icon back

Podbrezová

Podbrezová Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.34m
KEY INSIGHT Podbrezová có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Podbrezová ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Podbrezová có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWL
138 Trận đấu đã nhận định
63.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:30

เร็วๆ นี้
Podbrezova
Podbrezova
vs
Michalovce
Michalovce
1.75
4
4.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

จบแล้ว
Dunajska
Dunajska Streda
2 : 1
Podbrezova
Podbrezova
1.98
3.9
3.6

2

3.6

O2.5

1.65

NO

2.32

AS

1.32
6.9/10

13:00

จบแล้ว
Podbrezova
Podbrezova
4 : 1
Trnava
Trnava red card
2.52
3.7
2.62

1

2.52

O2.5

1.6

YES

1.51

1X

1.48
5.2/10

10:30

จบแล้ว
Podbrezova
Podbrezova
4 : 1
Presov
Presov
1.71
3.85
5.1

1

1.71

O1.5

1.25

NO

2.14

NG

2.14
7.5/10

13:00

จบแล้ว
Trnava
Trnava
0 : 5
Podbrezova
Podbrezova
1.85
3.7
4

X

3.7

U3.5

1.47

YES

1.67

U3.5

1.47
4.9/10

10:30

จบแล้ว
Podbrezova
Podbrezova
5 : 0
Ruzomberok
Ruzomberok
1.88
3.5
4

1

1.88

O1.5

1.29

NO

2

1X

1.25
8.5/10

10:30

จบแล้ว
Trencin
Trencin
0 : 4
Podbrezova
Podbrezova
3.5
3.85
2

2

2

U3.5

1.45

YES

1.63

X2

1.33
8.5/10

09:00

จบแล้ว
Dukla B
Dukla Banska Bystrica
1 : 2
Podbrezova
Podbrezova
2.55
3.5
2.52

2

2.52

U3.5

1.49

YES

1.43

X2

1.5
4.2/10

10:30

จบแล้ว
Lok. Sofia
Lok. Sofia
1 : 0
Podbrezova
Podbrezova
2.3
3.7
2.6

2

2.6

U3.5

1.51

YES

1.51

X2

1.53
5.8/10

10:30

จบแล้ว
Podbrezova
Podbrezova
0 : 1
Dunajska Streda
Dunajska
3.6
3.64
1.96

2

1.98

O2.5

1.7

YES

1.61

X2

1.32
4/10

10:30

จบแล้ว
red card Michalovce
Michalovce
0 : 4
Podbrezova
Podbrezova
2.3
3.5
2.95

X

3.5

O2.5

1.67

YES

1.53

O2.5

1.67
6.5/10

01:00

จบแล้ว
Podbrezova
Podbrezova
7 : 1
Partizan Bardejov
Partizan .
1.05
9.95
26

1

1.05

O2.5

1.23

NO

1.52

O2.5

1.23
6.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Podbrezová. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 138 trận đấu có sự tham gia của Podbrezová với tỷ lệ trúng 63.77% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng7411
Hòa123
Thua358
Bàn thắng ghi được242246
Bàn thắng để thủng lưới121729
Trung bình ghi bàn2.22.02.1
Trung bình thủng lưới1.11.51.3
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 8 G
3-5-2 3 G
3-1-4-2 1 G
52 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
17 Trận
Tài 1.5 64%
14 Trận
Tài 2.5 32%
7 Trận
Tài 3.5 27%
6 Trận
Tài 4.5 9%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Lampreht
R. Lampreht
23 DEF 7.97
M. Jurička
M. Jurička
20 GK 7.51
J. Luka
J. Luka
22 DEF 7.34
R. Galčík
R. Galčík
24 FWD 7.28
P. Kováčik
P. Kováčik
24 MID 7.24
D. Smékal
D. Smékal
24 FWD 7.23
R. Šiler
R. Šiler
21 FWD 7.18
F. Mielke
F. Mielke
20 DEF 7.15
K. Palumets
K. Palumets
23 MID 7.05
S. Štefánik
S. Štefánik
34 MID 7.05
L. Silagadze
L. Silagadze
26 FWD 7.00
A. Markovic
A. Markovic
23 DEF 6.94
R. Sanusi
R. Sanusi
23 MID 6.90
R. Paraj
R. Paraj
33 MID 6.82
I. Rehák
I. Rehák
24 GK 6.78
M. Marcin
M. Marcin
31 FWD 6.77
V. Chyla
V. Chyla
21 MID 6.76
A. Havrylenko
A. Havrylenko
25 MID 6.71
S. Tatolna
S. Tatolna
23 DEF 6.70
M. Sallah
M. Sallah
19 MID 6.70
A. Petic
A. Petic
18 MID 6.70
P. Filippov
P. Filippov
18 MID 6.70
O. Kujabi
O. Kujabi
20 FWD 6.68
Maksym Khiminets
Maksym Khiminets
19 MID 6.53
M. Dumbuya
M. Dumbuya
18 FWD 6.50
D. Hakobyan
D. Hakobyan
20 MID 6.47
Ondřej Deml
Ondřej Deml
20 MID 6.43
B. Ňinaj
B. Ňinaj
31 DEF 6.35
M. Duraj
M. Duraj
16 MID 6.30
B. Mrvaljevic
B. Mrvaljevic
20 FWD 6.30
J. Rehak
J. Rehak
18 MID -