Nhận định Penybont vs Haverfordwest C - 2 thg 5, 2026
12.35
X3.30
22.98
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.34
Tối đa 3 bàn thắng
8.5/10
Kèo 1X2
X21.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
8.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.86
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHaverfordwest C
Kiểm soát bóngPenybont: 56%Haverfordwest C: 44%
Tổng số cú sútPenybont: 10Haverfordwest C: 9
Sút trúng đíchPenybont: 3Haverfordwest C: 4
Sút trượtPenybont: 6Haverfordwest C: 4
Phạt gócPenybont: 3Haverfordwest C: 4
Thẻ vàngPenybont: 1Haverfordwest C: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Haverfordwest C
Tổng bàn thắngPenybont: 2.1Haverfordwest C: 2.2
Bàn thắng ghi đượcPenybont: 0.3Haverfordwest C: 1.7
Bàn thuaPenybont: 1.8Haverfordwest C: 0.5
Kiểm soát bóngPenybont: 48%Haverfordwest C: 53%
Tổng số cú sútPenybont: 8.3Haverfordwest C: 11.3
Sút trúng đíchPenybont: 2.9Haverfordwest C: 6
Sút trượtPenybont: 5.4Haverfordwest C: 5.3
Phạt gócPenybont: 4Haverfordwest C: 5.4
Thẻ vàngPenybont: 2.29Haverfordwest C: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Haverfordwest C
ThắngPenybont: 0Haverfordwest C: 7
Trên 1.5 bànPenybont: 6Haverfordwest C: 5
Trên 2.5 bànPenybont: 4Haverfordwest C: 3
Trên 3.5 bànPenybont: 2Haverfordwest C: 2
Cả hai đội ghi bànPenybont: 3Haverfordwest C: 2
Thắng bất ngờPenybont: 0Haverfordwest C: 0
Thua bất ngờPenybont: 0Haverfordwest C: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
07 thg 10, 25
Penybont2
Haverfordwest County AFC1
08 thg 8, 25
Haverfordwest County AFC0
Penybont1
21 thg 3, 25
Haverfordwest County AFC1
Penybont2
01 thg 2, 25
Penybont0
Haverfordwest County AFC0
03 thg 12, 24
Penybont1
Haverfordwest County AFC0
17 thg 9, 24
Penybont1
Haverfordwest County AFC0
23 thg 8, 24
Haverfordwest County AFC0
Penybont0
21 thg 4, 24
Penybont1
Haverfordwest County AFC0
08 thg 3, 24
Haverfordwest County AFC0
Penybont1
17 thg 10, 23
Haverfordwest County AFC3
Penybont2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-19 | 53 |
| 2 |
|
22 | 48-25 | 47 |
| 3 |
|
22 | 36-31 | 38 |
| 4 |
|
22 | 44-32 | 34 |
| 5 |
|
22 | 33-25 | 30 |
| 6 |
|
22 | 29-25 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-36 | 28 |
| 8 |
|
22 | 32-40 | 25 |
| 9 |
|
22 | 30-39 | 24 |
| 10 |
|
22 | 19-30 | 23 |
| 11 |
|
22 | 34-48 | 21 |
| 12 |
|
22 | 12-59 | 8 |
Championship round
Relegation Round