1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Piast Gliwice
Piast Gliwice

Piast Gliwice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.57m

Phong độ gần đây

WDDLL
153 Trận đấu đã nhận định
59.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Piast Gliwice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2 : 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice
2.5
3.45
3.05

1X

1.42

U3.5

1.3

YES

1.85

1X

1.42
2.6/10

06:15

Kết thúc
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1 : 3
Rakow C
Rakow C
2.65
3.4
2.82

1

2.65

U3.5

1.31

NO

2.02

U3.5

1.31
5.7/10

06:15

Kết thúc
Piast Gliwice
Piast Gliwice
0 : 0
GKS Katowice
GKS Katowice
2.2
3.6
3.4

1

2.2

O2.5

1.71

YES

1.6

1X

1.39
8.8/10

11:30

Kết thúc
red card Korona Kielce
Korona Kielce
1 : 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice
2.3
3.45
3.25

2

3.25

O1.5

1.26

YES

1.64

O1.5

1.26
6.1/10

13:00

Kết thúc
Piast Gliwice
Piast Gliwice
4 : 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia
1.95
3.5
4.3

1

1.95

O1.5

1.34

YES

1.88

1X

1.27
8.5/10

13:00

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
1 : 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice red card
2.14
3.75
3.7

1

2.14

O2.5

1.65

YES

1.57

O2.5

1.65
6.7/10

13:00

Kết thúc
Piast Gliwice
Piast Gliwice
0 : 2
Pogon Szczecin
Pogon
2.2
3.55
3.4

1

2.2

O1.5

1.31

YES

1.76

HS

1.21
5.9/10

06:15

Kết thúc
Nieciecza
Nieciecza
3 : 2
Piast Gliwice
Piast Gliwice red card
3.2
3.45
2.38

2

2.38

O1.5

1.28

YES

1.69

X2

1.39
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Piast Gliwice

Bạn đang tìm nhận định Piast Gliwice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Piast Gliwice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Piast Gliwice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Piast Gliwice đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Piast Gliwice đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.79 xG6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Piast Gliwice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Piast Gliwice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng6511
Hòa448
Thua7714
Bàn thắng ghi được202141
Bàn thắng để thủng lưới202444
Trung bình ghi bàn1.21.31.2
Trung bình thủng lưới1.21.51.3
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn6410
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 11 G
4-3-3 6 G
4-2-3-1 5 G
4-1-4-1 4 G
72 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
23 Trận
Tài 1.5 30%
10 Trận
Tài 2.5 18%
6 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Holec
D. Holec
31 GK 7.44
P. Dziczek
P. Dziczek
27 MID 7.29
F. Plach
F. Plach
33 GK 7.08
E. Jirka
E. Jirka
28 MID 7.02
Juande Rivas
Juande Rivas
26 DEF 6.99
O. Maziarz
O. Maziarz
19 MID 6.90
M. Chrapek
M. Chrapek
33 MID 6.87
G. Tomasiewicz
G. Tomasiewicz
29 MID 6.86
Leandro Sanca
Leandro Sanca
25 MID 6.86
Hugo Vallejo
Hugo Vallejo
25 FWD 6.85
Jorge Félix
Jorge Félix
34 FWD 6.82
I. Drapiński
I. Drapiński
21 DEF 6.76
J. Lokilo
J. Lokilo
27 FWD 6.76
O. Leśniak
O. Leśniak
21 MID 6.74
J. Czerwiński
J. Czerwiński
34 DEF 6.73
K. Szymański
K. Szymański
32 GK 6.73
Q. Boisgard
Q. Boisgard
28 MID 6.65
G. Barkovskiy
G. Barkovskiy
23 FWD 6.63
F. Borowski
F. Borowski
22 DEF 6.58
S. Mucha
S. Mucha
21 MID 6.58
L. Pitan
L. Pitan
20 DEF 6.55
T. Mokwa
T. Mokwa
32 DEF 6.55
J. Lewicki
J. Lewicki
20 DEF 6.53
A. Katsantonis
A. Katsantonis
25 FWD 6.47
Adrián Dalmau
Adrián Dalmau
31 FWD 6.45
Ivan Lima
Ivan Lima
20 MID 6.40
E. Twumasi
E. Twumasi
28 DEF 6.37
E. Fikaj
E. Fikaj
20 DEF 6.30