Platense Res. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Platense R Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Deportivo R
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Platense R
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Lanus Res.
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Platense R
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Defensa J
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Huracan Res.
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Platense R
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Platense R
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Platense R
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Platense R
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Platense Res.
Bạn đang tìm nhận định Platense Res.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Platense Res., do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Platense Res. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Reserve League, Platense Res. đã ghi nhận 6 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Platense Res. đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 0 | 4 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 5 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 11 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.6 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 0 | 5 | 5 |







