1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Podbrezová
Podbrezová

Podbrezová Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.34m
KEY INSIGHT Podbrezová để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 13 trận gần nhất
TREND Podbrezová có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
148 Trận đấu đã nhận định
62.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Podbrezová Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
0 : 2
Podbrezova
Podbrezova
1.64
4.65
4.7

2

4.7

O2.5

1.43

YES

1.5

O2.5

1.43
7.5/10

12:00

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
1 : 2
Slovan Bratislava
Slovan
3.7
3.9
2

2

2

U3.5

1.64

YES

1.51

X2

1.34
8.5/10

13:00

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
0 : 3
Spartak Trnava
Spartak T
3.25
3.8
2.1

2

2.1

O2.5

1.63

NO

2.42

X2

1.36
8.2/10

12:00

Kết thúc
Zemplin M
Zemplin Michalovce
1 : 2
Podbrezova
Podbrezova
3.3
3.95
2.2

1

3.3

O2.5

1.57

NO

2.38

1X

1.8
8.5/10

09:30

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
1 : 2
Dunajska Streda
Dunajska S
3.3
3.55
2.37

2

2.37

O1.5

1.3

YES

1.72

O1.5

1.3
5.7/10

12:00

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
1 : 1
Zilina
Zilina
2.95
4
2.5

2

2.5

O2.5

1.5

YES

1.44

X2

1.54
8/10

09:30

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
1 : 5
Zilina
Zilina
2.6
3.4
2.65

1X

1.53

U3.5

1.44

NO

2.2

U3.5

1.44
3.5/10

12:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
4 : 1
Podbrezova
Podbrezova
1.95
3.65
3.85

2

3.85

U3.5

1.46

YES

1.62

U3.5

1.46
3.6/10

12:00

Kết thúc
Slovan
Slovan Bratislava
2 : 0
Podbrezova
Podbrezova
1.58
4.6
5.8

X2

2.47

O2.5

1.47

YES

1.57

O2.5

1.47
4.2/10

01:00

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
7 : 1
Partizan Bardejov
Partizan .
1.05
9.95
26

1

1.05

O2.5

1.23

NO

1.52

O2.5

1.23
6.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Podbrezová

Bạn đang tìm nhận định Podbrezová? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Podbrezová, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Podbrezová với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Podbrezová đã ghi nhận 12 trận thắng, 3 trận hòa và 16 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Podbrezová đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.97 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Podbrezová hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.34m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Podbrezová đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng7512
Hòa123
Thua8816
Bàn thắng ghi được272653
Bàn thắng để thủng lưới252651
Trung bình ghi bàn1.71.71.7
Trung bình thủng lưới1.61.71.6
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 6
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 12 G
3-5-2 3 G
3-1-4-2 1 G
5-4-1 1 G
77 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
23 Trận
Tài 1.5 48%
15 Trận
Tài 2.5 23%
7 Trận
Tài 3.5 19%
6 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Galčík
R. Galčík
24 FWD 7.28
D. Smékal
D. Smékal
24 FWD 7.23
M. Jurička
M. Jurička
20 GK 7.22
J. Luka
J. Luka
22 DEF 7.19
R. Šiler
R. Šiler
21 FWD 7.08
S. Štefánik
S. Štefánik
34 MID 7.06
F. Mielke
F. Mielke
20 DEF 7.04
P. Kováčik
P. Kováčik
24 MID 7.01
R. Lampreht
R. Lampreht
23 DEF 7.00
A. Markovic
A. Markovic
23 DEF 6.94
K. Palumets
K. Palumets
23 MID 6.91
S. Faško
S. Faško
19 MID 6.80
R. Paraj
R. Paraj
33 MID 6.79
I. Rehák
I. Rehák
24 GK 6.78
V. Chyla
V. Chyla
21 MID 6.77
M. Marcin
M. Marcin
31 FWD 6.77
L. Silagadze
L. Silagadze
26 FWD 6.76
R. Sanusi
R. Sanusi
23 MID 6.72
S. Tatolna
S. Tatolna
23 DEF 6.70
M. Sallah
M. Sallah
19 MID 6.70
A. Petic
A. Petic
18 MID 6.70
P. Filippov
P. Filippov
18 MID 6.70
O. Kujabi
O. Kujabi
20 FWD 6.68
A. Havrylenko
A. Havrylenko
25 MID 6.63
Maksym Khiminets
Maksym Khiminets
19 MID 6.58
Ondřej Deml
Ondřej Deml
20 MID 6.51
M. Dumbuya
M. Dumbuya
18 FWD 6.50
Alex Lajciak
Alex Lajciak
18 MID 6.50
L. Domaniský
L. Domaniský
21 GK 6.50
B. Mrvaljevic
B. Mrvaljevic
20 FWD 6.43
D. Hakobyan
D. Hakobyan
20 MID 6.42
M. Duraj
M. Duraj
16 MID 6.40
B. Ňinaj
B. Ňinaj
31 DEF 6.35
J. Rehak
J. Rehak
18 MID -
R. Grexa
R. Grexa
- DEF -