Podbrezová Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Podbrezová Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Zilina
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Podbrezova
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Podbrezova
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Zemplin M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Podbrezova
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Podbrezova
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
09:30 Kết thúc |
Podbrezova
1
:
5
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Spartak T
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Slovan
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Podbrezova
7
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Podbrezová
Bạn đang tìm nhận định Podbrezová? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Podbrezová, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Podbrezová với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Podbrezová đã ghi nhận 12 trận thắng, 3 trận hòa và 16 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Podbrezová đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.97 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Podbrezová hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.34m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Podbrezová đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 26 | 53 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 26 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.7 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.7 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Galčík
|
24 | FWD | 7.28 |
|
D. Smékal
|
24 | FWD | 7.23 |
|
M. JuriÄka
|
20 | GK | 7.22 |
|
J. Luka
|
22 | DEF | 7.19 |
|
R. Šiler
|
21 | FWD | 7.08 |
|
S. Štefánik
|
34 | MID | 7.06 |
|
F. Mielke
|
20 | DEF | 7.04 |
|
P. Kováčik
|
24 | MID | 7.01 |
|
R. Lampreht
|
23 | DEF | 7.00 |
|
A. Markovic
|
23 | DEF | 6.94 |
|
K. Palumets
|
23 | MID | 6.91 |
|
S. Faško
|
19 | MID | 6.80 |
|
R. Paraj
|
33 | MID | 6.79 |
|
I. Rehák
|
24 | GK | 6.78 |
|
V. Chyla
|
21 | MID | 6.77 |
|
M. Marcin
|
31 | FWD | 6.77 |
|
L. Silagadze
|
26 | FWD | 6.76 |
|
R. Sanusi
|
23 | MID | 6.72 |
|
S. Tatolna
|
23 | DEF | 6.70 |
|
M. Sallah
|
19 | MID | 6.70 |
|
A. Petic
|
18 | MID | 6.70 |
|
P. Filippov
|
18 | MID | 6.70 |
|
O. Kujabi
|
20 | FWD | 6.68 |
|
A. Havrylenko
|
25 | MID | 6.63 |
|
Maksym Khiminets
|
19 | MID | 6.58 |
|
Ondřej Deml
|
20 | MID | 6.51 |
|
M. Dumbuya
|
18 | FWD | 6.50 |
|
Alex Lajciak
|
18 | MID | 6.50 |
|
L. Domaniský
|
21 | GK | 6.50 |
|
B. Mrvaljevic
|
20 | FWD | 6.43 |
|
D. Hakobyan
|
20 | MID | 6.42 |
|
M. Duraj
|
16 | MID | 6.40 |
|
B. Ňinaj
|
31 | DEF | 6.35 |
|
J. Rehak
|
18 | MID | - |
|
R. Grexa
|
- | DEF | - |




