1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Podbrezová
Podbrezová

Podbrezová Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.34m
KEY INSIGHT Podbrezová không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND Podbrezová để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDL
145 Trận đấu đã nhận định
62.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Podbrezová Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Zemplin M
Zemplin Michalovce
vs
Podbrezova
Podbrezova
3.3
4
2.03

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
1 : 2
Dunajska Streda
Dunajska S
3.3
3.55
2.37

2

2.37

O1.5

1.3

YES

1.72

O1.5

1.3
5.7/10

12:00

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
1 : 1
Zilina
Zilina
2.95
4
2.5

2

2.5

O2.5

1.5

YES

1.44

X2

1.54
8/10

13:30

Kết thúc
Zilina
Zilina
2 : 0
Podbrezova
Podbrezova red card
2.2
3.75
3.1

2

3.1

O2.5

1.66

YES

1.6

X2

1.7
4.9/10

09:30

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
1 : 5
Zilina
Zilina
2.6
3.4
2.65

1X

1.53

U3.5

1.44

NO

2.2

U3.5

1.44
3.5/10

12:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
4 : 1
Podbrezova
Podbrezova
1.95
3.65
3.85

2

3.85

U3.5

1.46

YES

1.62

U3.5

1.46
3.6/10

12:00

Kết thúc
Slovan
Slovan Bratislava
2 : 0
Podbrezova
Podbrezova
1.58
4.6
5.8

X2

2.47

O2.5

1.47

YES

1.57

O2.5

1.47
4.2/10

09:30

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
0 : 1
Michalovce
Michalovce
1.6
4.35
6

1

1.6

O2.5

1.6

NO

2.38

1X

1.15
8.5/10

12:00

Kết thúc
Dunajska
Dunajska Streda
2 : 1
Podbrezova
Podbrezova
1.98
3.9
3.6

2

3.6

O2.5

1.65

NO

2.32

AS

1.32
6.9/10

12:00

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
4 : 1
Trnava
Trnava red card
2.52
3.7
2.62

1

2.52

O2.5

1.6

YES

1.51

1X

1.48
5.2/10

01:00

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
7 : 1
Partizan Bardejov
Partizan .
1.05
9.95
26

1

1.05

O2.5

1.23

NO

1.52

O2.5

1.23
6.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Podbrezová

Bạn đang tìm nhận định Podbrezová? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Podbrezová được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Podbrezová với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Podbrezová đã ghi nhận 11 trận thắng, 3 trận hòa và 13 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Podbrezová đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.25 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Podbrezová hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.34m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Podbrezová đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng7411
Hòa123
Thua5813
Bàn thắng ghi được252449
Bàn thắng để thủng lưới182543
Trung bình ghi bàn1.91.71.8
Trung bình thủng lưới1.41.81.6
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 10 G
3-5-2 3 G
3-1-4-2 1 G
5-4-1 1 G
67 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
20 Trận
Tài 1.5 52%
14 Trận
Tài 2.5 26%
7 Trận
Tài 3.5 22%
6 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Jurička
M. Jurička
20 GK 7.33
R. Galčík
R. Galčík
24 FWD 7.24
D. Smékal
D. Smékal
24 FWD 7.23
R. Lampreht
R. Lampreht
23 DEF 7.18
J. Luka
J. Luka
22 DEF 7.16
F. Mielke
F. Mielke
20 DEF 7.10
S. Štefánik
S. Štefánik
34 MID 7.08
P. Kováčik
P. Kováčik
24 MID 7.07
R. Šiler
R. Šiler
21 FWD 7.05
K. Palumets
K. Palumets
23 MID 6.97
A. Markovic
A. Markovic
23 DEF 6.94
R. Sanusi
R. Sanusi
23 MID 6.79
I. Rehák
I. Rehák
24 GK 6.78
R. Paraj
R. Paraj
33 MID 6.78
M. Marcin
M. Marcin
31 FWD 6.77
L. Silagadze
L. Silagadze
26 FWD 6.74
S. Tatolna
S. Tatolna
23 DEF 6.70
M. Sallah
M. Sallah
19 MID 6.70
A. Petic
A. Petic
18 MID 6.70
P. Filippov
P. Filippov
18 MID 6.70
V. Chyla
V. Chyla
21 MID 6.69
O. Kujabi
O. Kujabi
20 FWD 6.68
A. Havrylenko
A. Havrylenko
25 MID 6.63
Maksym Khiminets
Maksym Khiminets
19 MID 6.52
Ondřej Deml
Ondřej Deml
20 MID 6.51
M. Dumbuya
M. Dumbuya
18 FWD 6.50
Alex Lajciak
Alex Lajciak
18 MID 6.50
L. Domaniský
L. Domaniský
21 GK 6.50
B. Mrvaljevic
B. Mrvaljevic
20 FWD 6.38
B. Ňinaj
B. Ňinaj
31 DEF 6.35
D. Hakobyan
D. Hakobyan
20 MID 6.35
M. Duraj
M. Duraj
16 MID 6.30
J. Rehak
J. Rehak
18 MID -
R. Grexa
R. Grexa
- DEF -