1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Polessya
Polessya

Polessya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

WWLDW
97 Trận đấu đã nhận định
72.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Polessya Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.4
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
2 : 0
Ruh Lviv
Ruh Lviv
1.14
8.3
19

2

19

U3.5

1.6

YES

2.72

U3.5

1.6
2.4/10

06:00

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
0 : 0
Polessya
Polessya
5.4
3.75
1.62

2

1.62

O1.5

1.27

YES

1.87

2

1.62
5.3/10

08:30

Kết thúc
Epitsentr D
Epitsentr Dunayivtsi
3 : 2
Polessya
Polessya
7.25
4.05
1.5

1X

2.55

U3.5

1.27

YES

2.15

U3.5

1.27
4.9/10

11:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
2 : 1
Oleksandria
Oleksandria
1.23
6
15

X2

3.8

U3.5

1.41

YES

2.65

U3.5

1.41
3/10

08:30

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
0 : 1
Polessya
Polessya
3.05
2.95
2.55

X

2.95

U2.5

1.42

YES

2.2

U2.5

1.42
6.5/10

11:00

Kết thúc
red card Polessya
Polessya
3 : 1
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
1.32
4.8
11

X2

3.25

U3.5

1.24

YES

2.8

U3.5

1.24
4.4/10

11:00

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
1 : 0
Polessya
Polessya
1.95
3.4
4.25

2

4.25

U3.5

1.27

NO

1.82

U3.5

1.27
3.6/10

06:00

Kết thúc
red card SK Poltava
SK Poltava
0 : 4
Polessya
Polessya
16
9
1.15

1X

5

O2.5

1.4

YES

2.35

O2.5

1.4
1.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Polessya

Bạn đang tìm nhận định Polessya? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Polessya, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của Polessya với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Polessya đã ghi nhận 17 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Polessya đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng71017
Hòa415
Thua347
Bàn thắng ghi được202949
Bàn thắng để thủng lưới101121
Trung bình ghi bàn1.41.91.7
Trung bình thủng lưới0.70.70.7
Giữ sạch lưới7916
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 10 G
4-3-3 9 G
4-2-3-1 5 G
4-4-2 3 G
40 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 55%
16 Trận
Tài 2.5 28%
8 Trận
Tài 3.5 14%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Sarapiy
E. Sarapiy
26 DEF 7.62
O. Gutsulyak
O. Gutsulyak
28 FWD 7.48
V. Veleten
V. Veleten
23 MID 7.44
S. Chobotenko
S. Chobotenko
28 DEF 7.25
B. Mykhailichenko
B. Mykhailichenko
28 DEF 7.23
Y. Volynets
Y. Volynets
32 GK 7.21
O. Kudryk
O. Kudryk
29 GK 7.20
André Gonçalves
André Gonçalves
22 FWD 7.20
R. Babenko
R. Babenko
33 MID 7.15
O. Nazarenko
O. Nazarenko
25 FWD 7.09
M. Bragaru
M. Bragaru
23 MID 7.03
M. Gayduchyk
M. Gayduchyk
26 FWD 7.01
M. Kravchenko
M. Kravchenko
28 DEF 7.00
B. Krushynskyi
B. Krushynskyi
23 FWD 6.96
O. Andrievskyi
O. Andrievskyi
31 MID 6.95
G. Maisuradze
G. Maisuradze
23 DEF 6.90
I. Krasnopir
I. Krasnopir
23 FWD 6.87
O. Fedor
O. Fedor
21 MID 6.85
L. Emërllahu
L. Emërllahu
23 FWD 6.83
I. Krasniqi
I. Krasniqi
25 MID 6.73
T. Yosefi
T. Yosefi
26 FWD 6.73
João Vialle
João Vialle
23 DEF 6.70
Talles Costa
Talles Costa
23 MID 6.60
Y. Karaman
Y. Karaman
19 MID 6.60
A. Hadroj
A. Hadroj
26 DEF 6.60
B. Tomandzoto
B. Tomandzoto
23 MID 6.60
B. Panchyshyn
B. Panchyshyn
21 MID 6.60
O. Filippov
O. Filippov
33 FWD 6.54
V. Shepelev
V. Shepelev
28 FWD 6.54
B. Lednev
B. Lednev
27 MID 6.53
K. Koberniuk
K. Koberniuk
20 DEF 6.50
M. Melnychenko
M. Melnychenko
20 MID 6.30
D. Beskorovaynyi
D. Beskorovaynyi
26 DEF 6.30
H. Bushchan
H. Bushchan
31 GK 6.20
Oleksandr Ivanov
Oleksandr Ivanov
19 MID -