kết thúc
Esenler E
Esenler Erokspor
1 : 1
Pendikspor
Pendikspor
1.4
5.1
7.6

2

7.6

U3.5

1.62

NO

2.02

U3.5

1.62
3.5/10

09:00

Kết thúc
Pendikspor
Pendikspor
2 : 0
Boluspor
Boluspor
1.38
5.3
8.5

2

8.5

O2.5

1.62

NO

1.95

O2.5

1.62
2.3/10

09:00

Kết thúc
Igdir FK
Igdir FK
1 : 1
Pendikspor
Pendikspor
2.23
3.35
3.2

X2

1.67

U3.5

1.38

YES

1.65

U3.5

1.38
5.3/10

09:00

Kết thúc
red card Pendikspor
Pendikspor
1 : 1
Corum FK
Corum FK
3.15
3.3
2.3

X

3.3

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
6.1/10

10:00

Kết thúc
Manisa F.K.
Manisa F.K.
2 : 0
Pendikspor
Pendikspor
3.55
3.55
2

2

2

U3.5

1.4

NO

2.2

X2

1.3
6.8/10

10:00

Kết thúc
Pendikspor
Pendikspor
4 : 1
Hatayspor
Hatayspor
1.07
12
35

X2

7.2

O2.5

1.27

YES

2.55

O2.5

1.27
2.8/10

11:00

Kết thúc
Umraniyespor
Umraniyespor
0 : 0
Pendikspor
Pendikspor
3.1
3.4
2.25

X

3.4

O1.5

1.29

YES

1.71

O1.5

1.29
5/10

12:00

Kết thúc
Pendikspor
Pendikspor
1 : 1
Istanbulspor
Istanbulspor
1.67
4
5.9

1

1.67

O2.5

1.75

YES

1.83

1

1.67
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pendikspor

Bạn đang tìm nhận định Pendikspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pendikspor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Pendikspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Pendikspor đã ghi nhận 16 trận thắng, 15 trận hòa và 7 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Pendikspor đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.54 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Pendikspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pendikspor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191938
Thắng10616
Hòa6915
Thua347
Bàn thắng ghi được332558
Bàn thắng để thủng lưới122133
Trung bình ghi bàn1.71.31.5
Trung bình thủng lưới0.61.10.9
Giữ sạch lưới9817
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-3-3 8 G
4-1-4-1 8 G
5-3-2 4 G
98 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
28 Trận
Tài 1.5 42%
16 Trận
Tài 2.5 21%
8 Trận
Tài 3.5 13%
5 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Özdemir
M. Özdemir
32 MID 7.27
B. Karadeniz
B. Karadeniz
26 MID 7.25
Yiğit Fidan
Yiğit Fidan
20 DEF 7.12
D. Dilmen
D. Dilmen
20 GK 7.01
S. Kitsiou
S. Kitsiou
32 DEF 6.99
M. Wilks
M. Wilks
27 FWD 6.98
T. Tekdal
T. Tekdal
35 DEF 6.95
V. Soldo
V. Soldo
27 DEF 6.93
B. Sülüngöz
B. Sülüngöz
29 DEF 6.90
U. Yuvakuran
U. Yuvakuran
28 GK 6.84
Đ. Denić
Đ. Denić
29 MID 6.84
H. Maldar
H. Maldar
18 FWD 6.79
H. Akman
H. Akman
21 MID 6.78
Nuno Sequeira
Nuno Sequeira
35 DEF 6.76
Thuram
Thuram
34 FWD 6.76
F. Doğan
F. Doğan
24 DEF 6.76
E. Gökçe
E. Gökçe
22 DEF 6.74
J. Clarke-Harris
J. Clarke-Harris
31 FWD 6.73
H. Yeşil
H. Yeşil
24 MID 6.63
A. Karademir
A. Karademir
21 FWD 6.62
G. Bitin
G. Bitin
27 FWD 6.58
A. Uğur
A. Uğur
24 MID 6.57
E. Safin
E. Safin
21 MID 6.50
E. Pekdemir
E. Pekdemir
18 MID 6.45