Posta Rangers FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Mara Sugar
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
08:15 Kết thúc |
Posta R
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
05:00 Kết thúc |
Kariobang
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Posta Rangers
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Posta Rangers
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Muranga
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Leopards
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Posta Rangers
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Tusker
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
06:00 Kết thúc |
Nairobi C
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Posta R
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Posta Rangers FC
Bạn đang tìm nhận định Posta Rangers FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Posta Rangers FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 74 trận đấu có sự tham gia của Posta Rangers FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FKF Premier League, Posta Rangers FC đã ghi nhận 7 trận thắng, 10 trận hòa và 9 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Posta Rangers FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 7 | 3 | 10 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 9 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 17 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.7 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |





