Portland Hearts of Pine Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Portland H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Kết thúc |
Corpus C
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2.5/10 |
18:30 Kết thúc |
Portland H
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
18:30 Kết thúc |
Portland H
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Union Omaha
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Portland H
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Portland H
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
16:00 Kết thúc |
Portland H
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Westchester
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Portland H
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Portland Hearts of Pine
Bạn đang tìm nhận định Portland Hearts of Pine? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Portland Hearts of Pine, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Portland Hearts of Pine với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL League One, Portland Hearts of Pine đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Portland Hearts of Pine đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.76 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Portland Hearts of Pine hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.76m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Portland Hearts of Pine đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 5 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 7 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Liadi
|
27 | FWD | 7.25 |
|
Ollie Ephraim Wright
|
26 | MID | 7.22 |
|
N. Messer
|
24 | DEF | 7.22 |
|
T. Washington
|
25 | FWD | 7.18 |
|
Walter Varela
|
29 | MID | 7.07 |
|
S. Vinberg
|
31 | DEF | 7.06 |
|
P. Langlois
|
26 | MID | 6.98 |
|
J. Keegan
|
35 | FWD | 6.95 |
|
E. Southern
|
24 | FWD | 6.92 |
|
Kashope Oladapo
|
23 | GK | 6.85 |
|
S. Wright
|
25 | DEF | 6.80 |
|
J. Kamara
|
23 | MID | 6.77 |
|
K. Green
|
25 | DEF | 6.67 |
|
S. Mahlamäki
|
29 | MID | 6.65 |
|
M. Lopez
|
32 | MID | 6.63 |
|
H. Morse
|
27 | GK | 6.60 |
|
M. Wada
|
28 | MID | 6.59 |
|
J. Jones-Riley
|
24 | DEF | 6.59 |
|
M. Reilly
|
24 | MID | 6.41 |
|
M. Poon-Angeron
|
24 | MID | 6.36 |







