Petrojet Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Petrojet Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Ghazl M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Petrojet
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
El Geish
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Petrojet
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Kahraba I
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Petrojet
0
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Enppi
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
El Mokawloon
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Petrojet
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Petrojet
Bạn đang tìm nhận định Petrojet? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Petrojet được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 62 trận đấu có sự tham gia của Petrojet với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Petrojet đã ghi nhận 7 trận thắng, 12 trận hòa và 6 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Petrojet đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.06 xG và 3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Petrojet hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Petrojet đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 5 | 7 | 12 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 11 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 15 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Hemdan
|
- | MID | 7.50 |
|
Q. Sibande
|
25 | MID | 7.18 |
|
Hady Reyad
|
27 | DEF | 7.16 |
|
Adham Hamed
|
25 | MID | 7.12 |
|
Omar Salah
|
27 | GK | 6.99 |
|
Momen Atef
|
31 | DEF | 6.90 |
|
Barakat Haggag
|
28 | DEF | 6.89 |
|
Islam Abdallah
|
22 | DEF | 6.87 |
|
Ahmed Bahbah
|
35 | FWD | 6.85 |
|
Ammar Hamdi
|
26 | MID | 6.85 |
|
Mahmoud Shedid Kenawi
|
34 | DEF | 6.80 |
|
Tawfik Mohamed
|
2025 | DEF | 6.78 |
|
Mohamed Okasha
|
- | MID | 6.74 |
|
Ahmed Yassin
|
28 | DEF | 6.73 |
|
Rasheed Ahmed
|
25 | FWD | 6.70 |
|
Abdoulaye Diabate
|
19 | MID | 6.70 |
|
Sekou Sonko
|
19 | FWD | 6.66 |
|
Omar Reda
|
22 | FWD | 6.64 |
|
Mostafa El Gamal
|
28 | MID | 6.63 |
|
Mostafa El Badry
|
27 | MID | 6.62 |
|
Ahmed Ghoneim
|
26 | DEF | 6.61 |
|
A. Helmy
|
- | MID | 6.60 |
|
A. Bah
|
22 | MID | 6.55 |
|
Mahmoud Morsi
|
22 | DEF | 6.55 |
|
Badr Moussa
|
26 | MID | 6.53 |
|
Mohamed Ibrahim Dodo
|
2025 | MID | 6.50 |
|
G. Chukwudi
|
22 | FWD | 6.40 |
|
Samir Mohamed
|
22 | FWD | 6.35 |
|
S. Sonko
|
- | MID | 5.83 |





