Penybont Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Penybont Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:25 Kết thúc |
Penybont
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.5/10 |
07:45 Kết thúc |
Colwyn Bay
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:15 Kết thúc |
Caernarfon T
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.6/10 |
09:30 Kết thúc |
Penybont
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Penybont
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.8/10 |
09:30 Kết thúc |
GAP C
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2/10 |
09:30 Kết thúc |
Penybont
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Barry
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Colwyn Bay
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Penybont
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Penybont
Bạn đang tìm nhận định Penybont? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Penybont, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 56 trận đấu có sự tham gia của Penybont với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Penybont đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Penybont hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.33m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Penybont đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Penybont chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 5 | 7 | 12 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 24 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 35 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.4 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 2.1 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 7 | 6 | 13 |



