Polonia Bytom Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Polonia Bytom Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Kết thúc |
Stal Mielec
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
14:15 Kết thúc |
Polonia Bytom
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Znicz P
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
7.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Polonia Bytom
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Odra Opole
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Wieczysta K
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Puszcza N
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Polonia Bytom
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Miedz L
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Polonia B
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Polonia B
5
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Polonia Bytom
Bạn đang tìm nhận định Polonia Bytom? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Polonia Bytom, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Polonia Bytom với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của I Liga, Polonia Bytom đã ghi nhận 13 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Polonia Bytom hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.32m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Polonia Bytom đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 24 | 55 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 27 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.5 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |





