Petrojet Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Petrojet Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Petrojet
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Haras H
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Petrojet
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
13:00 Kết thúc |
National
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Ittihad
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Petrojet
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Ghazl M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Petrojet
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Petrojet
Bạn đang tìm nhận định Petrojet? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Petrojet, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 68 trận đấu có sự tham gia của Petrojet với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Petrojet đã ghi nhận 10 trận thắng, 15 trận hòa và 7 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Petrojet đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 1.27 xG và 3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Petrojet hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Petrojet đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 17 | 32 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 7 | 8 | 15 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 20 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 19 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Hemdan
|
- | MID | 7.50 |
|
Q. Sibande
|
25 | MID | 7.18 |
|
Hady Reyad
|
27 | DEF | 7.16 |
|
Adham Hamed
|
25 | MID | 7.14 |
|
Omar Salah
|
27 | GK | 6.98 |
|
Barakat Haggag
|
28 | DEF | 6.95 |
|
Momen Atef
|
31 | DEF | 6.90 |
|
Islam Abdallah
|
22 | DEF | 6.88 |
|
Ahmed Bahbah
|
35 | FWD | 6.87 |
|
Ammar Hamdi
|
26 | MID | 6.87 |
|
Mahmoud Shedid Kenawi
|
34 | DEF | 6.83 |
|
Tawfik Mohamed
|
2025 | DEF | 6.78 |
|
Ahmed Yassin
|
28 | DEF | 6.74 |
|
Mohamed Okasha
|
- | MID | 6.72 |
|
Mostafa El Gamal
|
28 | MID | 6.67 |
|
Abdoulaye Diabate
|
19 | MID | 6.67 |
|
Rasheed Ahmed
|
25 | FWD | 6.66 |
|
Sekou Sonko
|
19 | FWD | 6.65 |
|
Badr Moussa
|
26 | MID | 6.64 |
|
Omar Reda
|
22 | FWD | 6.64 |
|
Mostafa El Badry
|
27 | MID | 6.63 |
|
Ahmed Ghoneim
|
26 | DEF | 6.60 |
|
A. Helmy
|
- | MID | 6.60 |
|
G. Chukwudi
|
22 | FWD | 6.60 |
|
Mohamed Ibrahim Dodo
|
2025 | MID | 6.58 |
|
A. Bah
|
22 | MID | 6.58 |
|
Mahmoud Morsi
|
22 | DEF | 6.55 |
|
Samir Mohamed
|
22 | FWD | 6.41 |
|
S. Sonko
|
- | MID | 5.83 |




