1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Petrojet
Petrojet

Petrojet Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.07m
KEY INSIGHT Petrojet có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 10 trận gần nhất
TREND Petrojet bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWL
68 Trận đấu đã nhận định
52.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Petrojet Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Petrojet
Petrojet
1 : 2
El Gouna FC
El Gouna FC
2.3
3
3.55

1X

1.33

U2.5

1.68

NO

1.9

U2.5

1.68
3.7/10

13:00

Kết thúc
Haras H
Haras El Hodood
0 : 3
Petrojet
Petrojet
2.48
3.05
3.05

X

3.05

U2.5

1.6

NO

1.82

U2.5

1.6
4.7/10

13:00

Kết thúc
red card Petrojet
Petrojet
1 : 1
Future FC
Future FC
2.87
2.95
2.7

1X

1.5

U2.5

1.51

NO

1.76

U2.5

1.51
5.5/10

13:00

Kết thúc
National
National Bank of Egypt
2 : 3
Petrojet
Petrojet
2.18
3.35
3.55

1

2.18

U2.5

1.9

NO

1.94

U2.5

1.9
2.6/10

13:00

Kết thúc
Al Ittihad
Al Ittihad
1 : 2
Petrojet
Petrojet
2.3
3.05
3.6

1

2.3

U2.5

1.53

NO

1.76

U2.5

1.53
5.7/10

10:00

Kết thúc
Petrojet
Petrojet
0 : 1
Ismaily SC
Ismaily SC
2
3.2
4.2

1

2

U2.5

1.55

NO

1.7

U2.5

1.55
8/10

14:00

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
1 : 1
Petrojet
Petrojet
2.9
2.7
2.9

1

2.9

U2.5

1.39

NO

1.65

U2.5

1.39
7.5/10

11:00

Kết thúc
Petrojet
Petrojet
1 : 0
Pharco
Pharco
2.25
3.1
3.9

1

2.25

U2.5

1.6

NO

1.83

HS

1.3
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Petrojet

Bạn đang tìm nhận định Petrojet? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Petrojet, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 68 trận đấu có sự tham gia của Petrojet với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Petrojet đã ghi nhận 10 trận thắng, 15 trận hòa và 7 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Petrojet đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 1.27 xG3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Petrojet hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.07m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Petrojet đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151732
Thắng5510
Hòa7815
Thua347
Bàn thắng ghi được182038
Bàn thắng để thủng lưới171936
Trung bình ghi bàn1.21.21.2
Trung bình thủng lưới1.11.11.1
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 23 G
4-1-4-1 5 G
4-4-2 3 G
58 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
24 Trận
Tài 1.5 31%
10 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Hemdan
H. Hemdan
- MID 7.50
Q. Sibande
Q. Sibande
25 MID 7.18
Hady Reyad
Hady Reyad
27 DEF 7.16
Adham Hamed
Adham Hamed
25 MID 7.14
Omar Salah
Omar Salah
27 GK 6.98
Barakat Haggag
Barakat Haggag
28 DEF 6.95
Momen Atef
Momen Atef
31 DEF 6.90
Islam Abdallah
Islam Abdallah
22 DEF 6.88
Ahmed Bahbah
Ahmed Bahbah
35 FWD 6.87
Ammar Hamdi
Ammar Hamdi
26 MID 6.87
Mahmoud Shedid Kenawi
Mahmoud Shedid Kenawi
34 DEF 6.83
Tawfik Mohamed
Tawfik Mohamed
2025 DEF 6.78
Ahmed Yassin
Ahmed Yassin
28 DEF 6.74
Mohamed Okasha
Mohamed Okasha
- MID 6.72
Mostafa El Gamal
Mostafa El Gamal
28 MID 6.67
Abdoulaye Diabate
Abdoulaye Diabate
19 MID 6.67
Rasheed Ahmed
Rasheed Ahmed
25 FWD 6.66
Sekou Sonko
Sekou Sonko
19 FWD 6.65
Badr Moussa
Badr Moussa
26 MID 6.64
Omar Reda
Omar Reda
22 FWD 6.64
Mostafa El Badry
Mostafa El Badry
27 MID 6.63
Ahmed Ghoneim
Ahmed Ghoneim
26 DEF 6.60
A. Helmy
A. Helmy
- MID 6.60
G. Chukwudi
G. Chukwudi
22 FWD 6.60
Mohamed Ibrahim Dodo
Mohamed Ibrahim Dodo
2025 MID 6.58
A. Bah
A. Bah
22 MID 6.58
Mahmoud Morsi
Mahmoud Morsi
22 DEF 6.55
Samir Mohamed
Samir Mohamed
22 FWD 6.41
S. Sonko
S. Sonko
- MID 5.83