Portmore United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Portmore U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:30 Kết thúc |
Cavalier
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.1/10 |
16:30 Kết thúc |
Molynes U
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
16:30 Kết thúc |
Portmore U
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.8/10 |
16:30 Kết thúc |
Dunbeholden
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
15:30 Kết thúc |
Portmore
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
19:30 Kết thúc |
Mount P
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
15:30 Kết thúc |
Treasure B
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.3/10 |
15:30 Kết thúc |
Portmore
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Humble Lions
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Portmore United
Bạn đang tìm nhận định Portmore United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Portmore United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Portmore United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Portmore United đã ghi nhận 14 trận thắng, 13 trận hòa và 6 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Portmore United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €175.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Portmore United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 7 | 7 | 14 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 24 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 21 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 6 | 3 | 9 |




