icon back

Piast Gliwice

Piast Gliwice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.57m
KEY INSIGHT Piast Gliwice để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Piast Gliwice không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
144 Trận đấu đã nhận định
60.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Piast Gliwice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.40
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:45

Upcoming
Jagiellonia
Jagiellonia
vs
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1.77
3.6
4.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Finished
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1 : 3
Zaglebie
Zaglebie
2.02
3.45
4.3

1

2.02

U3.5

1.27

NO

1.86

1X

1.29
6.7/10

13:00

Finished
Cracovia
Cracovia
2 : 3
Piast Gliwice
Piast Gliwice
2.3
3.2
3.5

X

3.2

U2.5

1.62

NO

1.79

U2.5

1.62
6.1/10

13:00

Finished
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1 : 2
Motor Lublin
Motor Lublin
2.25
3.35
3.5

1

2.25

U3.5

1.33

NO

2

1X

1.38
7.4/10

12:30

Finished
Lech Poznan
Lech Poznan
3 : 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1.93
3.85
4.2

1

1.93

U3.5

1.41

NO

2.12

U3.5

1.41
7.3/10

14:00

Finished
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1 : 0
Wisla Plock
Wisla Plock
2.25
3.25
3.55

1

2.25

U2.5

1.67

NO

1.84

U2.5

1.67
8/10

15:30

Finished
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1 : 0
Lech Poznan
Lech Poznan
3
3.4
2.45

X

3.4

U3.5

1.39

NO

2.15

U3.5

1.39
5.5/10

09:45

Finished
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2 : 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice
2.15
3.3
4

1X

1.32

U3.5

1.25

YES

1.92

U3.5

1.25
3.4/10

13:00

Finished
Odense
Odense
0 : 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1.45
5.3
8

1

1.45

U3.5

1.7

NO

2.18

1

1.45
5.4/10

08:30

Finished
Brondby
Brondby
1 : 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1.75
4.7
4.55

X2

2.32

O2.5

1.62

YES

1.76

AS

1.47
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Piast Gliwice. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 144 trận đấu có sự tham gia của Piast Gliwice với tỷ lệ trúng 60.42% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng448
Hòa325
Thua4610
Bàn thắng ghi được111526
Bàn thắng để thủng lưới101828
Trung bình ghi bàn1.01.31.1
Trung bình thủng lưới0.91.51.2
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
4-3-3 5 G
4-1-4-1 3 G
4-2-3-1 3 G
48 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
15 Trận
Tài 1.5 26%
6 Trận
Tài 2.5 17%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Dziczek
P. Dziczek
27 MID 7.30
F. Plach
F. Plach
33 GK 7.08
Juande Rivas
Juande Rivas
26 DEF 7.08
E. Jirka
E. Jirka
28 MID 7.02
G. Tomasiewicz
G. Tomasiewicz
29 MID 6.86
M. Chrapek
M. Chrapek
33 MID 6.86
I. Drapiński
I. Drapiński
21 DEF 6.79
Jorge Félix
Jorge Félix
34 FWD 6.79
Leandro Sanca
Leandro Sanca
25 MID 6.78
O. Leśniak
O. Leśniak
21 MID 6.73
J. Lokilo
J. Lokilo
27 FWD 6.72
G. Barkovskiy
G. Barkovskiy
23 FWD 6.70
Hugo Vallejo
Hugo Vallejo
25 FWD 6.69
J. Czerwiński
J. Czerwiński
34 DEF 6.68
S. Mucha
S. Mucha
21 MID 6.65
J. Lewicki
J. Lewicki
20 DEF 6.63
F. Borowski
F. Borowski
22 DEF 6.62
Q. Boisgard
Q. Boisgard
28 MID 6.58
L. Pitan
L. Pitan
20 DEF 6.55
T. Mokwa
T. Mokwa
32 DEF 6.55
A. Katsantonis
A. Katsantonis
25 FWD 6.54
Ivan Lima
Ivan Lima
20 MID 6.45
Adrián Dalmau
Adrián Dalmau
31 FWD 6.41
E. Twumasi
E. Twumasi
28 DEF 6.41
E. Fikaj
E. Fikaj
20 DEF 6.30