1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Polessya
Polessya

Polessya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Polessya có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất
TREND Polessya có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất
TREND Polessya có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLD
89 Trận đấu đã nhận định
67.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
3 : 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen
4.25
3.85
1.77

2

1.77

O2.5

1.78

NO

2.07

2

1.77
7.7/10

05:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
1 : 3
Shimizu S-pulse
Shimizu S
1.93
3.55
3.45

2

3.45

U3.5

1.44

NO

2.2

U3.5

1.44
4.5/10

09:30

Kết thúc
Plzen
Plzen
2 : 0
Polessya
Polessya
1.58
3.75
4.7

1

1.58

U3.5

1.38

NO

2.12

1

1.58
8/10

12:00

Kết thúc
WSG Wattens
WSG Wattens
1 : 2
Polessya
Polessya
2.12
3.55
3

X2

1.72

U3.5

1.57

NO

2.45

U3.5

1.57
5.5/10

11:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
4 : 1
Sabah FA
Sabah FA
2.5
3.4
2.55

1

2.5

U3.5

1.43

NO

2.35

U3.5

1.43
6.1/10

11:00

Kết thúc
Universitatea C
Universitatea Craiova
4 : 3
Polessya
Polessya
2.6
3.35
2.88

1

2.6

U3.5

1.29

NO

2

U3.5

1.29
6.1/10

12:00

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
0 : 4
Polessya
Polessya
1.86
3.5
3.85

X2

1.83

U3.5

1.33

NO

1.95

U3.5

1.33
7.9/10

06:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
2 : 0
Ruh Lviv
Ruh Lviv
1.14
8.3
19

2

19

U3.5

1.6

YES

2.72

U3.5

1.6
2.4/10

06:00

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
0 : 0
Polessya
Polessya
5.4
3.75
1.62

2

1.62

O1.5

1.27

YES

1.87

2

1.62
5.3/10

08:30

Kết thúc
Epitsentr D
Epitsentr Dunayivtsi
3 : 2
Polessya
Polessya
7.25
4.05
1.5

1X

2.55

U3.5

1.27

YES

2.15

U3.5

1.27
4.9/10

11:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
2 : 1
Oleksandria
Oleksandria
1.23
6
15

X2

3.8

U3.5

1.41

YES

2.65

U3.5

1.41
3/10

08:30

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
0 : 1
Polessya
Polessya
3.05
2.95
2.55

X

2.95

U2.5

1.42

YES

2.2

U2.5

1.42
6.5/10

11:00

Kết thúc
red card Polessya
Polessya
3 : 1
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
1.32
4.8
11

X2

3.25

U3.5

1.24

YES

2.8

U3.5

1.24
4.4/10

06:00

Kết thúc
red card SK Poltava
SK Poltava
0 : 4
Polessya
Polessya
16
9
1.15

1X

5

O2.5

1.4

YES

2.35

O2.5

1.4
1.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Polessya

Bạn đang tìm nhận định Polessya? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Polessya, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Polessya với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Polessya đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Polessya đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Polessya chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng112
Hòa000
Thua224
Bàn thắng ghi được4711
Bàn thắng để thủng lưới5611
Trung bình ghi bàn1.32.31.8
Trung bình thủng lưới1.72.01.8
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 5 G
4-2-3-1 1 G
14 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
5 Trận
Tài 1.5 50%
3 Trận
Tài 2.5 33%
2 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Krushynskyi
B. Krushynskyi
23 FWD 7.60
B. Mykhailichenko
B. Mykhailichenko
28 DEF 7.30
D. Beskorovaynyi
D. Beskorovaynyi
26 DEF 7.27
O. Gutsulyak
O. Gutsulyak
28 FWD 7.18
T. Yosefi
T. Yosefi
26 MID 7.10
O. Andrievskyi
O. Andrievskyi
31 MID 7.08
O. Nazarenko
O. Nazarenko
25 MID 6.95
M. Kravchenko
M. Kravchenko
28 DEF 6.93
João Vialle
João Vialle
23 DEF 6.90
E. Sarapiy
E. Sarapiy
26 DEF 6.88
R. Babenko
R. Babenko
33 MID 6.75
B. Lednev
B. Lednev
27 MID 6.75
Talles Costa
Talles Costa
23 MID 6.70
S. Chobotenko
S. Chobotenko
28 DEF 6.70
M. Gayduchyk
M. Gayduchyk
26 FWD 6.68
Y. Volynets
Y. Volynets
32 GK 6.60
O. Filippov
O. Filippov
33 FWD 6.48
André Gonçalves
André Gonçalves
22 FWD 6.47
A. Hadroj
A. Hadroj
26 DEF 6.30
Y. Karaman
Y. Karaman
19 MID 6.20
O. Kudryk
O. Kudryk
29 GK 6.05
S. Korniychuk
S. Korniychuk
21 DEF 6.00