icon back

Pescara

Pescara Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.27m
KEY INSIGHT Pescara ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDW
62 Trận đấu đã nhận định
69.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pescara Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.63
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:15

Sắp diễn ra
Sudtirol
Sudtirol
vs
Pescara
Pescara
1.79
3.65
4.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
Pescara
Pescara
4 : 0
Bari
Bari
2.27
3.4
3.6

1

2.27

O1.5

1.31

YES

1.68

1X

1.35
4.3/10

15:00

Kết thúc
Frosinone
Frosinone
2 : 2
Pescara
Pescara red card
1.54
4.65
6.5

1

1.54

O2.5

1.47

NO

2.33

1

1.54
7.9/10

10:00

Kết thúc
Pescara
Pescara
2 : 1
Palermo
Palermo
4.9
3.75
1.78

2

1.78

O1.5

1.25

NO

2.15

O1.5

1.25
6/10

10:00

Kết thúc
Venezia
Venezia
3 : 2
Pescara
Pescara
1.28
6.5
10.5

2

10.5

O2.5

1.49

YES

1.92

O2.5

1.49
4.4/10

14:30

Kết thúc
Avellino
Avellino
0 : 1
Pescara
Pescara
2.12
3.5
3.6

1

2.12

O1.5

1.27

YES

1.65

O1.5

1.27
5.6/10

15:00

Kết thúc
Pescara
Pescara
0 : 2
Catanzaro
Catanzaro
2.85
3.4
2.6

2

2.6

U3.5

1.39

NO

2.17

X2

1.47
6.7/10

15:30

Kết thúc
Cesena
Cesena
2 : 0
Pescara
Pescara
1.87
3.65
5

1

1.87

O1.5

1.29

YES

1.77

O1.5

1.29
5.2/10

12:15

Kết thúc
Pescara
Pescara
2 : 2
Mantova
Mantova
2.38
3.4
3.1

2

3.1

U3.5

1.43

YES

1.6

U3.5

1.43
4.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Pescara. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 62 trận đấu có sự tham gia của Pescara với tỷ lệ trúng 69.35% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng314
Hòa5510
Thua6814
Bàn thắng ghi được181634
Bàn thắng để thủng lưới223254
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới1.62.31.9
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 8 G
3-5-2 5 G
3-4-3 4 G
3-5-1-1 3 G
62 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
21 Trận
Tài 1.5 36%
10 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Insigne
L. Insigne
34 FWD 7.53
G. Letizia
G. Letizia
35 DEF 7.15
S. Desplanches
S. Desplanches
22 GK 7.09
I. Saio
I. Saio
23 GK 7.08
G. Acampora
G. Acampora
31 MID 7.08
G. Brugman
G. Brugman
33 MID 6.99
G. Altare
G. Altare
27 DEF 6.95
D. Bettella
D. Bettella
25 DEF 6.91
E. Kraja
E. Kraja
25 MID 6.90
M. Dagasso
M. Dagasso
21 MID 6.90
A. Cagnano
A. Cagnano
27 DEF 6.90
G. Olzer
G. Olzer
24 MID 6.87
M. Faraoni
M. Faraoni
34 MID 6.86
L. Meazzi
L. Meazzi
24 FWD 6.84
F. Pellacani
F. Pellacani
27 DEF 6.84
A. Oliveri
A. Oliveri
22 DEF 6.83
T. Corazza
T. Corazza
21 MID 6.82
F. Caligara
F. Caligara
25 MID 6.79
L. Valzania
L. Valzania
29 MID 6.73
R. Tonin
R. Tonin
24 FWD 6.71
R. Brosco
R. Brosco
34 DEF 6.70
N. Squizzato
N. Squizzato
23 MID 6.70
Antonio Di Nardo
Antonio Di Nardo
27 FWD 6.69
R. Capellini
R. Capellini
25 DEF 6.68
G. Cangiano
G. Cangiano
24 FWD 6.66
L. Sgarbi
L. Sgarbi
24 MID 6.64
D. Merola
D. Merola
25 MID 6.61
L. Berardi
L. Berardi
20 MID 6.51
Flavio Russo
Flavio Russo
21 FWD 6.50
A. Vinciguerra
A. Vinciguerra
20 FWD 6.50
D. Giannini
D. Giannini
20 DEF 6.45
A. Gravillon
A. Gravillon
27 DEF 6.43
J. Brandes
J. Brandes
21 MID 6.42
Lamine Dabo
Lamine Dabo
21 MID 6.42
L. Graziani
L. Graziani
20 MID 6.40
F. Tsadjout
F. Tsadjout
26 FWD 6.40
O. Okwonkwo
O. Okwonkwo
27 FWD 6.38
G. Corbo
G. Corbo
25 DEF 6.36
A. Ferraris
A. Ferraris
22 FWD -