Nhận định Widzew Lodz vs Piast Gliwice - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.42
Widzew Lodz thắng hoặc hòa
2.6/10
Kèo 1X2
1X1.42
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.61
2.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPiast Gliwice
xGWidzew Lodz: 0.99Piast Gliwice: 1.41
Kiểm soát bóngWidzew Lodz: 54%Piast Gliwice: 46%
Tổng số cú sútWidzew Lodz: 11Piast Gliwice: 12
Sút trúng đíchWidzew Lodz: 2Piast Gliwice: 3
Sút trượtWidzew Lodz: 5Piast Gliwice: 5
Phạt gócWidzew Lodz: 2Piast Gliwice: 4
Thẻ vàngWidzew Lodz: 2Piast Gliwice: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Piast Gliwice
Bàn thắng kỳ vọngWidzew Lodz: 0.95Piast Gliwice: 1.79
Tổng bàn thắngWidzew Lodz: 1.7Piast Gliwice: 3.1
Bàn thắng ghi đượcWidzew Lodz: 1Piast Gliwice: 1.5
Bàn thuaWidzew Lodz: 0.7Piast Gliwice: 1.6
Kiểm soát bóngWidzew Lodz: 48%Piast Gliwice: 56%
Tổng số cú sútWidzew Lodz: 11.5Piast Gliwice: 17.9
Sút trúng đíchWidzew Lodz: 3Piast Gliwice: 5.6
Sút trượtWidzew Lodz: 5.1Piast Gliwice: 7.2
Phạm lỗiWidzew Lodz: 16.7Piast Gliwice: 11.4
Phạt gócWidzew Lodz: 3.3Piast Gliwice: 6.7
Việt vịWidzew Lodz: 0.8Piast Gliwice: 1.2
Thẻ vàngWidzew Lodz: 2.4Piast Gliwice: 2.3
Tổng số đường chuyềnWidzew Lodz: 347Piast Gliwice: 425
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Piast Gliwice
ThắngWidzew Lodz: 4Piast Gliwice: 3
Trên 1.5 bànWidzew Lodz: 5Piast Gliwice: 9
Trên 2.5 bànWidzew Lodz: 3Piast Gliwice: 6
Trên 3.5 bànWidzew Lodz: 1Piast Gliwice: 5
Cả hai đội ghi bànWidzew Lodz: 4Piast Gliwice: 8
Thắng bất ngờWidzew Lodz: 0Piast Gliwice: 0
Thua bất ngờWidzew Lodz: 0Piast Gliwice: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
28 thg 11, 25
Piast Gliwice0
Widzew Łódź2
10 thg 7, 25
Widzew Łódź1
Piast Gliwice0
28 thg 3, 25
Piast Gliwice0
Widzew Łódź2
21 thg 9, 24
Widzew Łódź1
Piast Gliwice0
07 thg 4, 24
Widzew Łódź1
Piast Gliwice0
29 thg 9, 23
Piast Gliwice3
Widzew Łódź2
23 thg 4, 23
Widzew Łódź2
Piast Gliwice3
10 thg 10, 22
Piast Gliwice1
Widzew Łódź2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 60-43 | 59 |
| 2 |
|
33 | 44-36 | 53 |
| 3 |
|
33 | 55-41 | 53 |
| 4 |
|
33 | 48-40 | 52 |
| 5 |
|
33 | 50-44 | 49 |
| 6 |
|
33 | 45-37 | 48 |
| 7 |
|
33 | 38-37 | 46 |
| 8 |
|
33 | 32-36 | 45 |
| 9 |
|
33 | 50-47 | 44 |
| 10 |
|
33 | 46-48 | 44 |
| 11 |
|
33 | 46-49 | 43 |
| 12 |
|
33 | 39-39 | 42 |
| 13 |
|
33 | 41-44 | 41 |
| 14 |
|
33 | 38-41 | 41 |
| 15 |
|
33 | 39-40 | 39 |
| 16 |
|
33 | 60-62 | 38 |
| 17 |
|
33 | 34-58 | 36 |
| 18 |
|
33 | 40-63 | 31 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation