Persela Lamongan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Persela L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:30 Kết thúc |
Persela L
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
04:30 Kết thúc |
Persela L
7
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Persipura
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Deltras
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.9/10 |
03:30 Kết thúc |
Persela L
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Persela L
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Persiku Kudus
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
03:30 Kết thúc |
PSIS Semarang
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
02:30 Kết thúc |
Persipal BU
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
3.8/10 |
03:00 Kết thúc |
PSKC Cimahi
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Persela L
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.4/10 |
04:30 Kết thúc |
Persela L
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Persela Lamongan
Bạn đang tìm nhận định Persela Lamongan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Persela Lamongan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 53 trận đấu có sự tham gia của Persela Lamongan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 2, Persela Lamongan đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 7 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Persela Lamongan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.86m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Persela Lamongan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 14 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 10 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |





