Nhận định Zorya Luhansk vs Polessya - 18 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.62
Polessya thắng
5.3/10
Kèo 1X2
21.62
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.40
3.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPolessya
Kiểm soát bóngZorya Luhansk: 38%Polessya: 62%
Tổng số cú sútZorya Luhansk: 4Polessya: 15
Sút trúng đíchZorya Luhansk: 1Polessya: 6
Sút trượtZorya Luhansk: 2Polessya: 9
Phạt gócZorya Luhansk: 3Polessya: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Polessya
Tổng bàn thắngZorya Luhansk: 3.4Polessya: 2.7
Bàn thắng ghi đượcZorya Luhansk: 1.7Polessya: 1.8
Bàn thuaZorya Luhansk: 1.7Polessya: 0.9
Kiểm soát bóngZorya Luhansk: 49%Polessya: 57%
Tổng số cú sútZorya Luhansk: 7.1Polessya: 15.2
Sút trúng đíchZorya Luhansk: 3.8Polessya: 6.2
Sút trượtZorya Luhansk: 3.4Polessya: 9
Phạm lỗiZorya Luhansk: 10.6Polessya: 8.5
Phạt gócZorya Luhansk: 5Polessya: 7.3
Việt vịZorya Luhansk: 2.8Polessya: 1
Thẻ vàngZorya Luhansk: 2.25Polessya: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Polessya
ThắngZorya Luhansk: 4Polessya: 6
Trên 1.5 bànZorya Luhansk: 9Polessya: 8
Trên 2.5 bànZorya Luhansk: 7Polessya: 5
Trên 3.5 bànZorya Luhansk: 4Polessya: 3
Cả hai đội ghi bànZorya Luhansk: 8Polessya: 5
Thắng bất ngờZorya Luhansk: 0Polessya: 0
Thua bất ngờZorya Luhansk: 0Polessya: 1
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
30 thg 11, 25
Polessya2
Zorya Luhansk0
17 thg 5, 25
Zorya Luhansk0
Polessya1
25 thg 11, 24
Polessya1
Zorya Luhansk1
05 thg 5, 24
Polessya1
Zorya Luhansk1
28 thg 10, 23
Zorya Luhansk0
Polessya1
26 thg 7, 22
Zorya Luhansk5
Polessya3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-21 | 72 |
| 2 |
|
30 | 39-17 | 60 |
| 3 |
|
30 | 51-21 | 59 |
| 4 |
|
30 | 66-36 | 57 |
| 5 |
|
30 | 36-19 | 51 |
| 6 |
|
30 | 30-25 | 49 |
| 7 |
|
30 | 53-46 | 48 |
| 8 |
|
30 | 42-36 | 46 |
| 9 |
|
30 | 40-31 | 41 |
| 10 |
|
30 | 36-45 | 32 |
| 11 |
|
30 | 26-40 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-49 | 31 |
| 13 |
|
30 | 32-48 | 28 |
| 14 |
|
30 | 20-51 | 21 |
| 15 |
|
30 | 24-58 | 17 |
| 16 |
|
30 | 23-74 | 13 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - Persha Liga