Pendikspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Pendikspor Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Bodrum FK
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Esenler E
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Pendikspor
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Igdir FK
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Pendikspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Manisa F.K.
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Pendikspor
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Umraniyespor
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Pendikspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pendikspor
Bạn đang tìm nhận định Pendikspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pendikspor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Pendikspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Pendikspor đã ghi nhận 16 trận thắng, 15 trận hòa và 7 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Pendikspor đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.54 xG và 5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Pendikspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pendikspor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 19 | 38 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 6 | 9 | 15 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 25 | 58 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 21 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 8 | 17 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Özdemir
|
32 | MID | 7.27 |
|
B. Karadeniz
|
26 | MID | 7.25 |
|
Yiğit Fidan
|
20 | DEF | 7.12 |
|
D. Dilmen
|
20 | GK | 7.01 |
|
S. Kitsiou
|
32 | DEF | 6.99 |
|
M. Wilks
|
27 | FWD | 6.98 |
|
T. Tekdal
|
35 | DEF | 6.95 |
|
V. Soldo
|
27 | DEF | 6.93 |
|
B. Sülüngöz
|
29 | DEF | 6.90 |
|
U. Yuvakuran
|
28 | GK | 6.84 |
|
Đ. Denić
|
29 | MID | 6.84 |
|
H. Maldar
|
18 | FWD | 6.79 |
|
H. Akman
|
21 | MID | 6.78 |
|
Nuno Sequeira
|
35 | DEF | 6.76 |
|
Thuram
|
34 | FWD | 6.76 |
|
F. Doğan
|
24 | DEF | 6.76 |
|
E. Gökçe
|
22 | DEF | 6.74 |
|
J. Clarke-Harris
|
31 | FWD | 6.73 |
|
H. Yeşil
|
24 | MID | 6.63 |
|
A. Karademir
|
21 | FWD | 6.62 |
|
G. Bitin
|
27 | FWD | 6.58 |
|
A. Uğur
|
24 | MID | 6.57 |
|
E. Safin
|
21 | MID | 6.50 |
|
E. Pekdemir
|
18 | MID | 6.45 |





