Pontevedra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Pontevedra Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:15 Kết thúc |
Pontevedra
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
12:15 Kết thúc |
Guadalajara
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Pontevedra
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Arenas Getxo
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
10:15 Kết thúc |
Pontevedra
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:15 Kết thúc |
Zamora
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:15 Kết thúc |
Pontevedra
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Pontevedra
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pontevedra
Bạn đang tìm nhận định Pontevedra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Pontevedra được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 39 trận đấu có sự tham gia của Pontevedra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División RFEF - Group 1, Pontevedra đã ghi nhận 13 trận thắng, 13 trận hòa và 7 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Pontevedra hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.97m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Pontevedra đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 6 | 7 | 13 |
| Hòa | 9 | 4 | 13 |
| Thua | 1 | 6 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 20 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 12 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.7 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |





