Nhận định Stal Mielec vs Polonia Bytom - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.58
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
22.80
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.76
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPolonia Bytom
Kiểm soát bóngStal Mielec: 51%Polonia Bytom: 49%
Tổng số cú sútStal Mielec: 10Polonia Bytom: 10
Sút trúng đíchStal Mielec: 4Polonia Bytom: 4
Sút trượtStal Mielec: 5Polonia Bytom: 6
Phạt gócStal Mielec: 4Polonia Bytom: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Polonia Bytom
Tổng bàn thắngStal Mielec: 3.3Polonia Bytom: 3.3
Bàn thắng ghi đượcStal Mielec: 2Polonia Bytom: 1.7
Bàn thuaStal Mielec: 1.3Polonia Bytom: 1.6
Kiểm soát bóngStal Mielec: 49%Polonia Bytom: 51%
Tổng số cú sútStal Mielec: 10.8Polonia Bytom: 10.3
Sút trúng đíchStal Mielec: 4.9Polonia Bytom: 4.3
Sút trượtStal Mielec: 5.9Polonia Bytom: 6
Phạm lỗiStal Mielec: 10.8Polonia Bytom: 12.4
Phạt gócStal Mielec: 4.8Polonia Bytom: 5.1
Việt vịStal Mielec: 0.8Polonia Bytom: 0.9
Thẻ vàngStal Mielec: 1Polonia Bytom: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Polonia Bytom
ThắngStal Mielec: 5Polonia Bytom: 3
Trên 1.5 bànStal Mielec: 9Polonia Bytom: 9
Trên 2.5 bànStal Mielec: 8Polonia Bytom: 5
Trên 3.5 bànStal Mielec: 5Polonia Bytom: 4
Cả hai đội ghi bànStal Mielec: 8Polonia Bytom: 8
Thắng bất ngờStal Mielec: 0Polonia Bytom: 0
Thua bất ngờStal Mielec: 0Polonia Bytom: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
Stal Mielec4
Polonia Bytom1
22 thg 11, 25
Polonia Bytom4
Stal Mielec1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 72-32 | 71 |
| 2 |
|
34 | 69-47 | 62 |
| 3 |
|
34 | 70-47 | 57 |
| 4 |
|
34 | 48-36 | 55 |
| 5 |
|
34 | 56-48 | 54 |
| 6 |
|
34 | 52-49 | 53 |
| 7 |
|
34 | 54-46 | 53 |
| 8 |
|
34 | 52-53 | 52 |
| 9 |
|
34 | 45-40 | 49 |
| 10 |
|
34 | 56-50 | 47 |
| 11 |
|
34 | 51-54 | 45 |
| 12 |
|
34 | 34-40 | 44 |
| 13 |
|
34 | 49-60 | 43 |
| 14 |
|
34 | 51-62 | 36 |
| 15 |
|
34 | 33-43 | 36 |
| 16 |
|
34 | 40-68 | 28 |
| 17 |
|
34 | 39-62 | 27 |
| 18 |
|
34 | 40-74 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation