Nhận định Caernarfon Town vs Penybont - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.65
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.6/10
Kèo 1X2
12.00
1.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.58
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPenybont
Kiểm soát bóngCaernarfon Town: 51%Penybont: 49%
Tổng số cú sútCaernarfon Town: 12Penybont: 7
Sút trúng đíchCaernarfon Town: 5Penybont: 2
Sút trượtCaernarfon Town: 6Penybont: 4
Phạt gócCaernarfon Town: 4Penybont: 3
Thẻ vàngCaernarfon Town: 1Penybont: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Penybont
Tổng bàn thắngCaernarfon Town: 3.1Penybont: 2.1
Bàn thắng ghi đượcCaernarfon Town: 1.5Penybont: 0.4
Bàn thuaCaernarfon Town: 1.6Penybont: 1.7
Kiểm soát bóngCaernarfon Town: 48%Penybont: 50%
Tổng số cú sútCaernarfon Town: 11.5Penybont: 8
Sút trúng đíchCaernarfon Town: 5.3Penybont: 3.2
Sút trượtCaernarfon Town: 6.3Penybont: 4.8
Phạt gócCaernarfon Town: 4.9Penybont: 3.9
Thẻ vàngCaernarfon Town: 1.78Penybont: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Penybont
ThắngCaernarfon Town: 4Penybont: 0
Trên 1.5 bànCaernarfon Town: 10Penybont: 6
Trên 2.5 bànCaernarfon Town: 7Penybont: 4
Trên 3.5 bànCaernarfon Town: 2Penybont: 2
Cả hai đội ghi bànCaernarfon Town: 5Penybont: 4
Thắng bất ngờCaernarfon Town: 0Penybont: 0
Thua bất ngờCaernarfon Town: 0Penybont: 0
Đối đầu
6
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Caernarfon Town2
Penybont0
24 thg 1, 26
Penybont0
Caernarfon Town0
25 thg 10, 25
Penybont0
Caernarfon Town2
20 thg 9, 25
Caernarfon Town1
Penybont2
13 thg 4, 25
Penybont3
Caernarfon Town1
22 thg 2, 25
Caernarfon Town3
Penybont2
02 thg 11, 24
Caernarfon Town1
Penybont5
07 thg 9, 24
Penybont2
Caernarfon Town0
18 thg 5, 24
Caernarfon Town3
Penybont1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-19 | 53 |
| 2 |
|
22 | 48-25 | 47 |
| 3 |
|
22 | 36-31 | 38 |
| 4 |
|
22 | 44-32 | 34 |
| 5 |
|
22 | 33-25 | 30 |
| 6 |
|
22 | 29-25 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-36 | 28 |
| 8 |
|
22 | 32-40 | 25 |
| 9 |
|
22 | 30-39 | 24 |
| 10 |
|
22 | 19-30 | 23 |
| 11 |
|
22 | 34-48 | 21 |
| 12 |
|
22 | 12-59 | 8 |
Championship round
Relegation Round