Nhận định Polessya vs Ruh Lviv - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.60
Tối đa 3 bàn thắng
2.4/10
Kèo 1X2
219.00
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.60
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.72
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.56.47
1.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRuh Lviv
Kiểm soát bóngPolessya: 72%Ruh Lviv: 28%
Tổng số cú sútPolessya: 18Ruh Lviv: 2
Sút trượtPolessya: 11Ruh Lviv: 1
Phạt gócPolessya: 7Ruh Lviv: 1
Thẻ vàngPolessya: 1Ruh Lviv: 2
Kiểm soát bóngPolessya: 67%Ruh Lviv: 33%
Tổng số cú sútPolessya: 16Ruh Lviv: 2
Sút trượtPolessya: 9Ruh Lviv: 2
Phạt gócPolessya: 7Ruh Lviv: 4
Thẻ vàngPolessya: 1Ruh Lviv: 2
Kiểm soát bóngPolessya: 67%72%Ruh Lviv: 33%28%
Tổng số cú sútPolessya: 1618Ruh Lviv: 22
Sút trượtPolessya: 911Ruh Lviv: 21
Phạt gócPolessya: 77Ruh Lviv: 41
Thẻ vàngPolessya: 11Ruh Lviv: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Ruh Lviv
Tổng bàn thắngPolessya: 2.4Ruh Lviv: 2.6
Bàn thắng ghi đượcPolessya: 1.7Ruh Lviv: 0.5
Bàn thuaPolessya: 0.7Ruh Lviv: 2.1
Kiểm soát bóngPolessya: 58%Ruh Lviv: 45%
Tổng số cú sútPolessya: 16.7Ruh Lviv: 5.1
Sút trúng đíchPolessya: 6.4Ruh Lviv: 1.7
Sút trượtPolessya: 10.3Ruh Lviv: 3.4
Phạm lỗiPolessya: 8Ruh Lviv: 12.4
Phạt gócPolessya: 7.1Ruh Lviv: 3.5
Việt vịPolessya: 1Ruh Lviv: 1.8
Thẻ vàngPolessya: 1.13Ruh Lviv: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ruh Lviv
ThắngPolessya: 6Ruh Lviv: 0
Trên 1.5 bànPolessya: 7Ruh Lviv: 9
Trên 2.5 bànPolessya: 4Ruh Lviv: 7
Trên 3.5 bànPolessya: 3Ruh Lviv: 1
Cả hai đội ghi bànPolessya: 4Ruh Lviv: 5
Thắng bất ngờPolessya: 0Ruh Lviv: 0
Thua bất ngờPolessya: 1Ruh Lviv: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
0Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
1.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
17%Trên 2.5 bàn
07 thg 122025
Ruh Lviv
Polessya10
24 thg 92025
Ruh Lviv
Polessya30
09 thg 122024
Polessya
Ruh Lviv01
04 thg 122024
Ruh Lviv
Polessya11
25 thg 22024
Ruh Lviv
Polessya11
12 thg 82023
Polessya
Ruh Lviv01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-21 | 72 |
| 2 |
|
30 | 39-17 | 60 |
| 3 |
|
30 | 51-21 | 59 |
| 4 |
|
30 | 66-36 | 57 |
| 5 |
|
30 | 36-19 | 51 |
| 6 |
|
30 | 30-25 | 49 |
| 7 |
|
30 | 53-46 | 48 |
| 8 |
|
30 | 42-36 | 46 |
| 9 |
|
30 | 40-31 | 41 |
| 10 |
|
30 | 36-45 | 32 |
| 11 |
|
30 | 26-40 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-49 | 31 |
| 13 |
|
30 | 32-48 | 28 |
| 14 |
|
30 | 20-51 | 21 |
| 15 |
|
30 | 24-58 | 17 |
| 16 |
|
30 | 23-74 | 13 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - Persha Liga