Piast Gliwice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Piast Gliwice Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Widzew Lodz
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
1X |
2.6/10 |
06:15 Kết thúc |
Piast Gliwice
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
06:15 Kết thúc |
Piast Gliwice
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Korona Kielce
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Piast Gliwice
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Lechia Gdansk
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Piast Gliwice
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
5.9/10 |
06:15 Kết thúc |
Nieciecza
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Piast Gliwice
Bạn đang tìm nhận định Piast Gliwice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Piast Gliwice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Piast Gliwice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Piast Gliwice đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Piast Gliwice đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.79 xG và 6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Piast Gliwice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.57m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Piast Gliwice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 21 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 24 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 6 | 4 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Holec
|
31 | GK | 7.44 |
|
P. Dziczek
|
27 | MID | 7.29 |
|
F. Plach
|
33 | GK | 7.08 |
|
E. Jirka
|
28 | MID | 7.02 |
|
Juande Rivas
|
26 | DEF | 6.99 |
|
O. Maziarz
|
19 | MID | 6.90 |
|
M. Chrapek
|
33 | MID | 6.87 |
|
G. Tomasiewicz
|
29 | MID | 6.86 |
|
Leandro Sanca
|
25 | MID | 6.86 |
|
Hugo Vallejo
|
25 | FWD | 6.85 |
|
Jorge Félix
|
34 | FWD | 6.82 |
|
I. Drapiński
|
21 | DEF | 6.76 |
|
J. Lokilo
|
27 | FWD | 6.76 |
|
O. Leśniak
|
21 | MID | 6.74 |
|
J. Czerwiński
|
34 | DEF | 6.73 |
|
K. Szymański
|
32 | GK | 6.73 |
|
Q. Boisgard
|
28 | MID | 6.65 |
|
G. Barkovskiy
|
23 | FWD | 6.63 |
|
F. Borowski
|
22 | DEF | 6.58 |
|
S. Mucha
|
21 | MID | 6.58 |
|
L. Pitan
|
20 | DEF | 6.55 |
|
T. Mokwa
|
32 | DEF | 6.55 |
|
J. Lewicki
|
20 | DEF | 6.53 |
|
A. Katsantonis
|
25 | FWD | 6.47 |
|
Adrián Dalmau
|
31 | FWD | 6.45 |
|
Ivan Lima
|
20 | MID | 6.40 |
|
E. Twumasi
|
28 | DEF | 6.37 |
|
E. Fikaj
|
20 | DEF | 6.30 |





