Persiba Balikpapan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Persiba B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Barito Putera
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
Tornado P
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Persiba B
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
03:30 Kết thúc |
Persela L
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Balikpapan
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Persipal BU
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Balikpapan
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Balikpapan
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
1/10 |
07:00 Kết thúc |
Balikpapan
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Persiba Balikpapan
Bạn đang tìm nhận định Persiba Balikpapan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Persiba Balikpapan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Persiba Balikpapan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 2, Persiba Balikpapan đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 14 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Persiba Balikpapan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Persiba Balikpapan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 11 | 23 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 7 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 17 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 0 | 4 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |





