Nhận định Pontevedra vs Athletic II - 9 thg 5, 2026
11.98
X3.35
24.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.63
Tối đa 2 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.98
4.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.63
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.81
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.66
7.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAthletic II
Kiểm soát bóngPontevedra: 57%Athletic II: 43%
Tổng số cú sútPontevedra: 6Athletic II: 9
Sút trúng đíchPontevedra: 3Athletic II: 4
Sút trượtPontevedra: 2Athletic II: 5
Phạt gócPontevedra: 3Athletic II: 4
Thẻ vàngPontevedra: 2Athletic II: 2
Kiểm soát bóngPontevedra: 58%Athletic II: 42%
Tổng số cú sútPontevedra: 9Athletic II: 6
Sút trúng đíchPontevedra: 5Athletic II: 2
Sút trượtPontevedra: 4Athletic II: 4
Phạt gócPontevedra: 7Athletic II: 2
Thẻ vàngPontevedra: 1Athletic II: 1
Kiểm soát bóngPontevedra: 58%57%Athletic II: 42%43%
Tổng số cú sútPontevedra: 96Athletic II: 69
Sút trúng đíchPontevedra: 53Athletic II: 24
Sút trượtPontevedra: 42Athletic II: 45
Phạt gócPontevedra: 73Athletic II: 24
Thẻ vàngPontevedra: 12Athletic II: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Athletic II
Tổng bàn thắngPontevedra: 1.7Athletic II: 2
Bàn thắng ghi đượcPontevedra: 1.1Athletic II: 0.8
Bàn thuaPontevedra: 0.6Athletic II: 1.2
Kiểm soát bóngPontevedra: 52%Athletic II: 51%
Tổng số cú sútPontevedra: 6Athletic II: 11.3
Sút trúng đíchPontevedra: 3.2Athletic II: 5.3
Sút trượtPontevedra: 2.8Athletic II: 6
Phạt gócPontevedra: 3.7Athletic II: 5.1
Thẻ vàngPontevedra: 2.5Athletic II: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Athletic II
ThắngPontevedra: 3Athletic II: 1
Trên 1.5 bànPontevedra: 5Athletic II: 6
Trên 2.5 bànPontevedra: 3Athletic II: 3
Trên 3.5 bànPontevedra: 2Athletic II: 1
Cả hai đội ghi bànPontevedra: 4Athletic II: 6
Thắng bất ngờPontevedra: 0Athletic II: 0
Thua bất ngờPontevedra: 0Athletic II: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Pontevedra4
Athletic Club II0
20 thg 9, 25
Athletic Club II1
Pontevedra0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 61-22 | 76 |
| 2 |
|
37 | 60-47 | 64 |
| 3 |
|
37 | 53-41 | 61 |
| 4 |
|
37 | 47-29 | 57 |
| 5 |
|
37 | 59-50 | 57 |
| 6 |
|
37 | 42-33 | 57 |
| 7 |
|
37 | 50-37 | 57 |
| 8 |
|
37 | 50-47 | 53 |
| 9 |
|
37 | 36-40 | 52 |
| 10 |
|
37 | 39-44 | 49 |
| 11 |
|
37 | 45-52 | 49 |
| 12 |
|
37 | 38-45 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-55 | 49 |
| 14 |
|
37 | 41-47 | 44 |
| 15 |
|
37 | 53-65 | 43 |
| 16 |
|
37 | 36-46 | 40 |
| 17 |
|
37 | 42-46 | 40 |
| 18 |
|
37 | 27-40 | 40 |
| 19 |
|
37 | 42-56 | 40 |
| 20 |
|
37 | 29-53 | 27 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Group 1
Relegation