Nhận định Pendikspor vs Hatayspor - 3 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.27
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.8/10
Kèo 1X2
X27.20
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.55
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.57.41
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHatayspor
xGPendikspor: 1.82Hatayspor: 0.3
Kiểm soát bóngPendikspor: 71%Hatayspor: 29%
Tổng số cú sútPendikspor: 16Hatayspor: 3
Sút trượtPendikspor: 6Hatayspor: 1
Phạt gócPendikspor: 6Hatayspor: 1
Thẻ vàngPendikspor: 1Hatayspor: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Hatayspor
Bàn thắng kỳ vọngPendikspor: 1.44Hatayspor: 0.47
Tổng bàn thắngPendikspor: 2.3Hatayspor: 3.3
Bàn thắng ghi đượcPendikspor: 1.5Hatayspor: 0.4
Bàn thuaPendikspor: 0.8Hatayspor: 2.9
Kiểm soát bóngPendikspor: 54%Hatayspor: 41%
Tổng số cú sútPendikspor: 13.4Hatayspor: 4.8
Sút trúng đíchPendikspor: 5.3Hatayspor: 1
Sút trượtPendikspor: 5.3Hatayspor: 1.8
Phạm lỗiPendikspor: 15.6Hatayspor: 14.3
Phạt gócPendikspor: 5.3Hatayspor: 2.6
Việt vịPendikspor: 1.9Hatayspor: 1.2
Thẻ vàngPendikspor: 2.7Hatayspor: 2.8
Tổng số đường chuyềnPendikspor: 417Hatayspor: 309
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hatayspor
ThắngPendikspor: 4Hatayspor: 0
Trên 1.5 bànPendikspor: 7Hatayspor: 9
Trên 2.5 bànPendikspor: 2Hatayspor: 8
Trên 3.5 bànPendikspor: 2Hatayspor: 5
Cả hai đội ghi bànPendikspor: 3Hatayspor: 4
Thắng bất ngờPendikspor: 0Hatayspor: 0
Thua bất ngờPendikspor: 0Hatayspor: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Pendikspor4
Hatayspor1
22 thg 11, 25
Hatayspor0
Pendikspor1
13 thg 1, 24
Hatayspor1
Pendikspor1
12 thg 8, 23
Pendikspor1
Hatayspor5
07 thg 2, 16
Pendikspor1
Hatayspor1
27 thg 9, 15
Hatayspor4
Pendikspor1
26 thg 2, 14
Pendikspor1
Hatayspor1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation