Podbeskidzie Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Podbeskidzie Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:45 Kết thúc |
Podbeskidzie
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Podbeskidzie
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
1.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Podbeskidzie
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.6/10 |
13:30 Kết thúc |
Resovia R
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Podbeskidzie
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Swit Skolwin
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Podbeskidzie
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
9.1/10 |
13:30 Kết thúc |
Warta Poznan
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Rekord B
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.7/10 |
12:45 Kết thúc |
Unia S
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Podbeskidzie
Bạn đang tìm nhận định Podbeskidzie? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Podbeskidzie, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Podbeskidzie với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của II Liga - East, Podbeskidzie đã ghi nhận 17 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Podbeskidzie hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €200.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Podbeskidzie đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 10 | 7 | 17 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 28 | 63 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 25 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.6 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |





