Podbrezová Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Podbrezová Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Zemplin M
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:30 Kết thúc |
Podbrezova
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Podbrezova
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Zilina
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.9/10 |
09:30 Kết thúc |
Podbrezova
1
:
5
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Spartak T
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Slovan
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Podbrezova
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Dunajska
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS |
6.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Podbrezova
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Podbrezova
7
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Podbrezová
Bạn đang tìm nhận định Podbrezová? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Podbrezová được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Podbrezová với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Podbrezová đã ghi nhận 11 trận thắng, 3 trận hòa và 13 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Podbrezová đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Podbrezová hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.34m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Podbrezová đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 24 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 25 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.7 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. JuriÄka
|
20 | GK | 7.33 |
|
R. Galčík
|
24 | FWD | 7.24 |
|
D. Smékal
|
24 | FWD | 7.23 |
|
R. Lampreht
|
23 | DEF | 7.18 |
|
J. Luka
|
22 | DEF | 7.16 |
|
F. Mielke
|
20 | DEF | 7.10 |
|
S. Štefánik
|
34 | MID | 7.08 |
|
P. Kováčik
|
24 | MID | 7.07 |
|
R. Šiler
|
21 | FWD | 7.05 |
|
K. Palumets
|
23 | MID | 6.97 |
|
A. Markovic
|
23 | DEF | 6.94 |
|
R. Sanusi
|
23 | MID | 6.79 |
|
I. Rehák
|
24 | GK | 6.78 |
|
R. Paraj
|
33 | MID | 6.78 |
|
M. Marcin
|
31 | FWD | 6.77 |
|
L. Silagadze
|
26 | FWD | 6.74 |
|
S. Tatolna
|
23 | DEF | 6.70 |
|
M. Sallah
|
19 | MID | 6.70 |
|
A. Petic
|
18 | MID | 6.70 |
|
P. Filippov
|
18 | MID | 6.70 |
|
V. Chyla
|
21 | MID | 6.69 |
|
O. Kujabi
|
20 | FWD | 6.68 |
|
A. Havrylenko
|
25 | MID | 6.63 |
|
Maksym Khiminets
|
19 | MID | 6.52 |
|
Ondřej Deml
|
20 | MID | 6.51 |
|
M. Dumbuya
|
18 | FWD | 6.50 |
|
Alex Lajciak
|
18 | MID | 6.50 |
|
L. Domaniský
|
21 | GK | 6.50 |
|
B. Mrvaljevic
|
20 | FWD | 6.38 |
|
B. Ňinaj
|
31 | DEF | 6.35 |
|
D. Hakobyan
|
20 | MID | 6.35 |
|
M. Duraj
|
16 | MID | 6.30 |
|
J. Rehak
|
18 | MID | - |
|
R. Grexa
|
- | DEF | - |




