Pontevedra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Pontevedra Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Pontevedra
2
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Tenerife
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
10:15 Kết thúc |
Pontevedra
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
10:15 Kết thúc |
Racing F
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
10:15 Kết thúc |
Pontevedra
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
12:15 Kết thúc |
Guadalajara
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Pontevedra
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Arenas Getxo
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
10:15 Kết thúc |
Pontevedra
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pontevedra
Bạn đang tìm nhận định Pontevedra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pontevedra, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 43 trận đấu có sự tham gia của Pontevedra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División RFEF - Group 1, Pontevedra đã ghi nhận 14 trận thắng, 15 trận hòa và 8 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Pontevedra hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.97m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pontevedra đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 7 | 7 | 14 |
| Hòa | 10 | 5 | 15 |
| Thua | 1 | 7 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 20 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 15 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 7 | 13 |
| Không ghi bàn | 4 | 9 | 13 |





