1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Petrojet
Petrojet

Petrojet Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.07m
KEY INSIGHT Petrojet có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWD
62 Trận đấu đã nhận định
53.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Petrojet Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.06
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
1 : 1
Petrojet
Petrojet
2.9
2.7
2.9

1

2.9

U2.5

1.39

NO

1.65

U2.5

1.39
7.5/10

11:00

Kết thúc
Petrojet
Petrojet
1 : 0
Pharco
Pharco
2.25
3.1
3.9

1

2.25

U2.5

1.6

NO

1.83

HS

1.3
8.8/10

14:00

Kết thúc
El Geish
El Geish
2 : 0
Petrojet
Petrojet
2.4
2.95
3.35

1

2.4

U2.5

1.46

NO

1.65

U2.5

1.46
5.1/10

14:00

Kết thúc
Petrojet
Petrojet
2 : 1
Masr
Masr
3.15
2.85
2.7

2

2.7

U2.5

1.42

NO

1.65

U2.5

1.42
7.5/10

11:00

Kết thúc
red card Kahraba I
Kahraba Ismailia
0 : 0
Petrojet
Petrojet red card
3
3.15
2.67

X2

1.4

O1.5

1.38

YES

1.82

O1.5

1.38
4.7/10

14:00

Kết thúc
Petrojet
Petrojet
0 : 4
Enppi
Enppi
3.15
2.7
3.2

1X

1.45

U2.5

1.35

NO

1.56

U2.5

1.35
6.3/10

13:00

Kết thúc
Enppi
Enppi
0 : 1
Petrojet
Petrojet
2.35
3
3.95

1X

1.3

U2.5

1.41

NO

1.67

U2.5

1.41
4.9/10

10:00

Kết thúc
red card El Mokawloon
El Mokawloon
2 : 2
Petrojet
Petrojet
2.57
2.95
3.2

2

3.2

U2.5

1.5

NO

1.71

U2.5

1.5
7.2/10

14:30

Kết thúc
Petrojet
Petrojet
0 : 2
Pyramids
Pyramids
4.8
3.65
1.8

2

1.8

U2.5

1.69

NO

1.73

X2

1.18
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Petrojet

Bạn đang tìm nhận định Petrojet? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Petrojet được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 62 trận đấu có sự tham gia của Petrojet với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Petrojet đã ghi nhận 7 trận thắng, 12 trận hòa và 6 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Petrojet đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.06 xG3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Petrojet hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.07m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Petrojet đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng527
Hòa5712
Thua246
Bàn thắng ghi được151126
Bàn thắng để thủng lưới131528
Trung bình ghi bàn1.30.81.0
Trung bình thủng lưới1.11.21.1
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-1-4-1 5 G
4-4-2 3 G
48 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
18 Trận
Tài 1.5 24%
6 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Hemdan
H. Hemdan
- MID 7.50
Q. Sibande
Q. Sibande
25 MID 7.18
Hady Reyad
Hady Reyad
27 DEF 7.16
Adham Hamed
Adham Hamed
25 MID 7.12
Omar Salah
Omar Salah
27 GK 6.99
Momen Atef
Momen Atef
31 DEF 6.90
Barakat Haggag
Barakat Haggag
28 DEF 6.89
Islam Abdallah
Islam Abdallah
22 DEF 6.87
Ahmed Bahbah
Ahmed Bahbah
35 FWD 6.85
Ammar Hamdi
Ammar Hamdi
26 MID 6.85
Mahmoud Shedid Kenawi
Mahmoud Shedid Kenawi
34 DEF 6.80
Tawfik Mohamed
Tawfik Mohamed
2025 DEF 6.78
Mohamed Okasha
Mohamed Okasha
- MID 6.74
Ahmed Yassin
Ahmed Yassin
28 DEF 6.73
Rasheed Ahmed
Rasheed Ahmed
25 FWD 6.70
Abdoulaye Diabate
Abdoulaye Diabate
19 MID 6.70
Sekou Sonko
Sekou Sonko
19 FWD 6.66
Omar Reda
Omar Reda
22 FWD 6.64
Mostafa El Gamal
Mostafa El Gamal
28 MID 6.63
Mostafa El Badry
Mostafa El Badry
27 MID 6.62
Ahmed Ghoneim
Ahmed Ghoneim
26 DEF 6.61
A. Helmy
A. Helmy
- MID 6.60
A. Bah
A. Bah
22 MID 6.55
Mahmoud Morsi
Mahmoud Morsi
22 DEF 6.55
Badr Moussa
Badr Moussa
26 MID 6.53
Mohamed Ibrahim Dodo
Mohamed Ibrahim Dodo
2025 MID 6.50
G. Chukwudi
G. Chukwudi
22 FWD 6.40
Samir Mohamed
Samir Mohamed
22 FWD 6.35
S. Sonko
S. Sonko
- MID 5.83