icon back

Polessya

Polessya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Polessya bất bại trên sân nhà trong 12 trận gần nhất
TREND Polessya ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Polessya có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWL
86 Trận đấu đã nhận định
72.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
1 : 2
Dynamo Kyiv
Dyn. Kyiv
2.5
3.05
2.95

X2

1.57

U3.5

1.2

NO

1.75

U3.5

1.2
2.6/10

07:00

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
1 : 3
Polessya
Polessya
2.6
2.9
3.25

X

2.9

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
6.3/10

07:00

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
0 : 2
Polessya
Polessya red card
4.55
3.05
1.97

2

1.97

U2.5

1.42

NO

1.53

U2.5

1.42
4.5/10

11:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
2 : 1
Stromsgodset
Stromsgodset
4
4
2.1

1

4

O2.5

1.64

YES

1.59

1

4
7.1/10

11:00

Kết thúc
Legia
Legia
0 : 0
Polessya
Polessya red card
1.85
3.7
4.2

2

4.2

U3.5

1.42

NO

2.13

U3.5

1.42
4.9/10

12:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
3 : 2
Karpaty
Karpaty Lviv
2.27
3.3
3

1

2.27

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
8/10

12:00

Kết thúc
Rukh Lviv
Rukh Lviv
1 : 0
Polessya
Polessya red card
4.9
3.4
1.77

2

1.77

U2.5

1.6

NO

1.67

U2.5

1.6
6.1/10

12:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
2 : 0
Zorya Luhansk
Zorya
1.8
3.4
4.6

1

1.8

U2.5

1.63

NO

1.72

U2.5

1.63
5.6/10

09:30

Kết thúc
Polessya
Polessya
0 : 0
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr
1.4
4.6
7.9

X2

2.92

O2.5

1.83

YES

2.25

O2.5

1.83
3.8/10

07:00

Kết thúc
Oleksandriya
Oleksandriya
0 : 3
Polessya
Polessya
4.82
3.85
1.72

2

1.72

U3.5

1.3

NO

1.8

U3.5

1.3
4.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Polessya. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 86 trận đấu có sự tham gia của Polessya với tỷ lệ trúng 72.09% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng4711
Hòa303
Thua224
Bàn thắng ghi được112031
Bàn thắng để thủng lưới5712
Trung bình ghi bàn1.22.21.7
Trung bình thủng lưới0.60.80.7
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn516
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 6 G
4-1-4-1 4 G
4-2-3-1 4 G
4-4-2 2 G
31 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
12 Trận
Tài 1.5 56%
10 Trận
Tài 2.5 33%
6 Trận
Tài 3.5 17%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Sarapiy
E. Sarapiy
26 DEF 7.61
V. Veleten
V. Veleten
23 MID 7.44
Y. Volynets
Y. Volynets
32 GK 7.38
O. Gutsulyak
O. Gutsulyak
28 FWD 7.23
I. Krasnopir
I. Krasnopir
23 FWD 7.20
O. Kudryk
O. Kudryk
29 GK 7.20
B. Mykhailichenko
B. Mykhailichenko
28 DEF 7.20
André Gonçalves
André Gonçalves
22 FWD 7.20
L. Emërllahu
L. Emërllahu
23 FWD 7.20
S. Chobotenko
S. Chobotenko
28 DEF 7.15
M. Kravchenko
M. Kravchenko
28 DEF 7.13
M. Gayduchyk
M. Gayduchyk
26 FWD 7.04
R. Babenko
R. Babenko
33 MID 7.03
O. Nazarenko
O. Nazarenko
25 FWD 7.00
M. Bragaru
M. Bragaru
23 MID 6.98
B. Krushynskyi
B. Krushynskyi
23 FWD 6.81
T. Yosefi
T. Yosefi
26 FWD 6.73
João Vialle
João Vialle
23 DEF 6.70
Talles Costa
Talles Costa
23 MID 6.60
Y. Karaman
Y. Karaman
19 MID 6.60
A. Hadroj
A. Hadroj
26 DEF 6.60
B. Tomandzoto
B. Tomandzoto
23 MID 6.60
V. Shepelev
V. Shepelev
28 FWD 6.59
O. Filippov
O. Filippov
33 FWD 6.52
O. Andrievskyi
O. Andrievskyi
31 MID 6.50
B. Lednev
B. Lednev
27 MID 6.40
I. Krasniqi
I. Krasniqi
25 MID 6.30
M. Melnychenko
M. Melnychenko
20 MID 6.30
D. Beskorovaynyi
D. Beskorovaynyi
26 DEF 6.30
G. Maisuradze
G. Maisuradze
23 DEF 6.30
Oleksandr Ivanov
Oleksandr Ivanov
19 MID -