Pendikspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Pendikspor Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Pendikspor
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Igdir FK
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Pendikspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Manisa F.K.
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Pendikspor
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Umraniyespor
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Pendikspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Serik Spor
3
:
4
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Pendikspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.1/10 |
05:30 Kết thúc |
Adana D
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pendikspor
Bạn đang tìm nhận định Pendikspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Pendikspor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Pendikspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Pendikspor đã ghi nhận 15 trận thắng, 13 trận hòa và 7 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Pendikspor đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.69 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Pendikspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Pendikspor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 9 | 6 | 15 |
| Hòa | 6 | 7 | 13 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 23 | 54 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 19 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 8 | 16 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Özdemir
|
32 | MID | 7.23 |
|
B. Karadeniz
|
26 | MID | 7.22 |
|
Yiğit Fidan
|
20 | DEF | 7.12 |
|
D. Dilmen
|
20 | GK | 7.00 |
|
S. Kitsiou
|
32 | DEF | 6.99 |
|
M. Wilks
|
27 | FWD | 6.98 |
|
T. Tekdal
|
35 | DEF | 6.95 |
|
V. Soldo
|
27 | DEF | 6.90 |
|
B. Sülüngöz
|
29 | DEF | 6.90 |
|
Đ. Denić
|
29 | MID | 6.85 |
|
H. Maldar
|
18 | FWD | 6.79 |
|
H. Akman
|
21 | MID | 6.79 |
|
U. Yuvakuran
|
28 | GK | 6.78 |
|
Thuram
|
34 | FWD | 6.76 |
|
E. Gökçe
|
22 | DEF | 6.76 |
|
Nuno Sequeira
|
35 | DEF | 6.75 |
|
F. Doğan
|
24 | DEF | 6.75 |
|
J. Clarke-Harris
|
31 | FWD | 6.72 |
|
H. Yeşil
|
24 | MID | 6.64 |
|
A. Karademir
|
21 | FWD | 6.62 |
|
A. Uğur
|
24 | MID | 6.57 |
|
G. Bitin
|
27 | FWD | 6.56 |
|
E. Safin
|
21 | MID | 6.50 |
|
E. Pekdemir
|
18 | MID | - |





