1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Polessya
Polessya

Polessya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

WWDWL
92 Trận đấu đã nhận định
73.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Polessya Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Polessya
Polessya
vs
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
1.24
5.7
14

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
1 : 0
Polessya
Polessya
1.95
3.4
4.25

2

4.25

U3.5

1.27

NO

1.82

U3.5

1.27
3.6/10

06:00

Kết thúc
red card SK Poltava
SK Poltava
0 : 4
Polessya
Polessya
16
9
1.15

1X

5

O2.5

1.4

YES

2.35

O2.5

1.4
1.6/10

11:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
1 : 1
Veres Rivne
Veres Rivne
1.35
4.4
11

X2

3.4

U3.5

1.23

NO

1.42

U3.5

1.23
5.2/10

11:00

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
0 : 2
Polessya
Polessya
11
4.5
1.36

1

11

U3.5

1.27

NO

1.52

U3.5

1.27
5.7/10

11:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
2 : 0
Kryvbas KR
Kryvbas
1.63
3.7
6.1

2

6.1

U3.5

1.25

NO

1.67

U3.5

1.25
5.1/10

11:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
1 : 2
Dynamo Kyiv
Dyn. Kyiv
2.5
3.05
2.95

X2

1.57

U3.5

1.2

NO

1.75

U3.5

1.2
2.6/10

06:00

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
1 : 3
Polessya
Polessya
2.6
2.9
3.25

X

2.9

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Polessya

Bạn đang tìm nhận định Polessya? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Polessya được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 92 trận đấu có sự tham gia của Polessya với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Polessya đã ghi nhận 14 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Polessya đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng5914
Hòa404
Thua325
Bàn thắng ghi được152641
Bàn thắng để thủng lưới8715
Trung bình ghi bàn1.32.41.8
Trung bình thủng lưới0.70.60.7
Giữ sạch lưới7714
Không ghi bàn516
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 7 G
4-1-4-1 7 G
4-2-3-1 4 G
4-4-2 3 G
33 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
17 Trận
Tài 1.5 57%
13 Trận
Tài 2.5 30%
7 Trận
Tài 3.5 17%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Sarapiy
E. Sarapiy
26 DEF 7.61
O. Gutsulyak
O. Gutsulyak
28 FWD 7.50
V. Veleten
V. Veleten
23 MID 7.44
S. Chobotenko
S. Chobotenko
28 DEF 7.27
B. Mykhailichenko
B. Mykhailichenko
28 DEF 7.26
Y. Volynets
Y. Volynets
32 GK 7.25
O. Kudryk
O. Kudryk
29 GK 7.20
André Gonçalves
André Gonçalves
22 FWD 7.20
R. Babenko
R. Babenko
33 MID 7.16
M. Kravchenko
M. Kravchenko
28 DEF 7.13
M. Bragaru
M. Bragaru
23 MID 7.07
M. Gayduchyk
M. Gayduchyk
26 FWD 7.06
G. Maisuradze
G. Maisuradze
23 DEF 7.05
O. Nazarenko
O. Nazarenko
25 FWD 7.03
B. Krushynskyi
B. Krushynskyi
23 FWD 6.96
I. Krasnopir
I. Krasnopir
23 FWD 6.88
O. Andrievskyi
O. Andrievskyi
31 MID 6.88
L. Emërllahu
L. Emërllahu
23 FWD 6.88
I. Krasniqi
I. Krasniqi
25 MID 6.80
O. Fedor
O. Fedor
21 MID 6.75
T. Yosefi
T. Yosefi
26 FWD 6.73
João Vialle
João Vialle
23 DEF 6.70
K. Koberniuk
K. Koberniuk
20 DEF 6.70
Talles Costa
Talles Costa
23 MID 6.60
Y. Karaman
Y. Karaman
19 MID 6.60
A. Hadroj
A. Hadroj
26 DEF 6.60
B. Tomandzoto
B. Tomandzoto
23 MID 6.60
B. Panchyshyn
B. Panchyshyn
21 MID 6.60
O. Filippov
O. Filippov
33 FWD 6.57
V. Shepelev
V. Shepelev
28 FWD 6.54
B. Lednev
B. Lednev
27 MID 6.53
M. Melnychenko
M. Melnychenko
20 MID 6.30
D. Beskorovaynyi
D. Beskorovaynyi
26 DEF 6.30
Oleksandr Ivanov
Oleksandr Ivanov
19 MID -