1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Pendikspor
Pendikspor

Pendikspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.38m

Phong độ gần đây

DWLDD
158 Trận đấu đã nhận định
72.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pendikspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.69
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Pendikspor
Pendikspor
vs
Boluspor
Boluspor
1.53
4.3
5.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Igdir FK
Igdir FK
1 : 1
Pendikspor
Pendikspor
2.23
3.35
3.2

X2

1.67

U3.5

1.38

YES

1.65

U3.5

1.38
5.3/10

09:00

Kết thúc
red card Pendikspor
Pendikspor
1 : 1
Corum FK
Corum FK
3.15
3.3
2.3

X

3.3

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
6.1/10

10:00

Kết thúc
Manisa F.K.
Manisa F.K.
2 : 0
Pendikspor
Pendikspor
3.55
3.55
2

2

2

U3.5

1.4

NO

2.2

X2

1.3
6.8/10

10:00

Kết thúc
Pendikspor
Pendikspor
4 : 1
Hatayspor
Hatayspor
1.07
12
35

X2

7.2

O2.5

1.27

YES

2.55

O2.5

1.27
2.8/10

11:00

Kết thúc
Umraniyespor
Umraniyespor
0 : 0
Pendikspor
Pendikspor
3.1
3.4
2.25

X

3.4

O1.5

1.29

YES

1.71

O1.5

1.29
5/10

12:00

Kết thúc
Pendikspor
Pendikspor
1 : 1
Istanbulspor
Istanbulspor
1.67
4
5.9

1

1.67

O2.5

1.75

YES

1.83

1

1.67
4.9/10

08:00

Kết thúc
Serik Spor
Serik Spor
3 : 4
Pendikspor
Pendikspor red card
6.75
4.25
1.6

1X

2.5

U3.5

1.37

YES

1.92

U3.5

1.37
4.3/10

12:00

Kết thúc
Pendikspor
Pendikspor
1 : 1
Van S
Van S
2.15
3.4
4.1

X

3.4

U3.5

1.33

YES

1.83

U3.5

1.33
3.1/10

05:30

Kết thúc
red card Adana D
Adana Demirspor
0 : 5
Pendikspor
Pendikspor
25
13
1.06

2

1.06

O3.5

1.5

NO

1.68

O3.5

1.5
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pendikspor

Bạn đang tìm nhận định Pendikspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Pendikspor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Pendikspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Pendikspor đã ghi nhận 15 trận thắng, 13 trận hòa và 7 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Pendikspor đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.69 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Pendikspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Pendikspor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng9615
Hòa6713
Thua347
Bàn thắng ghi được312354
Bàn thắng để thủng lưới121931
Trung bình ghi bàn1.71.41.5
Trung bình thủng lưới0.71.10.9
Giữ sạch lưới8816
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-1-4-1 8 G
4-3-3 7 G
5-3-2 4 G
95 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
25 Trận
Tài 1.5 43%
15 Trận
Tài 2.5 23%
8 Trận
Tài 3.5 14%
5 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Özdemir
M. Özdemir
32 MID 7.23
B. Karadeniz
B. Karadeniz
26 MID 7.22
Yiğit Fidan
Yiğit Fidan
20 DEF 7.12
D. Dilmen
D. Dilmen
20 GK 7.00
S. Kitsiou
S. Kitsiou
32 DEF 6.99
M. Wilks
M. Wilks
27 FWD 6.98
T. Tekdal
T. Tekdal
35 DEF 6.95
V. Soldo
V. Soldo
27 DEF 6.90
B. Sülüngöz
B. Sülüngöz
29 DEF 6.90
Đ. Denić
Đ. Denić
29 MID 6.85
H. Maldar
H. Maldar
18 FWD 6.79
H. Akman
H. Akman
21 MID 6.79
U. Yuvakuran
U. Yuvakuran
28 GK 6.78
Thuram
Thuram
34 FWD 6.76
E. Gökçe
E. Gökçe
22 DEF 6.76
Nuno Sequeira
Nuno Sequeira
35 DEF 6.75
F. Doğan
F. Doğan
24 DEF 6.75
J. Clarke-Harris
J. Clarke-Harris
31 FWD 6.72
H. Yeşil
H. Yeşil
24 MID 6.64
A. Karademir
A. Karademir
21 FWD 6.62
A. Uğur
A. Uğur
24 MID 6.57
G. Bitin
G. Bitin
27 FWD 6.56
E. Safin
E. Safin
21 MID 6.50
E. Pekdemir
E. Pekdemir
18 MID -