1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Piast Gliwice
Piast Gliwice

Piast Gliwice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.57m
KEY INSIGHT Piast Gliwice để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Piast Gliwice có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLD
149 Trận đấu đã nhận định
59.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Piast Gliwice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Piast Gliwice
Piast Gliwice
vs
Arka Gdynia
Arka Gdynia
1.86
3.65
4.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
1 : 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice red card
2.14
3.75
3.7

1

2.14

O2.5

1.65

YES

1.57

O2.5

1.65
6.7/10

13:00

Kết thúc
Piast Gliwice
Piast Gliwice
0 : 2
Pogon Szczecin
Pogon
2.2
3.55
3.4

1

2.2

O1.5

1.31

YES

1.76

HS

1.21
5.9/10

06:15

Kết thúc
Nieciecza
Nieciecza
3 : 2
Piast Gliwice
Piast Gliwice red card
3.2
3.45
2.38

2

2.38

O1.5

1.28

YES

1.69

X2

1.39
7.3/10

12:00

Kết thúc
Piast Gliwice
Piast Gliwice
3 : 1
Radomiak Radom
Radomiak
2.35
3.4
3.3

1

2.35

U3.5

1.34

YES

1.77

U3.5

1.34
3.8/10

08:45

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
1 : 2
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1.85
3.7
4.35

1

1.85

O1.5

1.26

YES

1.72

O1.5

1.26
4.4/10

11:30

Kết thúc
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1 : 3
Zaglebie
Zaglebie
2.02
3.45
4.3

1

2.02

U3.5

1.27

NO

1.86

1X

1.29
6.7/10

12:00

Kết thúc
Cracovia
Cracovia
2 : 3
Piast Gliwice
Piast Gliwice
2.3
3.2
3.5

X

3.2

U2.5

1.62

NO

1.79

U2.5

1.62
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Piast Gliwice

Bạn đang tìm nhận định Piast Gliwice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Piast Gliwice được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Piast Gliwice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Piast Gliwice đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 13 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Piast Gliwice đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.57 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Piast Gliwice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Piast Gliwice đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng5510
Hòa325
Thua6713
Bàn thắng ghi được151934
Bàn thắng để thủng lưới162238
Trung bình ghi bàn1.11.41.2
Trung bình thủng lưới1.11.61.4
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 10 G
4-3-3 6 G
4-2-3-1 4 G
4-1-4-1 3 G
59 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
19 Trận
Tài 1.5 32%
9 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Holec
D. Holec
31 GK 7.30
P. Dziczek
P. Dziczek
27 MID 7.26
F. Plach
F. Plach
33 GK 7.08
Juande Rivas
Juande Rivas
26 DEF 7.04
E. Jirka
E. Jirka
28 MID 7.02
G. Tomasiewicz
G. Tomasiewicz
29 MID 6.86
Leandro Sanca
Leandro Sanca
25 MID 6.86
M. Chrapek
M. Chrapek
33 MID 6.83
Jorge Félix
Jorge Félix
34 FWD 6.81
J. Lokilo
J. Lokilo
27 FWD 6.75
O. Leśniak
O. Leśniak
21 MID 6.75
I. Drapiński
I. Drapiński
21 DEF 6.73
Hugo Vallejo
Hugo Vallejo
25 FWD 6.73
K. Szymański
K. Szymański
32 GK 6.73
J. Czerwiński
J. Czerwiński
34 DEF 6.69
G. Barkovskiy
G. Barkovskiy
23 FWD 6.65
Q. Boisgard
Q. Boisgard
28 MID 6.60
S. Mucha
S. Mucha
21 MID 6.58
F. Borowski
F. Borowski
22 DEF 6.57
J. Lewicki
J. Lewicki
20 DEF 6.56
L. Pitan
L. Pitan
20 DEF 6.55
T. Mokwa
T. Mokwa
32 DEF 6.55
A. Katsantonis
A. Katsantonis
25 FWD 6.51
Adrián Dalmau
Adrián Dalmau
31 FWD 6.45
Ivan Lima
Ivan Lima
20 MID 6.40
E. Twumasi
E. Twumasi
28 DEF 6.35
E. Fikaj
E. Fikaj
20 DEF 6.30