Pirin Blagoevgrad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Pirin B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Fratria
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Pirin B
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Sportist S
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
11:00 Kết thúc |
Pirin B
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
CSKA II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
Etar V
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Pirin B
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Chernomorets
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
9.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Pirin B
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
11:30 Kết thúc |
Pirin B
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Litex
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Tsarsko S
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Pirin B
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pirin Blagoevgrad
Bạn đang tìm nhận định Pirin Blagoevgrad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pirin Blagoevgrad, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 115 trận đấu có sự tham gia của Pirin Blagoevgrad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League, Pirin Blagoevgrad đã ghi nhận 9 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Pirin Blagoevgrad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.11m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pirin Blagoevgrad đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 8 | 3 | 11 |
| Thua | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 22 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 25 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.5 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.7 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 6 | 4 | 10 |






