Nhận định Portmore United vs Racing United - 14 thg 5, 2026
11.95
X3.40
24.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.38
3.7/10
Kèo 1X2
11.95
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.38
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.62
2.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRacing United
Kiểm soát bóngPortmore United: 54%Racing United: 46%
Tổng số cú sútPortmore United: 8Racing United: 7
Sút trúng đíchPortmore United: 5Racing United: 2
Sút trượtPortmore United: 3Racing United: 3
Phạt gócPortmore United: 3Racing United: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Racing United
Tổng bàn thắngPortmore United: 2.5Racing United: 2.3
Bàn thắng ghi đượcPortmore United: 1.5Racing United: 1
Bàn thuaPortmore United: 1Racing United: 1.3
Kiểm soát bóngPortmore United: 53%Racing United: 51%
Tổng số cú sútPortmore United: 9.6Racing United: 7.6
Sút trúng đíchPortmore United: 5.2Racing United: 3.1
Sút trượtPortmore United: 4.3Racing United: 4.4
Phạt gócPortmore United: 4.2Racing United: 6.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Racing United
ThắngPortmore United: 4Racing United: 1
Trên 1.5 bànPortmore United: 7Racing United: 6
Trên 2.5 bànPortmore United: 5Racing United: 4
Trên 3.5 bànPortmore United: 2Racing United: 3
Cả hai đội ghi bànPortmore United: 5Racing United: 4
Thắng bất ngờPortmore United: 0Racing United: 0
Thua bất ngờPortmore United: 0Racing United: 1
Đối đầu
6
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Racing United3
Portmore United3
03 thg 5, 26
Racing United1
Portmore United1
25 thg 1, 26
Racing United1
Portmore United1
05 thg 10, 25
Portmore United0
Racing United0
04 thg 5, 25
Portmore United2
Racing United0
16 thg 2, 25
Racing United1
Portmore United1
08 thg 12, 24
Portmore United1
Racing United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
39 | 69-25 | 74 |
| 2 |
|
39 | 79-45 | 71 |
| 3 |
|
39 | 54-35 | 66 |
| 4 |
|
39 | 51-32 | 65 |
| 5 |
|
39 | 57-41 | 61 |
| 6 |
|
39 | 53-34 | 60 |
| 7 |
|
39 | 68-46 | 58 |
| 8 |
|
39 | 42-57 | 49 |
| 9 |
|
39 | 40-53 | 48 |
| 10 |
|
39 | 37-58 | 44 |
| 11 |
|
39 | 43-59 | 43 |
| 12 |
|
39 | 45-47 | 42 |
| 13 |
|
39 | 53-73 | 39 |
| 14 |
|
39 | 25-111 | 26 |
Promotion - Premier League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Premier League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation